Thứ Bảy, 30/08/2025
Shu Kurata (Thay: Hideki Ishige)
46
Daiki Matsuoka (Thay: Ronaldo)
46
Se-Hun Oh
57
Eiichi Katayama (Thay: Katsuhiro Nakayama)
62
Yuta Kamiya (Thay: Yusuke Goto)
62
Kohei Okuno (Thay: Dawhan)
70
Yuki Yamamoto (Thay: Mitsuki Saito)
70
Isa Sakamoto (Thay: Hiroto Yamami)
70
Thiago Santana (Thay: Se-Hun Oh)
73
Leandro Pereira (Thay: Ryu Takao)
79
Yugo Tatsuta (Thay: Yuito Suzuki)
86
Kosuke Onose
90+7'

Thống kê trận đấu Shimizu S-Pulse vs Gamba Osaka

số liệu thống kê
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
Gamba Osaka
Gamba Osaka
56 Kiểm soát bóng 44
14 Phạm lỗi 9
16 Ném biên 26
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 6
5 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
8 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Shimizu S-Pulse vs Gamba Osaka

Shimizu S-Pulse (4-4-2): Shuichi Gonda (21), Teruki Hara (4), Valdo (5), Yoshinori Suzuki (50), Reon Yamahara (29), Katsuhiro Nakayama (11), Kota Miyamoto (13), Ronaldo (3), Yusuke Goto (14), Se-Hun Oh (20), Yuito Suzuki (23)

Gamba Osaka (4-4-2): Jun Ichimori (22), Ryu Takao (13), Genta Miura (5), Gen Shoji (3), Keisuke Kurokawa (24), Kosuke Onose (8), Mitsuki Saito (15), Dawhan (23), Hideki Ishige (48), Hiroto Yamami (37), Patric (18)

Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
4-4-2
21
Shuichi Gonda
4
Teruki Hara
5
Valdo
50
Yoshinori Suzuki
29
Reon Yamahara
11
Katsuhiro Nakayama
13
Kota Miyamoto
3
Ronaldo
14
Yusuke Goto
20
Se-Hun Oh
23
Yuito Suzuki
18
Patric
37
Hiroto Yamami
48
Hideki Ishige
23
Dawhan
15
Mitsuki Saito
8
Kosuke Onose
24
Keisuke Kurokawa
3
Gen Shoji
5
Genta Miura
13
Ryu Takao
22
Jun Ichimori
Gamba Osaka
Gamba Osaka
4-4-2
Thay người
46’
Ronaldo
Daiki Matsuoka
46’
Hideki Ishige
Shu Kurata
62’
Katsuhiro Nakayama
Eiichi Katayama
70’
Dawhan
Kohei Okuno
62’
Yusuke Goto
Yuta Kamiya
70’
Mitsuki Saito
Yuki Yamamoto
73’
Se-Hun Oh
Thiago Santana
70’
Hiroto Yamami
Isa Sakamoto
86’
Yuito Suzuki
Yugo Tatsuta
79’
Ryu Takao
Leandro Pereira
Cầu thủ dự bị
Takuo Okubo
Kei Ishikawa
Yugo Tatsuta
Leandro Pereira
Ryo Takeuchi
Shu Kurata
Eiichi Katayama
Kohei Okuno
Daiki Matsuoka
Kyung-Won Kwon
Thiago Santana
Yuki Yamamoto
Yuta Kamiya
Isa Sakamoto

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
13/08 - 2021
10/04 - 2022
14/08 - 2022
08/03 - 2025
15/06 - 2025

Thành tích gần đây Shimizu S-Pulse

J League 1
23/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
28/06 - 2025
15/06 - 2025

Thành tích gần đây Gamba Osaka

J League 1
23/08 - 2025
20/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Giao hữu
02/08 - 2025
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
H1: 1-2 | HP: 1-1 | Pen: 3-4
J League 1
05/07 - 2025
28/06 - 2025
22/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2715661751T H T T T
2Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
5Vissel KobeVissel Kobe2815581050T B B T H
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2711610339B B T T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy278712-1231H B T B B
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos276714-825T T B T H
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC276417-1722B B B T B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow