![]() Yumemi Kanda 45 | |
![]() Klisman Cake 60 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Bắc Macedonia
Thành tích gần đây Shkupi
VĐQG Bắc Macedonia
Thành tích gần đây KF Shkendija
Europa League
VĐQG Bắc Macedonia
Europa League
VĐQG Bắc Macedonia
Champions League
VĐQG Bắc Macedonia
Champions League
Bảng xếp hạng VĐQG Bắc Macedonia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 10 | T T H T | |
2 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 9 | T T |
3 | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 9 | T T T | |
4 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 | T T H |
5 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | H T T | |
6 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | B T T | |
7 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | H B H | |
8 | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | H B B | |
9 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | H B B |
10 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -6 | 1 | B B H |
11 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -7 | 0 | B B B |
12 | ![]() | 4 | 0 | 0 | 4 | -11 | 0 | B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại