Thứ Hai, 01/09/2025
Toshiki Takahashi (Kiến tạo: Kai Matsuzaki)
20
Yuta Matsumura (Thay: Aleksandar Cavric)
46
Takashi Inui
52
Shinya Yajima (Thay: Kota Miyamoto)
57
Koya Kitagawa (Thay: Kai Matsuzaki)
70
Kengo Kitazume (Thay: Yutaka Yoshida)
70
Kyosuke Tagawa (Thay: Leo)
72
Yu Funabashi (Thay: Kei Chinen)
72
Shuhei Mizoguchi (Thay: Ryoya Ogawa)
72
Naomichi Ueda
74
Jelani Sumiyoshi
76
Kazuki Kozuka (Thay: Takashi Inui)
81
Kanta Chiba (Thay: Toshiki Takahashi)
81
Kimito Nono (Thay: Jose Elber)
86
Kozuka, Kazuki
88
Kazuki Kozuka
88
Koya Kitagawa
90+2'

Thống kê trận đấu Shimizu S-Pulse vs Kashima Antlers

số liệu thống kê
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
Kashima Antlers
Kashima Antlers
35 Kiểm soát bóng 65
11 Phạm lỗi 7
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 5
4 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 5
13 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Shimizu S-Pulse vs Kashima Antlers

Tất cả (24)
90+2' Thẻ vàng cho Koya Kitagawa.

Thẻ vàng cho Koya Kitagawa.

88' Thẻ vàng cho Kazuki Kozuka.

Thẻ vàng cho Kazuki Kozuka.

88' Thẻ vàng cho [cầu thủ1].

Thẻ vàng cho [cầu thủ1].

86'

Jose Elber rời sân và được thay thế bởi Kimito Nono.

81'

Toshiki Takahashi rời sân và được thay thế bởi Kanta Chiba.

81'

Takashi Inui rời sân và được thay thế bởi Kazuki Kozuka.

76' Thẻ vàng cho Jelani Sumiyoshi.

Thẻ vàng cho Jelani Sumiyoshi.

74'

Naomichi Ueda đã kiến tạo cho bàn thắng.

74'

Yu Funabashi đã kiến tạo cho bàn thắng.

74' V À A A O O O - Naomichi Ueda đã ghi bàn!

V À A A O O O - Naomichi Ueda đã ghi bàn!

72'

Ryoya Ogawa rời sân và được thay thế bởi Shuhei Mizoguchi.

72'

Kei Chinen rời sân và được thay thế bởi Yu Funabashi.

72'

Leo rời sân và được thay thế bởi Kyosuke Tagawa.

70'

Yutaka Yoshida rời sân và được thay thế bởi Kengo Kitazume.

70'

Kai Matsuzaki rời sân và được thay thế bởi Koya Kitagawa.

57'

Kota Miyamoto rời sân và được thay thế bởi Shinya Yajima.

52' Thẻ vàng cho Takashi Inui.

Thẻ vàng cho Takashi Inui.

46'

Aleksandar Cavric rời sân và được thay thế bởi Yuta Matsumura.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

20' V À A A O O O O - Toshiki Takahashi đã ghi bàn!

V À A A O O O O - Toshiki Takahashi đã ghi bàn!

Đội hình xuất phát Shimizu S-Pulse vs Kashima Antlers

Shimizu S-Pulse (3-4-2-1): Togo Umeda (16), Sodai Hasukawa (4), Jelani Sumiyoshi (66), Sen Takagi (70), Reon Yamahara (14), Matheus Bueno (98), Kota Miyamoto (6), Yutaka Yoshida (28), Kai Matsuzaki (19), Takashi Inui (33), Toshiki Takahashi (38)

Kashima Antlers (4-4-2): Tomoki Hayakawa (1), Ryuta Koike (25), Tae-Hyeon Kim (3), Naomichi Ueda (55), Ryoya Ogawa (7), Aleksandar Cavric (77), Kei Chinen (13), Kento Misao (6), Élber (18), Léo Ceará (9), Yuma Suzuki (40)

Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
3-4-2-1
16
Togo Umeda
4
Sodai Hasukawa
66
Jelani Sumiyoshi
70
Sen Takagi
14
Reon Yamahara
98
Matheus Bueno
6
Kota Miyamoto
28
Yutaka Yoshida
19
Kai Matsuzaki
33
Takashi Inui
38
Toshiki Takahashi
40
Yuma Suzuki
9
Léo Ceará
18
Élber
6
Kento Misao
13
Kei Chinen
77
Aleksandar Cavric
7
Ryoya Ogawa
55
Naomichi Ueda
3
Tae-Hyeon Kim
25
Ryuta Koike
1
Tomoki Hayakawa
Kashima Antlers
Kashima Antlers
4-4-2
Thay người
57’
Kota Miyamoto
Shinya Yajima
46’
Aleksandar Cavric
Yuta Matsumura
70’
Yutaka Yoshida
Kengo Kitazume
72’
Kei Chinen
Yu Funabashi
70’
Kai Matsuzaki
Koya Kitagawa
72’
Ryoya Ogawa
Shuhei Mizoguchi
81’
Takashi Inui
Kazuki Kozuka
72’
Leo
Kyosuke Tagawa
81’
Toshiki Takahashi
Kanta Chiba
86’
Jose Elber
Kimito Nono
Cầu thủ dự bị
Yuya Oki
Yuji Kajikawa
Kengo Kitazume
Keisuke Tsukui
Rinsei Ohata
Kimito Nono
Kento Haneda
Yuta Higuchi
Kazuki Kozuka
Talles Brener
Masaki Yumiba
Yu Funabashi
Shinya Yajima
Yuta Matsumura
Kanta Chiba
Shuhei Mizoguchi
Koya Kitagawa
Kyosuke Tagawa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
25/08 - 2021
02/04 - 2022
29/10 - 2022
17/05 - 2025
31/08 - 2025

Thành tích gần đây Shimizu S-Pulse

J League 1
31/08 - 2025
23/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
28/06 - 2025

Thành tích gần đây Kashima Antlers

J League 1
31/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
23/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2816662254H T T T T
2Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2815851453B T B T T
3Vissel KobeVissel Kobe2916581153B B T H T
4Kashima AntlersKashima Antlers2816481452T T H T H
5Machida ZelviaMachida Zelvia2915591450T T T H B
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2915591450H T B T H
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds281387947H T T B T
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2812971245B B H T T
9Gamba OsakaGamba Osaka2912413-640B B B T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka281099339H T B H H
11Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2811611-239B T T T B
12Avispa FukuokaAvispa Fukuoka289109037H T H H B
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse288911-533T H B H H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy288812-1232B T B B H
15FC TokyoFC Tokyo288713-1231T B H B H
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight287813-829B B B B H
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos286715-925T B T H B
18Shonan BellmareShonan Bellmare286715-2125B B H B B
19Yokohama FCYokohama FC286517-1723B B T B H
20Albirex NiigataAlbirex Niigata284816-2120B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow