Thẻ vàng cho Koya Kitagawa.
![]() Toshiki Takahashi (Kiến tạo: Kai Matsuzaki) 20 | |
![]() Yuta Matsumura (Thay: Aleksandar Cavric) 46 | |
![]() Takashi Inui 52 | |
![]() Shinya Yajima (Thay: Kota Miyamoto) 57 | |
![]() Koya Kitagawa (Thay: Kai Matsuzaki) 70 | |
![]() Kengo Kitazume (Thay: Yutaka Yoshida) 70 | |
![]() Kyosuke Tagawa (Thay: Leo) 72 | |
![]() Yu Funabashi (Thay: Kei Chinen) 72 | |
![]() Shuhei Mizoguchi (Thay: Ryoya Ogawa) 72 | |
![]() Naomichi Ueda 74 | |
![]() Jelani Sumiyoshi 76 | |
![]() Kazuki Kozuka (Thay: Takashi Inui) 81 | |
![]() Kanta Chiba (Thay: Toshiki Takahashi) 81 | |
![]() Kimito Nono (Thay: Jose Elber) 86 | |
![]() Kozuka, Kazuki 88 | |
![]() Kazuki Kozuka 88 | |
![]() Koya Kitagawa 90+2' |
Thống kê trận đấu Shimizu S-Pulse vs Kashima Antlers


Diễn biến Shimizu S-Pulse vs Kashima Antlers


Thẻ vàng cho Kazuki Kozuka.
![Thẻ vàng cho [cầu thủ1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [cầu thủ1].
Jose Elber rời sân và được thay thế bởi Kimito Nono.
Toshiki Takahashi rời sân và được thay thế bởi Kanta Chiba.
Takashi Inui rời sân và được thay thế bởi Kazuki Kozuka.

Thẻ vàng cho Jelani Sumiyoshi.
Naomichi Ueda đã kiến tạo cho bàn thắng.
Yu Funabashi đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Naomichi Ueda đã ghi bàn!
Ryoya Ogawa rời sân và được thay thế bởi Shuhei Mizoguchi.
Kei Chinen rời sân và được thay thế bởi Yu Funabashi.
Leo rời sân và được thay thế bởi Kyosuke Tagawa.
Yutaka Yoshida rời sân và được thay thế bởi Kengo Kitazume.
Kai Matsuzaki rời sân và được thay thế bởi Koya Kitagawa.
Kota Miyamoto rời sân và được thay thế bởi Shinya Yajima.

Thẻ vàng cho Takashi Inui.
Aleksandar Cavric rời sân và được thay thế bởi Yuta Matsumura.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

V À A A O O O O - Toshiki Takahashi đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Shimizu S-Pulse vs Kashima Antlers
Shimizu S-Pulse (3-4-2-1): Togo Umeda (16), Sodai Hasukawa (4), Jelani Sumiyoshi (66), Sen Takagi (70), Reon Yamahara (14), Matheus Bueno (98), Kota Miyamoto (6), Yutaka Yoshida (28), Kai Matsuzaki (19), Takashi Inui (33), Toshiki Takahashi (38)
Kashima Antlers (4-4-2): Tomoki Hayakawa (1), Ryuta Koike (25), Tae-Hyeon Kim (3), Naomichi Ueda (55), Ryoya Ogawa (7), Aleksandar Cavric (77), Kei Chinen (13), Kento Misao (6), Élber (18), Léo Ceará (9), Yuma Suzuki (40)


Thay người | |||
57’ | Kota Miyamoto Shinya Yajima | 46’ | Aleksandar Cavric Yuta Matsumura |
70’ | Yutaka Yoshida Kengo Kitazume | 72’ | Kei Chinen Yu Funabashi |
70’ | Kai Matsuzaki Koya Kitagawa | 72’ | Ryoya Ogawa Shuhei Mizoguchi |
81’ | Takashi Inui Kazuki Kozuka | 72’ | Leo Kyosuke Tagawa |
81’ | Toshiki Takahashi Kanta Chiba | 86’ | Jose Elber Kimito Nono |
Cầu thủ dự bị | |||
Yuya Oki | Yuji Kajikawa | ||
Kengo Kitazume | Keisuke Tsukui | ||
Rinsei Ohata | Kimito Nono | ||
Kento Haneda | Yuta Higuchi | ||
Kazuki Kozuka | Talles Brener | ||
Masaki Yumiba | Yu Funabashi | ||
Shinya Yajima | Yuta Matsumura | ||
Kanta Chiba | Shuhei Mizoguchi | ||
Koya Kitagawa | Kyosuke Tagawa |
Nhận định Shimizu S-Pulse vs Kashima Antlers
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Shimizu S-Pulse
Thành tích gần đây Kashima Antlers
Bảng xếp hạng J League 1
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 16 | 6 | 6 | 22 | 54 | H T T T T |
2 | ![]() | 28 | 15 | 8 | 5 | 14 | 53 | B T B T T |
3 | ![]() | 29 | 16 | 5 | 8 | 11 | 53 | B B T H T |
4 | ![]() | 28 | 16 | 4 | 8 | 14 | 52 | T T H T H |
5 | ![]() | 29 | 15 | 5 | 9 | 14 | 50 | T T T H B |
6 | ![]() | 29 | 15 | 5 | 9 | 14 | 50 | H T B T H |
7 | ![]() | 28 | 13 | 8 | 7 | 9 | 47 | H T T B T |
8 | ![]() | 28 | 12 | 9 | 7 | 12 | 45 | B B H T T |
9 | ![]() | 29 | 12 | 4 | 13 | -6 | 40 | B B B T T |
10 | ![]() | 28 | 10 | 9 | 9 | 3 | 39 | H T B H H |
11 | ![]() | 28 | 11 | 6 | 11 | -2 | 39 | B T T T B |
12 | ![]() | 28 | 9 | 10 | 9 | 0 | 37 | H T H H B |
13 | ![]() | 28 | 8 | 9 | 11 | -5 | 33 | T H B H H |
14 | ![]() | 28 | 8 | 8 | 12 | -12 | 32 | B T B B H |
15 | ![]() | 28 | 8 | 7 | 13 | -12 | 31 | T B H B H |
16 | ![]() | 28 | 7 | 8 | 13 | -8 | 29 | B B B B H |
17 | ![]() | 28 | 6 | 7 | 15 | -9 | 25 | T B T H B |
18 | ![]() | 28 | 6 | 7 | 15 | -21 | 25 | B B H B B |
19 | ![]() | 28 | 6 | 5 | 17 | -17 | 23 | B B T B H |
20 | ![]() | 28 | 4 | 8 | 16 | -21 | 20 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại