Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Shimizu S-Pulse vs Machida Zelvia hôm nay 19-08-2023

Giải J League 2 - Th 7, 19/8

Kết thúc

Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

3 : 2

Machida Zelvia

Machida Zelvia

Hiệp một: 1-2
T7, 16:00 19/08/2023
Vòng 31 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Daigo Takahashi
4
Thiago Santana
10
Ronaldo
17
Renji Matsui
19
Erik (Kiến tạo: Yu Hirakawa)
23
Byron Vasquez (Thay: Erik)
37
Takashi Inui
38
Byron Vasquez
42
Carlinhos
44
Kengo Kitazume (Thay: Katsuhiro Nakayama)
46
Yutaka Yoshida (Thay: Reon Yamahara)
55
Takashi Inui (Kiến tạo: Yoshinori Suzuki)
61
Daisuke Matsumoto (Thay: Daigo Takahashi)
64
Shunta Araki (Thay: Yu Hirakawa)
64
Hokuto Shimoda (Thay: Renji Matsui)
64
Se-Hun Oh (Thay: Ryohei Shirasaki)
70
Kota Miyamoto (Thay: Takashi Inui)
81
Kenta Nishizawa (Thay: Carlinhos)
81
Erik
83
Thiago Santana (Kiến tạo: Kenta Nishizawa)
84
Mitchell Duke (Thay: Shota Fujio)
85

Thống kê trận đấu Shimizu S-Pulse vs Machida Zelvia

số liệu thống kê
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
Machida Zelvia
Machida Zelvia
59 Kiểm soát bóng 41
15 Phạm lỗi 17
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Shimizu S-Pulse vs Machida Zelvia

Shimizu S-Pulse (4-2-3-1): Shuichi Gonda (57), Teruki Hara (70), Yuji Takahashi (4), Yoshinori Suzuki (50), Reon Yamahara (2), Ryohei Shirasaki (14), Ronaldo (3), Katsuhiro Nakayama (11), Takashi Inui (33), Carlinhos (10), Thiago Santana (9)

Machida Zelvia (4-2-3-1): William Popp (23), Junya Suzuki (43), Min-Kyu Jang (14), Yudai Fujiwara (34), Masayuki Okuyama (2), Renji Matsui (33), Zento Uno (16), Yu Hirakawa (27), Daigo Takahashi (10), Erik (11), Shota Fujio (25)

Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
4-2-3-1
57
Shuichi Gonda
70
Teruki Hara
4
Yuji Takahashi
50
Yoshinori Suzuki
2
Reon Yamahara
14
Ryohei Shirasaki
3
Ronaldo
11
Katsuhiro Nakayama
33
Takashi Inui
10
Carlinhos
9
Thiago Santana
25
Shota Fujio
11
Erik
10
Daigo Takahashi
27
Yu Hirakawa
16
Zento Uno
33
Renji Matsui
2
Masayuki Okuyama
34
Yudai Fujiwara
14
Min-Kyu Jang
43
Junya Suzuki
23
William Popp
Machida Zelvia
Machida Zelvia
4-2-3-1
Thay người
46’
Katsuhiro Nakayama
Kengo Kitazume
37’
Erik
Byron Vasquez
55’
Reon Yamahara
Yutaka Yoshida
64’
Daigo Takahashi
Daisuke Matsumoto
70’
Ryohei Shirasaki
Se-Hun Oh
64’
Renji Matsui
Hokuto Shimoda
81’
Takashi Inui
Kota Miyamoto
64’
Yu Hirakawa
Shunta Araki
81’
Carlinhos
Kenta Nishizawa
85’
Shota Fujio
Mitchell Duke
Cầu thủ dự bị
Takuo Okubo
Mitchell Duke
Kengo Kitazume
Koki Fukui
Takeru Kishimoto
Daisuke Matsumoto
Yutaka Yoshida
Hijiri Onaga
Kota Miyamoto
Hokuto Shimoda
Kenta Nishizawa
Byron Vasquez
Se-Hun Oh
Shunta Araki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
21/05 - 2023
19/08 - 2023
J League 1
11/05 - 2025
05/07 - 2025

Thành tích gần đây Shimizu S-Pulse

J League 1
09/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
20/09 - 2025
13/09 - 2025
31/08 - 2025
23/08 - 2025

Thành tích gần đây Machida Zelvia

AFC Champions League
25/11 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
22/11 - 2025
16/11 - 2025
H1: 0-0 | HP: 2-0
J League 1
09/11 - 2025
AFC Champions League
04/11 - 2025
J League 1
25/10 - 2025
AFC Champions League
21/10 - 2025
J League 1
18/10 - 2025
AFC Champions League

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Mito HollyhockMito Hollyhock38201082170T T B B T
2V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki38191361970H B T T H
3JEF United ChibaJEF United Chiba3820992269H T H T T
4Tokushima VortisTokushima Vortis38181192165B H T T H
5Jubilo IwataJubilo Iwata3819712864T T T H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija38189112163H T T B B
7Vegalta SendaiVegalta Sendai38161481162T B T H B
8Sagan TosuSagan Tosu38161012358B H B H B
9Iwaki FCIwaki FC381511121156T T B H T
10Montedio YamagataMontedio Yamagata3815815453H T T H T
11FC ImabariFC Imabari38131411053H T B H B
12Consadole SapporoConsadole Sapporo3816517-1353B B T H T
13Ventforet KofuVentforet Kofu38111116-844H B B B H
14Blaublitz AkitaBlaublitz Akita38111017-1643H B T H B
15Fujieda MYFCFujieda MYFC3891217-939H B H H B
16Oita TrinitaOita Trinita3881416-1738T B B B B
17Kataller ToyamaKataller Toyama3891019-1537B H T T T
18Roasso KumamotoRoasso Kumamoto3891019-1637B B B H H
19Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi3871516-1136T T B H T
20Ehime FCEhime FC3831322-3622B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow