Chủ Nhật, 30/11/2025
Yusuke Matsuo
42
Ronaldo (Thay: Kota Miyamoto)
62
Yusuke Goto (Thay: Yuta Kamiya)
62
Kazuaki Mawatari (Thay: David Moberg Karlsson)
72
Ataru Esaka (Thay: Yoshio Koizumi)
72
(og) Teruki Hara
73
Se-Hun Oh (Thay: Kenta Nishizawa)
77
Reon Yamahara (Kiến tạo: Ronaldo)
79
Yuta Miyamoto (Thay: Takahiro Sekine)
80
Daiki Matsuoka (Thay: Ryohei Shirasaki)
87
Takeru Kishimoto (Thay: Carlinhos)
87
Tetsuya Chinen (Thay: Yusuke Matsuo)
90
Thiago Santana
90+3'

Thống kê trận đấu Shimizu S-Pulse vs Urawa Red

số liệu thống kê
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
Urawa Red
Urawa Red
52 Kiểm soát bóng 48
6 Phạm lỗi 3
18 Ném biên 19
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 7
5 Sút không trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 6
5 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Shimizu S-Pulse vs Urawa Red

Shimizu S-Pulse (4-4-2): Shuichi Gonda (21), Teruki Hara (4), Yugo Tatsuta (2), Yoshinori Suzuki (50), Reon Yamahara (29), Kenta Nishizawa (16), Ryohei Shirasaki (18), Kota Miyamoto (13), Carlinhos (10), Yuta Kamiya (17), Thiago Santana (9)

Urawa Red (4-2-3-1): Shusaku Nishikawa (1), Hiroki Sakai (2), Takuya Iwanami (4), Alexander Scholz (28), Takahiro Akimoto (15), Atsuki Ito (3), Ken Iwao (19), David Moberg Karlsson (10), Yoshio Koizumi (8), Takahiro Sekine (14), Yusuke Matsuo (11)

Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
4-4-2
21
Shuichi Gonda
4
Teruki Hara
2
Yugo Tatsuta
50
Yoshinori Suzuki
29
Reon Yamahara
16
Kenta Nishizawa
18
Ryohei Shirasaki
13
Kota Miyamoto
10
Carlinhos
17
Yuta Kamiya
9
Thiago Santana
11
Yusuke Matsuo
14
Takahiro Sekine
8
Yoshio Koizumi
10
David Moberg Karlsson
19
Ken Iwao
3
Atsuki Ito
15
Takahiro Akimoto
28
Alexander Scholz
4
Takuya Iwanami
2
Hiroki Sakai
1
Shusaku Nishikawa
Urawa Red
Urawa Red
4-2-3-1
Thay người
62’
Yuta Kamiya
Yusuke Goto
72’
David Moberg Karlsson
Kazuaki Mawatari
62’
Kota Miyamoto
Ronaldo
72’
Yoshio Koizumi
Ataru Esaka
77’
Kenta Nishizawa
Se-Hun Oh
80’
Takahiro Sekine
Yuta Miyamoto
87’
Ryohei Shirasaki
Daiki Matsuoka
90’
Yusuke Matsuo
Tetsuya Chinen
87’
Carlinhos
Takeru Kishimoto
Cầu thủ dự bị
Yusuke Goto
Zion Suzuki
Daiki Matsuoka
Kazuaki Mawatari
Ronaldo
Tetsuya Chinen
Akira Ibayashi
Yuta Miyamoto
Takeru Kishimoto
Kai Matsuzaki
Takuo Okubo
Yuichi Hirano
Se-Hun Oh
Ataru Esaka

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
27/11 - 2021
06/04 - 2022
16/07 - 2022

Thành tích gần đây Shimizu S-Pulse

J League 1
09/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
20/09 - 2025
13/09 - 2025
31/08 - 2025
23/08 - 2025

Thành tích gần đây Urawa Red

J League 1
25/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
13/09 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
07/09 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers3621782570T H H H T
2Kashiwa ReysolKashiwa Reysol36191252369H T T T T
3Vissel KobeVissel Kobe3618991563T B H H H
4Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC36171181962T H H H B
5Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima36188101662T T H B T
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale36151291557H H T B H
7Machida ZelviaMachida Zelvia36169111357T B H H B
8Gamba OsakaGamba Osaka3616614-454T H B T H
9Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds36141111153H T B H B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka36141012752B B T T T
11FC TokyoFC Tokyo3613914-748B H H T T
12Avispa FukuokaAvispa Fukuoka36111213-445B T H T H
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse36111114-844B H B T B
14Tokyo VerdyTokyo Verdy36111015-1443H T T B H
15Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC3611916-942B H B B H
16Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos3611718-240T B T T T
17Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight36101016-1140B T H B B
18Yokohama FCYokohama FC368820-1932T B H B B
19Shonan BellmareShonan Bellmare367821-2729B B H B T
20Albirex NiigataAlbirex Niigata3641121-2923B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow