Wesley (Kiến tạo: Eden Karzev) 14 | |
Adriano 32 | |
Filip Benkovic (Kiến tạo: Wai-Tsun Dai) 38 | |
Wesley (Kiến tạo: Song Nan) 44 | |
Kaimu Zheng (Thay: Haoqian Zheng) 46 | |
Jinxian Wang (Thay: Yiming Liu) 64 | |
Shahzat Ghojaehmet (Thay: Wai-Tsun Dai) 65 | |
Tim Chow (Thay: Junsheng Yao) 65 | |
Filip Benkovic (Kiến tạo: Zhipeng Jiang) 67 | |
Kilian Bevis (Kiến tạo: Jhonder Cadiz) 71 | |
Zhipeng Jiang 72 | |
Kilian Bevis 72 | |
Rui Yu (Thay: Zhipeng Jiang) 74 | |
Zhijian Xuan (Thay: Song Nan) 74 | |
Adriano 75 | |
Lixun Jiang (Thay: Jizheng Xiong) 75 | |
Shenyuan Li (Thay: Zhechao Chen) 75 | |
Adriano 75 | |
Filip Benkovic 77 | |
Gustavo Sauer 79 | |
Wei Long (Thay: Gustavo Sauer) 85 | |
Yifan Tian (Thay: Deabeas Owusu-Sekyere) 88 | |
(Pen) Jhonder Cadiz 90+2' | |
Eden Karzev 90+8' |
Thống kê trận đấu Shenzhen Peng City vs Wuhan Three Towns
số liệu thống kê

Shenzhen Peng City

Wuhan Three Towns
45 Kiểm soát bóng 55
7 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 3
4 Phạt góc 6
2 Việt vị 0
10 Phạm lỗi 16
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
2 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 6
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Shenzhen Peng City vs Wuhan Three Towns
Shenzhen Peng City (3-4-3): Ji Jiabao (1), Yang Yiming (23), Filip Benkovic (32), Hu Ruibao (5), Song Nan (21), Yao Junsheng (6), Eden Karzev (36), Jiang Zhipeng (4), Deabeas Owusu (31), Wesley (7), Dai Wai-Tsun (10)
Wuhan Three Towns (4-3-3): Fang Jingqi (22), Ming Tian (23), He Guan (2), Liu Yiming (19), Chen Zhechao (15), Gustavo Sauer (7), Jizheng Xiong (21), Adriano (20), Haoqian Zheng (9), Jhonder Cádiz (29), Kilian Bevis (10)

Shenzhen Peng City
3-4-3
1
Ji Jiabao
23
Yang Yiming
32
Filip Benkovic
5
Hu Ruibao
21
Song Nan
6
Yao Junsheng
36
Eden Karzev
4
Jiang Zhipeng
31
Deabeas Owusu
7
Wesley
10
Dai Wai-Tsun
10
Kilian Bevis
29
Jhonder Cádiz
9
Haoqian Zheng
20
Adriano
21
Jizheng Xiong
7
Gustavo Sauer
15
Chen Zhechao
19
Liu Yiming
2
He Guan
23
Ming Tian
22
Fang Jingqi

Wuhan Three Towns
4-3-3
| Thay người | |||
| 65’ | Junsheng Yao Tim Chow | 46’ | Haoqian Zheng Zheng Kaimu |
| 65’ | Wai-Tsun Dai Shahzat Ghojaehmet | 64’ | Yiming Liu Wang Jinxian |
| 74’ | Song Nan Zhijian Xuan | 75’ | Jizheng Xiong Lixun Jiang |
| 74’ | Zhipeng Jiang Yu Rui | 75’ | Zhechao Chen Li Shenyuan |
| 88’ | Deabeas Owusu-Sekyere Yifan Tian | 85’ | Gustavo Sauer Long Wei |
| Cầu thủ dự bị | |||
Peng Peng | Guo Jiayu | ||
Tim Chow | Wang Jinxian | ||
Yuheng Wang | Min Zixi | ||
Ning Li | Yu Tianle | ||
Zhijian Xuan | Lixun Jiang | ||
Junyi Yao | Long Wei | ||
Long Li | Zhong Jinbao | ||
Yu Rui | Li Shenyuan | ||
Yifan Tian | Kang Wang | ||
Zhang Xiaobin | Denny Wang | ||
Huanming Shen | Zheng Kaimu | ||
Shahzat Ghojaehmet | Liao Chengjan | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Thành tích gần đây Shenzhen Peng City
China Super League
Thành tích gần đây Wuhan Three Towns
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 10 | 13 | T T H T T | |
| 2 | 5 | 3 | 2 | 0 | 3 | 11 | H T H T T | |
| 3 | 5 | 3 | 0 | 2 | 5 | 9 | T B T B T | |
| 4 | 5 | 3 | 0 | 2 | 0 | 9 | B B T T T | |
| 5 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | B B T T H | |
| 6 | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 6 | B T B T B | |
| 7 | 5 | 1 | 1 | 3 | -8 | 4 | B B T B H | |
| 8 | 5 | 3 | 0 | 2 | 0 | 3 | T T B B T | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 2 | T H T B B | |
| 10 | 5 | 3 | 2 | 0 | 4 | 1 | T H H T T | |
| 11 | 5 | 2 | 0 | 3 | 1 | 1 | B T B T B | |
| 12 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 1 | T T H B B | |
| 13 | 5 | 1 | 1 | 3 | -1 | -1 | T B H B B | |
| 14 | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | -1 | B T H B B | |
| 15 | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | -3 | B B B T H | |
| 16 | 5 | 0 | 2 | 3 | -5 | -8 | H B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch