Chủ Nhật, 30/11/2025
Thiago Santana
30

Thống kê trận đấu Shimizu S-Pulse vs Sanfrecce Hiroshima

số liệu thống kê
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
41 Kiểm soát bóng 59
8 Phạm lỗi 4
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
10 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Shimizu S-Pulse vs Sanfrecce Hiroshima

Shimizu S-Pulse (4-4-2): Shuichi Gonda (37), Teruki Hara (4), Yoshinori Suzuki (50), Akira Ibayashi (38), Eiichi Katayama (7), Kenta Nishizawa (16), Daiki Matsuoka (33), Ryo Takeuchi (6), Yusuke Goto (14), Yuito Suzuki (23), Thiago Santana (9)

Sanfrecce Hiroshima (3-4-2-1): Takuto Hayashi (1), Yuki Nogami (2), Hayato Araki (4), Sho Sasaki (19), Yoshifumi Kashiwa (18), Toshihiro Aoyama (6), Taishi Matsumoto (17), Shunki Higashi (24), Yuya Asano (29), Yusuke Chajima (25), Ezequiel (14)

Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
4-4-2
37
Shuichi Gonda
4
Teruki Hara
50
Yoshinori Suzuki
38
Akira Ibayashi
7
Eiichi Katayama
16
Kenta Nishizawa
33
Daiki Matsuoka
6
Ryo Takeuchi
14
Yusuke Goto
23
Yuito Suzuki
9
Thiago Santana
14
Ezequiel
25
Yusuke Chajima
29
Yuya Asano
24
Shunki Higashi
17
Taishi Matsumoto
6
Toshihiro Aoyama
18
Yoshifumi Kashiwa
19
Sho Sasaki
4
Hayato Araki
2
Yuki Nogami
1
Takuto Hayashi
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
3-4-2-1
Thay người
61’
Yusuke Goto
Katsuhiro Nakayama
55’
Yoshifumi Kashiwa
Tomoya Fujii
75’
Kenta Nishizawa
Reon Yamahara
55’
Taishi Matsumoto
Tsukasa Shiotani
84’
Yuito Suzuki
Akira Disaro
55’
Yuya Asano
Shun Ayukawa
84’
Teruki Hara
Elsinho
76’
Toshihiro Aoyama
Junior Santos
84’
Ryo Takeuchi
Keita Nakamura
87’
Yusuke Chajima
Kodai Dohi
Cầu thủ dự bị
Akira Disaro
Kodai Dohi
Elsinho
Tomoya Fujii
Kengo Nagai
Jelani Sumiyoshi
Reon Yamahara
Tsukasa Shiotani
Yuta Taki
Keisuke Osako
Katsuhiro Nakayama
Shun Ayukawa
Keita Nakamura
Junior Santos

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1

Thành tích gần đây Shimizu S-Pulse

J League 1
09/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
20/09 - 2025
13/09 - 2025
31/08 - 2025
23/08 - 2025

Thành tích gần đây Sanfrecce Hiroshima

AFC Champions League
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/11 - 2025
J League 1
AFC Champions League
04/11 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
AFC Champions League
21/10 - 2025
J League 1
17/10 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
12/10 - 2025
08/10 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers3621782570T H H H T
2Kashiwa ReysolKashiwa Reysol36191252369H T T T T
3Vissel KobeVissel Kobe3618991563T B H H H
4Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC36171181962T H H H B
5Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima36188101662T T H B T
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale36151291557H H T B H
7Machida ZelviaMachida Zelvia36169111357T B H H B
8Gamba OsakaGamba Osaka3616614-454T H B T H
9Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds36141111153H T B H B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka36141012752B B T T T
11FC TokyoFC Tokyo3613914-748B H H T T
12Avispa FukuokaAvispa Fukuoka36111213-445B T H T H
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse36111114-844B H B T B
14Tokyo VerdyTokyo Verdy36111015-1443H T T B H
15Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC3611916-942B H B B H
16Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos3611718-240T B T T T
17Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight36101016-1140B T H B B
18Yokohama FCYokohama FC368820-1932T B H B B
19Shonan BellmareShonan Bellmare367821-2729B B H B T
20Albirex NiigataAlbirex Niigata3641121-2923B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow