Chủ Nhật, 30/11/2025
Takuma Nishimura (Kiến tạo: Sang-Ho Na)
21
Jelani Reshaun Sumiyoshi (Thay: Kento Haneda)
46
Jelani Sumiyoshi (Thay: Kento Haneda)
46
Shota Fujio (Thay: Sang-Ho Na)
59
Mitchell Duke (Thay: Se-Hun Oh)
59
(Pen) Koya Kitagawa
66
Shinya Yajima (Thay: Kai Matsuzaki)
66
Kotaro Hayashi (Kiến tạo: Takuma Nishimura)
67
Reon Yamahara (Thay: Kengo Kitazume)
74
Douglas (Thay: Koya Kitagawa)
78
Hikaru Nakahara (Thay: Zento Uno)
78
Hokuto Shimoda (Thay: Keiya Sento)
82
Takaya Numata (Thay: Takuma Nishimura)
82
Douglas (Kiến tạo: Capixaba)
84
Kanji Kuwayama (Thay: Mitchell Duke)
90

Thống kê trận đấu Shimizu S-Pulse vs Machida Zelvia

số liệu thống kê
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
Machida Zelvia
Machida Zelvia
53 Kiểm soát bóng 47
7 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Shimizu S-Pulse vs Machida Zelvia

Tất cả (42)
90+2'

Mitchell Duke rời sân và được thay thế bởi Kanji Kuwayama.

84'

Capixaba đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

84' V À A A O O O - Douglas đã ghi bàn!

V À A A O O O - Douglas đã ghi bàn!

82'

Takuma Nishimura rời sân và được thay thế bởi Takaya Numata.

82'

Keiya Sento rời sân và được thay thế bởi Hokuto Shimoda.

78'

Zento Uno rời sân và được thay thế bởi Hikaru Nakahara.

78'

Koya Kitagawa rời sân và được thay thế bởi Douglas.

74'

Kengo Kitazume rời sân và được thay thế bởi Reon Yamahara.

67' V À A A O O O - Kotaro Hayashi đã ghi bàn!

V À A A O O O - Kotaro Hayashi đã ghi bàn!

67'

Takuma Nishimura đã kiến tạo cho bàn thắng.

67' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

66'

Kai Matsuzaki rời sân và được thay thế bởi Shinya Yajima.

66' V À A A O O O - Koya Kitagawa từ Shimizu S-Pulse thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Koya Kitagawa từ Shimizu S-Pulse thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

59'

Se-Hun Oh rời sân và được thay thế bởi Mitchell Duke.

59'

Sang-Ho Na rời sân và được thay thế bởi Shota Fujio.

46'

Kento Haneda rời sân và được thay thế bởi Jelani Sumiyoshi.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

22'

Sang-Ho Na đã kiến tạo cho bàn thắng.

22' V À A A A O O O Machida Zelvia ghi bàn.

V À A A A O O O Machida Zelvia ghi bàn.

21'

Sang-Ho Na đã kiến tạo cho bàn thắng.

Đội hình xuất phát Shimizu S-Pulse vs Machida Zelvia

Shimizu S-Pulse (3-4-2-1): Yuya Oki (1), Kento Haneda (41), Sodai Hasukawa (4), Sen Takagi (70), Kengo Kitazume (5), Zento Uno (36), Matheus Bueno (98), Capixaba (7), Kai Matsuzaki (19), Takashi Inui (33), Koya Kitagawa (23)

Machida Zelvia (3-4-2-1): Kosei Tani (1), Ibrahim Dresevic (5), Daihachi Okamura (50), Gen Shoji (3), Henry Heroki Mochizuki (6), Keiya Sento (8), Hiroyuki Mae (16), Kotaro Hayashi (26), Takuma Nishimura (20), Na Sang-ho (10), Se-Hun Oh (90)

Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
3-4-2-1
1
Yuya Oki
41
Kento Haneda
4
Sodai Hasukawa
70
Sen Takagi
5
Kengo Kitazume
36
Zento Uno
98
Matheus Bueno
7
Capixaba
19
Kai Matsuzaki
33
Takashi Inui
23
Koya Kitagawa
90
Se-Hun Oh
10
Na Sang-ho
20
Takuma Nishimura
26
Kotaro Hayashi
16
Hiroyuki Mae
8
Keiya Sento
6
Henry Heroki Mochizuki
3
Gen Shoji
50
Daihachi Okamura
5
Ibrahim Dresevic
1
Kosei Tani
Machida Zelvia
Machida Zelvia
3-4-2-1
Thay người
46’
Kento Haneda
Jelani Sumiyoshi
59’
Sang-Ho Na
Shota Fujio
66’
Kai Matsuzaki
Shinya Yajima
59’
Kanji Kuwayama
Mitchell Duke
74’
Kengo Kitazume
Reon Yamahara
82’
Takuma Nishimura
Takaya Numata
78’
Zento Uno
Hikaru Nakahara
82’
Keiya Sento
Hokuto Shimoda
78’
Koya Kitagawa
Douglas
90’
Mitchell Duke
Kanji Kuwayama
Cầu thủ dự bị
Yui Inokoshi
Tatsuya Morita
Hikaru Nakahara
Shota Fujio
Masaki Yumiba
Kanji Kuwayama
Douglas
Takaya Numata
Jelani Sumiyoshi
Mitchell Duke
Shinya Yajima
Hokuto Shimoda
Motoki Nishihara
Daigo Takahashi
Reon Yamahara
Byron Vasquez
Yudai Shimamoto
Yuki Nakashima

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
21/05 - 2023
19/08 - 2023
J League 1
11/05 - 2025
05/07 - 2025

Thành tích gần đây Shimizu S-Pulse

J League 1
09/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
20/09 - 2025
13/09 - 2025
31/08 - 2025
23/08 - 2025

Thành tích gần đây Machida Zelvia

AFC Champions League
25/11 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
22/11 - 2025
16/11 - 2025
H1: 0-0 | HP: 2-0
J League 1
09/11 - 2025
AFC Champions League
04/11 - 2025
J League 1
25/10 - 2025
AFC Champions League
21/10 - 2025
J League 1
18/10 - 2025
AFC Champions League

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers3621782570T H H H T
2Kashiwa ReysolKashiwa Reysol36191252369H T T T T
3Vissel KobeVissel Kobe3618991563T B H H H
4Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC36171181962T H H H B
5Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima36188101662T T H B T
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale36151291557H H T B H
7Machida ZelviaMachida Zelvia36169111357T B H H B
8Gamba OsakaGamba Osaka3616614-454T H B T H
9Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds36141111153H T B H B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka36141012752B B T T T
11FC TokyoFC Tokyo3613914-748B H H T T
12Avispa FukuokaAvispa Fukuoka36111213-445B T H T H
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse36111114-844B H B T B
14Tokyo VerdyTokyo Verdy36111015-1443H T T B H
15Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC3611916-942B H B B H
16Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos3611718-240T B T T T
17Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight36101016-1140B T H B B
18Yokohama FCYokohama FC368820-1932T B H B B
19Shonan BellmareShonan Bellmare367821-2729B B H B T
20Albirex NiigataAlbirex Niigata3641121-2923B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow