Thứ Năm, 28/05/2026
Zhi Li
46
John Mary
55
Tiago Leonco
67
Liang Shi
67
Yihu Yang (Thay: Chugui Ye)
67
Matthew Orr (Thay: Bakram Abduweli)
70
Qiao Wang (Thay: Zhi Li)
70
Jie Chen (Thay: Liang Shi)
79
Congyao Yin (Thay: Chaosheng Yang)
79
Song Nan
80
Yongjia Li (Thay: Rodrigo Henrique)
89
Dadi Zhou (Thay: Eden Karzev)
90
Yudong Zhang (Thay: Edu Garcia)
90
Yongjia Li
90+1'

Thống kê trận đấu Shenzhen Peng City vs Meizhou Hakka

số liệu thống kê
Shenzhen Peng City
Shenzhen Peng City
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
51 Kiểm soát bóng 49
5 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 6
8 Phạt góc 5
1 Việt vị 1
22 Phạm lỗi 21
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 5
16 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Shenzhen Peng City vs Meizhou Hakka

Shenzhen Peng City (4-4-2): Shi Zhao (14), Song Nan (21), Yu Rui (15), Rade Dugalic (20), Zhi Li (16), Dai Wai-Tsun (23), Song Yue (5), Eden Karzev (36), Behram Abduweli (27), Tiago Leonco (12), Edu Garcia (11)

Meizhou Hakka (4-2-3-1): Cheng Yuelei (18), Yue Tze Nam (29), Liao Junjian (6), Darrick Morris (11), Chen Zhechao (15), Liang Shi (13), Nebojsa Kosovic (27), Yang Chaosheng (16), Rodrigo Henrique (25), Ye Chugui (7), John Uzuegbunam (28)

Shenzhen Peng City
Shenzhen Peng City
4-4-2
14
Shi Zhao
21
Song Nan
15
Yu Rui
20
Rade Dugalic
16
Zhi Li
23
Dai Wai-Tsun
5
Song Yue
36
Eden Karzev
27
Behram Abduweli
12
Tiago Leonco
11
Edu Garcia
28
John Uzuegbunam
7
Ye Chugui
25
Rodrigo Henrique
16
Yang Chaosheng
27
Nebojsa Kosovic
13
Liang Shi
15
Chen Zhechao
11
Darrick Morris
6
Liao Junjian
29
Yue Tze Nam
18
Cheng Yuelei
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
4-2-3-1
Thay người
70’
Zhi Li
Qiao Wang
67’
Chugui Ye
Yihu Yang
70’
Bakram Abduweli
Matt Orr
79’
Chaosheng Yang
Yin Congyao
90’
Edu Garcia
Yudong Zhang
79’
Liang Shi
Chen Jie
90’
Eden Karzev
Dadi Zhou
89’
Rodrigo Henrique
Li Yongjia
Cầu thủ dự bị
Ruan Yang
Zhiwei Wei
Tian Yinong
Guo Quanbo
Wei Minzhe
Zhang Sijie
Hu Ruibao
Yihu Yang
Qiao Wang
Wang Jianan
Baojie Zhu
Ning Li
Yudong Zhang
Weihui Rao
Matt Orr
Ziyi Tian
Nizamdin
Yin Congyao
Hao Wang
Chen Jie
Dadi Zhou
Li Yongjia
Peng Peng

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
21/05 - 2024
20/10 - 2024
20/04 - 2025
31/08 - 2025

Thành tích gần đây Shenzhen Peng City

China Super League
06/05 - 2026
21/04 - 2026
12/04 - 2026

Thành tích gần đây Meizhou Hakka

Hạng 2 Trung Quốc
24/05 - 2026
Cúp quốc gia Trung Quốc
Hạng 2 Trung Quốc
09/05 - 2026
03/05 - 2026
25/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng1411121934T T T B B
2Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC14662424H H B H T
3Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC14716-322B B B H T
4Yunnan YukunYunnan Yukun14626320B T T H B
5Shandong TaishanShandong Taishan14734118T T T B H
6Qingdao West CoastQingdao West Coast14383-617H H T H T
7Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen14635015H B T T T
8Liaoning TierenLiaoning Tieren14428-414B B H T T
9Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional14545-514T H H T B
10Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City14428-614H B B H T
11Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua14644512B H B H B
12Shanghai PortShanghai Port14455312H H H T H
13Beijing GuoanBeijing Guoan14455212T H T H B
14Qingdao HainiuQingdao Hainiu14527-210T T B B B
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns14266-87B H H H H
16Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger14266-32H H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow