Yota Maejima 46 | |
Reiju Tsuruno (Thay: Ryoga Sato) 71 | |
Akito Suzuki (Thay: Yuki Ohashi) 71 | |
Taiyo Hiraoka (Thay: Naoki Yamada) 71 | |
Koki Tachi 82 | |
Itsuki Oda (Thay: Masato Yuzawa) 84 | |
Hisashi Jogo (Thay: Takeshi Kanamori) 84 | |
Douglas Grolli (Kiến tạo: Seiya Inoue) 86 | |
Ryota Nagaki (Thay: Shuto Yamamoto) 90 | |
Takuya Okamoto (Thay: Taiga Hata) 90 | |
Ishii Hisatsugu (Thay: Hiroyuki Abe) 90 | |
Tatsuya Tanaka (Thay: Wellington) 90 |
Thống kê trận đấu Shonan Bellmare vs Avispa Fukuoka
số liệu thống kê

Shonan Bellmare

Avispa Fukuoka
68 Kiểm soát bóng 32
3 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 2
7 Phạt góc 0
1 Việt vị 1
15 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
25 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
3 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Shonan Bellmare vs Avispa Fukuoka
Shonan Bellmare (3-3-2-2): Song Beom-keun (1), Koki Tachi (4), Kazunari Ono (8), Shuto Yamamoto (16), Taiga Hata (26), Kohei Okuno (15), Daiki Sugioka (2), Kosuke Onose (88), Naoki Yamada (10), Yuki Ohashi (17), Hiroyuki Abe (7)
Avispa Fukuoka (4-4-2): Masaaki Murakami (31), Masato Yuzawa (2), Douglas Grolli (33), Seiya Inoue (26), Yota Maejima (29), Ryoga Sato (27), Hiroyuki Mae (6), Yosuke Ideguchi (99), Takeshi Kanamori (7), Yuya Yamagishi (11), Wellington (18)

Shonan Bellmare
3-3-2-2
1
Song Beom-keun
4
Koki Tachi
8
Kazunari Ono
16
Shuto Yamamoto
26
Taiga Hata
15
Kohei Okuno
2
Daiki Sugioka
88
Kosuke Onose
10
Naoki Yamada
17
Yuki Ohashi
7
Hiroyuki Abe
18
Wellington
11
Yuya Yamagishi
7
Takeshi Kanamori
99
Yosuke Ideguchi
6
Hiroyuki Mae
27
Ryoga Sato
29
Yota Maejima
26
Seiya Inoue
33
Douglas Grolli
2
Masato Yuzawa
31
Masaaki Murakami

Avispa Fukuoka
4-4-2
| Thay người | |||
| 71’ | Yuki Ohashi Akito Suzuki | 71’ | Ryoga Sato Reiju Tsuruno |
| 71’ | Naoki Yamada Taiyo Hiraoka | 84’ | Masato Yuzawa Itsuki Oda |
| 90’ | Shuto Yamamoto Ryota Nagaki | 84’ | Takeshi Kanamori Hisashi Jogo |
| 90’ | Hiroyuki Abe Ishii Hisatsugu | 90’ | Wellington Tatsuya Tanaka |
| 90’ | Taiga Hata Takuya Okamoto | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Akito Suzuki | Sota Iwanaga | ||
Ryota Nagaki | Jin Tokishi | ||
Ishii Hisatsugu | Itsuki Oda | ||
Taiyo Hiraoka | Tatsuya Tanaka | ||
Daiki Tomii | Reiju Tsuruno | ||
Takuya Okamoto | Hisashi Jogo | ||
Kazuki Oiwa | Takumi Nagaishi | ||
Nhận định Shonan Bellmare vs Avispa Fukuoka
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
Thành tích gần đây Shonan Bellmare
J League 2
J League 1
Thành tích gần đây Avispa Fukuoka
J League 1
Bảng xếp hạng J League 1
| Miền Đông | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 6 | 13 | H T T T T | |
| 2 | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 10 | T H T B T | |
| 3 | 5 | 2 | 2 | 1 | 2 | 10 | H H T B T | |
| 4 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 9 | T H H T | |
| 5 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 8 | T T H B B | |
| 6 | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 7 | T H B H | |
| 7 | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 5 | B H H B T | |
| 8 | 5 | 0 | 3 | 2 | -4 | 4 | B H H H B | |
| 9 | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 3 | B B B T B | |
| 10 | 5 | 1 | 0 | 4 | -6 | 3 | B B B T B | |
| Miền Tây | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 2 | 3 | 0 | 2 | 11 | H H T H T | |
| 2 | 5 | 2 | 2 | 1 | 3 | 9 | T H B H T | |
| 3 | 5 | 2 | 2 | 1 | 2 | 9 | H H T T B | |
| 4 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 8 | T H T B | |
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 8 | H T B T | |
| 6 | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 7 | H H B H T | |
| 7 | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | B H T H H | |
| 8 | 5 | 1 | 2 | 2 | 0 | 6 | H T B B H | |
| 9 | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 6 | B B T T B | |
| 10 | 5 | 0 | 1 | 4 | -9 | 2 | H B B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
