Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Shimizu S-Pulse vs Roasso Kumamoto hôm nay 28-10-2023

Giải J League 2 - Th 7, 28/10

Kết thúc

Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

1 : 3

Roasso Kumamoto

Roasso Kumamoto

Hiệp một: 1-1
T7, 11:00 28/10/2023
Vòng 40 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Yuhi Takemoto
15
Katsuhiro Nakayama (Kiến tạo: Takashi Inui)
26
Takuro Ezaki (Thay: Makoto Okazaki)
37
Kaito Abe (Kiến tạo: Rei Hirakawa)
45+2'
Carlinhos
51
Rei Hirakawa (Kiến tạo: Takuya Shimamura)
56
Kengo Kitazume (Thay: Katsuhiro Nakayama)
60
Shun Ito (Kiến tạo: Yuhi Takemoto)
67
Yuta Kamiya (Thay: Carlinhos)
67
Koya Kitagawa (Thay: Thiago Santana)
67
Kota Miyamoto (Thay: Ronaldo)
74
Takeru Kishimoto (Thay: Reon Yamahara)
74
Yuki Omoto (Thay: Yuhi Takemoto)
81
Keisuke Tanabe (Thay: Shuhei Kamimura)
81
Yuki Omoto
85
Shohei Aihara (Thay: Shun Ito)
86
Tatsuki Higashiyama (Thay: Takuya Shimamura)
86

Thống kê trận đấu Shimizu S-Pulse vs Roasso Kumamoto

số liệu thống kê
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto
55 Kiểm soát bóng 45
10 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 6
14 Sút không trúng đích 12
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Shimizu S-Pulse vs Roasso Kumamoto

Shimizu S-Pulse (4-2-3-1): Shuichi Gonda (57), Teruki Hara (70), Yuji Takahashi (4), Yoshinori Suzuki (50), Reon Yamahara (2), Ryohei Shirasaki (14), Ronaldo (3), Katsuhiro Nakayama (11), Takashi Inui (33), Carlinhos (10), Thiago Santana (9)

Roasso Kumamoto (3-3-1-3): Ryuga Tashiro (1), Kohei Kuroki (2), Makoto Okazaki (6), Ryotaro Onishi (3), Kaito Abe (5), Yuhi Takemoto (14), Shuhei Kamimura (8), Rei Hirakawa (17), Takuya Shimamura (19), Shun Ito (10), Rimu Matsuoka (16)

Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
4-2-3-1
57
Shuichi Gonda
70
Teruki Hara
4
Yuji Takahashi
50
Yoshinori Suzuki
2
Reon Yamahara
14
Ryohei Shirasaki
3
Ronaldo
11
Katsuhiro Nakayama
33
Takashi Inui
10
Carlinhos
9
Thiago Santana
16
Rimu Matsuoka
10
Shun Ito
19
Takuya Shimamura
17
Rei Hirakawa
8
Shuhei Kamimura
14
Yuhi Takemoto
5
Kaito Abe
3
Ryotaro Onishi
6
Makoto Okazaki
2
Kohei Kuroki
1
Ryuga Tashiro
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto
3-3-1-3
Thay người
60’
Katsuhiro Nakayama
Kengo Kitazume
37’
Makoto Okazaki
Takuro Ezaki
67’
Thiago Santana
Koya Kitagawa
81’
Shuhei Kamimura
Keisuke Tanabe
67’
Carlinhos
Yuta Kamiya
81’
Yuhi Takemoto
Yuki Omoto
74’
Reon Yamahara
Takeru Kishimoto
86’
Takuya Shimamura
Tatsuki Higashiyama
74’
Ronaldo
Kota Miyamoto
86’
Shun Ito
Shohei Aihara
Cầu thủ dự bị
Koya Kitagawa
Yuya Sato
Takuo Okubo
Takuro Ezaki
Kengo Kitazume
Keisuke Tanabe
Takeru Kishimoto
Yuki Omoto
Yutaka Yoshida
Tatsuki Higashiyama
Yuta Kamiya
Shohei Aihara
Kota Miyamoto
Shun Osaki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
11/06 - 2023
28/10 - 2023
25/02 - 2024
10/11 - 2024

Thành tích gần đây Shimizu S-Pulse

J League 1
09/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
20/09 - 2025
13/09 - 2025
31/08 - 2025
23/08 - 2025

Thành tích gần đây Roasso Kumamoto

J League 2
29/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025
26/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
27/09 - 2025
20/09 - 2025
15/09 - 2025

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Mito HollyhockMito Hollyhock38201082170T T B B T
2V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki38191361970H B T T H
3JEF United ChibaJEF United Chiba3820992269H T H T T
4Tokushima VortisTokushima Vortis38181192165B H T T H
5Jubilo IwataJubilo Iwata3819712864T T T H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija38189112163H T T B B
7Vegalta SendaiVegalta Sendai38161481162T B T H B
8Sagan TosuSagan Tosu38161012358B H B H B
9Iwaki FCIwaki FC381511121156T T B H T
10Montedio YamagataMontedio Yamagata3815815453H T T H T
11FC ImabariFC Imabari38131411053H T B H B
12Consadole SapporoConsadole Sapporo3816517-1353B B T H T
13Ventforet KofuVentforet Kofu38111116-844H B B B H
14Blaublitz AkitaBlaublitz Akita38111017-1643H B T H B
15Fujieda MYFCFujieda MYFC3891217-939H B H H B
16Oita TrinitaOita Trinita3881416-1738T B B B B
17Kataller ToyamaKataller Toyama3891019-1537B H T T T
18Roasso KumamotoRoasso Kumamoto3891019-1637B B B H H
19Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi3871516-1136T T B H T
20Ehime FCEhime FC3831322-3622B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow