Chủ Nhật, 30/11/2025
(og) Hayato Araki
12
Sho Sasaki
13
Sen Takagi
38
Tsukasa Shiotani (Thay: Naoto Arai)
46
Tolgay Arslan
50
Daiki Suga (Thay: Shunki Higashi)
61
Sota Nakamura (Thay: Tolgay Arslan)
61
Tsukasa Shiotani
65
Hikaru Nakahara (Thay: Kai Matsuzaki)
67
Ahmed Ahmedov (Thay: Koya Kitagawa)
68
Motoki Nishihara (Thay: Kengo Kitazume)
74
Ryo Germain
78
Kazuki Kozuka (Thay: Takashi Inui)
81
Kota Miyamoto (Thay: Zento Uno)
81
Sota Koshimichi (Thay: Hayato Araki)
90

Thống kê trận đấu Shimizu S-Pulse vs Sanfrecce Hiroshima

số liệu thống kê
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
40 Kiểm soát bóng 60
12 Phạm lỗi 7
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Shimizu S-Pulse vs Sanfrecce Hiroshima

Tất cả (19)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+2'

Hayato Araki rời sân và được thay thế bởi Sota Koshimichi.

81'

Zento Uno rời sân và được thay thế bởi Kota Miyamoto.

81'

Takashi Inui rời sân và được thay thế bởi Kazuki Kozuka.

78' Thẻ vàng cho Ryo Germain.

Thẻ vàng cho Ryo Germain.

74'

Kengo Kitazume rời sân và được thay thế bởi Motoki Nishihara.

68'

Koya Kitagawa rời sân và được thay thế bởi Ahmed Ahmedov.

67'

Kai Matsuzaki rời sân và được thay thế bởi Hikaru Nakahara.

65' V À A A O O O - Tsukasa Shiotani ghi bàn!

V À A A O O O - Tsukasa Shiotani ghi bàn!

61'

Tolgay Arslan rời sân và được thay thế bởi Sota Nakamura.

61'

Shunki Higashi rời sân và được thay thế bởi Daiki Suga.

50' Thẻ vàng cho Tolgay Arslan.

Thẻ vàng cho Tolgay Arslan.

46'

Naoto Arai rời sân và được thay thế bởi Tsukasa Shiotani.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

38' Thẻ vàng cho Sen Takagi.

Thẻ vàng cho Sen Takagi.

13' Thẻ vàng cho Sho Sasaki.

Thẻ vàng cho Sho Sasaki.

12' PHẢN LƯỚI NHÀ - Hayato Araki đưa bóng vào lưới nhà!

PHẢN LƯỚI NHÀ - Hayato Araki đưa bóng vào lưới nhà!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Shimizu S-Pulse vs Sanfrecce Hiroshima

Shimizu S-Pulse (4-2-3-1): Yuya Oki (1), Kengo Kitazume (5), Jelani Sumiyoshi (66), Sodai Hasukawa (4), Sen Takagi (70), Zento Uno (36), Matheus Bueno (98), Kai Matsuzaki (19), Takashi Inui (33), Reon Yamahara (14), Koya Kitagawa (23)

Sanfrecce Hiroshima (3-4-3): Keisuke Osako (1), Shuto Nakano (15), Hayato Araki (4), Sho Sasaki (19), Naoto Arai (13), Hayao Kawabe (6), Satoshi Tanaka (14), Shunki Higashi (24), Mutsuki Kato (51), Ryo Germain (9), Tolgay Arslan (30)

Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
4-2-3-1
1
Yuya Oki
5
Kengo Kitazume
66
Jelani Sumiyoshi
4
Sodai Hasukawa
70
Sen Takagi
36
Zento Uno
98
Matheus Bueno
19
Kai Matsuzaki
33
Takashi Inui
14
Reon Yamahara
23
Koya Kitagawa
30
Tolgay Arslan
9
Ryo Germain
51
Mutsuki Kato
24
Shunki Higashi
14
Satoshi Tanaka
6
Hayao Kawabe
13
Naoto Arai
19
Sho Sasaki
4
Hayato Araki
15
Shuto Nakano
1
Keisuke Osako
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
3-4-3
Thay người
67’
Kai Matsuzaki
Hikaru Nakahara
46’
Naoto Arai
Tsukasa Shiotani
68’
Koya Kitagawa
Ahmed Ahmedov
61’
Shunki Higashi
Daiki Suga
74’
Kengo Kitazume
Motoki Nishihara
61’
Tolgay Arslan
Sota Nakamura
81’
Takashi Inui
Kazuki Kozuka
90’
Hayato Araki
Sota Koshimichi
81’
Zento Uno
Kota Miyamoto
Cầu thủ dự bị
Yui Inokoshi
Min-Ki Jeong
Hikaru Nakahara
Motoki Ohara
Yutaka Yoshida
Daiki Suga
Ahmed Ahmedov
Taichi Yamasaki
Kazuki Kozuka
Hiroya Matsumoto
Kota Miyamoto
Sota Koshimichi
Motoki Nishihara
Sota Nakamura
Douglas
Tsukasa Shiotani
Yuji Takahashi
Shion Inoue

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1

Thành tích gần đây Shimizu S-Pulse

J League 1
09/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
20/09 - 2025
13/09 - 2025
31/08 - 2025
23/08 - 2025

Thành tích gần đây Sanfrecce Hiroshima

AFC Champions League
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/11 - 2025
J League 1
AFC Champions League
04/11 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
AFC Champions League
21/10 - 2025
J League 1
17/10 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
12/10 - 2025
08/10 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers3621782570T H H H T
2Kashiwa ReysolKashiwa Reysol36191252369H T T T T
3Vissel KobeVissel Kobe3618991563T B H H H
4Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC36171181962T H H H B
5Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima36188101662T T H B T
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale36151291557H H T B H
7Machida ZelviaMachida Zelvia36169111357T B H H B
8Gamba OsakaGamba Osaka3616614-454T H B T H
9Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds36141111153H T B H B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka36141012752B B T T T
11FC TokyoFC Tokyo3613914-748B H H T T
12Avispa FukuokaAvispa Fukuoka36111213-445B T H T H
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse36111114-844B H B T B
14Tokyo VerdyTokyo Verdy36111015-1443H T T B H
15Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC3611916-942B H B B H
16Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos3611718-240T B T T T
17Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight36101016-1140B T H B B
18Yokohama FCYokohama FC368820-1932T B H B B
19Shonan BellmareShonan Bellmare367821-2729B B H B T
20Albirex NiigataAlbirex Niigata3641121-2923B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow