Thứ Bảy, 29/11/2025
Yota Sato
33
Sho Inagaki (Kiến tạo: Takuya Uchida)
36
Katsuhiro Nakayama (Thay: Shuhei Tokumoto)
46
Yuya Yamagishi (Thay: Kensuke Nagai)
46
Ryuji Izumi
48
Keiya Shiihashi (Kiến tạo: Yuya Yamagishi)
50
Shinya Yajima (Thay: Masaki Yumiba)
55
Tsukasa Morishima (Thay: Ryuji Izumi)
61
Koya Kitagawa
62
Ahmed Ahmedov (Thay: Koya Kitagawa)
64
Yudai Shimamoto (Thay: Takashi Inui)
64
Motoki Nishihara (Thay: Capixaba)
64
Sen Takagi (Thay: Reon Yamahara)
72
Yuya Asano (Thay: Mateus)
72
Daiki Miya (Thay: Yota Sato)
84

Thống kê trận đấu Shimizu S-Pulse vs Nagoya Grampus Eight

số liệu thống kê
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
Nagoya Grampus Eight
Nagoya Grampus Eight
53 Kiểm soát bóng 47
16 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Shimizu S-Pulse vs Nagoya Grampus Eight

Tất cả (20)
84'

Yota Sato rời sân và được thay thế bởi Daiki Miya.

72'

Mateus rời sân và được thay thế bởi Yuya Asano.

72'

Reon Yamahara rời sân và được thay thế bởi Sen Takagi.

64'

Capixaba rời sân và được thay thế bởi Motoki Nishihara.

64'

Takashi Inui rời sân và được thay thế bởi Yudai Shimamoto.

64'

Koya Kitagawa rời sân và được thay thế bởi Ahmed Ahmedov.

62' Thẻ vàng cho Koya Kitagawa.

Thẻ vàng cho Koya Kitagawa.

61'

Ryuji Izumi rời sân và được thay thế bởi Tsukasa Morishima.

55'

Masaki Yumiba rời sân và được thay thế bởi Shinya Yajima.

50'

Yuya Yamagishi đã kiến tạo cho bàn thắng.

50' V À A A O O O - Keiya Shiihashi đã ghi bàn!

V À A A O O O - Keiya Shiihashi đã ghi bàn!

48' V À A A O O O - Ryuji Izumi đã ghi bàn!

V À A A O O O - Ryuji Izumi đã ghi bàn!

46'

Kensuke Nagai rời sân và được thay thế bởi Yuya Yamagishi.

46'

Shuhei Tokumoto rời sân và được thay thế bởi Katsuhiro Nakayama.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

36'

Takuya Uchida đã kiến tạo cho bàn thắng.

36' V À A A O O O - Sho Inagaki đã ghi bàn!

V À A A O O O - Sho Inagaki đã ghi bàn!

33' Thẻ vàng cho Yota Sato.

Thẻ vàng cho Yota Sato.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Shimizu S-Pulse vs Nagoya Grampus Eight

Shimizu S-Pulse (4-2-3-1): Yuya Oki (1), Kengo Kitazume (5), Yuji Takahashi (3), Zento Uno (36), Reon Yamahara (14), Masaki Yumiba (17), Matheus Bueno (98), Kai Matsuzaki (19), Takashi Inui (33), Capixaba (7), Koya Kitagawa (23)

Nagoya Grampus Eight (3-4-2-1): Alexandre Pisano (35), Kennedy Egbus Mikuni (20), Yota Sato (3), Teruki Hara (70), Ryuji Izumi (7), Sho Inagaki (15), Keiya Shiihashi (8), Shuhei Tokumoto (55), Mateus (10), Takuya Uchida (17), Kensuke Nagai (18)

Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
4-2-3-1
1
Yuya Oki
5
Kengo Kitazume
3
Yuji Takahashi
36
Zento Uno
14
Reon Yamahara
17
Masaki Yumiba
98
Matheus Bueno
19
Kai Matsuzaki
33
Takashi Inui
7
Capixaba
23
Koya Kitagawa
18
Kensuke Nagai
17
Takuya Uchida
10
Mateus
55
Shuhei Tokumoto
8
Keiya Shiihashi
15
Sho Inagaki
7
Ryuji Izumi
70
Teruki Hara
3
Yota Sato
20
Kennedy Egbus Mikuni
35
Alexandre Pisano
Nagoya Grampus Eight
Nagoya Grampus Eight
3-4-2-1
Thay người
55’
Masaki Yumiba
Shinya Yajima
46’
Shuhei Tokumoto
Katsuhiro Nakayama
64’
Capixaba
Motoki Nishihara
46’
Kensuke Nagai
Yuya Yamagishi
64’
Takashi Inui
Yudai Shimamoto
61’
Ryuji Izumi
Tsukasa Morishima
64’
Koya Kitagawa
Ahmed Ahmedov
72’
Mateus
Yuya Asano
72’
Reon Yamahara
Sen Takagi
84’
Yota Sato
Daiki Miya
Cầu thủ dự bị
Yui Inokoshi
Yohei Takeda
Kento Haneda
Tsukasa Morishima
Douglas
Katsuhiro Nakayama
Motoki Nishihara
Gen Kato
Yudai Shimamoto
Taichi Kikuchi
Ahmed Ahmedov
Yuki Nogami
Shinya Yajima
Yuya Yamagishi
Sen Takagi
Yuya Asano
Hikaru Nakahara
Daiki Miya

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
29/08 - 2021
21/05 - 2022
10/07 - 2022

Thành tích gần đây Shimizu S-Pulse

J League 1
09/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
20/09 - 2025
13/09 - 2025
31/08 - 2025
23/08 - 2025

Thành tích gần đây Nagoya Grampus Eight

J League 1
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
31/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers3621782570T H H H T
2Kashiwa ReysolKashiwa Reysol36191252369H T T T T
3Vissel KobeVissel Kobe3618991563T B H H H
4Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC36171181962T H H H B
5Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima36188101662T T H B T
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale36151291557H H T B H
7Machida ZelviaMachida Zelvia36169111357T B H H B
8Gamba OsakaGamba Osaka3616614-454T H B T H
9Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds36141111153H T B H B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka36141012752B B T T T
11FC TokyoFC Tokyo3613914-748B H H T T
12Avispa FukuokaAvispa Fukuoka36111213-445B T H T H
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse36111114-844B H B T B
14Tokyo VerdyTokyo Verdy36111015-1443H T T B H
15Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC3611916-942B H B B H
16Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos3611718-240T B T T T
17Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight36101016-1140B T H B B
18Yokohama FCYokohama FC368820-1932T B H B B
19Shonan BellmareShonan Bellmare367821-2729B B H B T
20Albirex NiigataAlbirex Niigata3641121-2923B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow