Thứ Hai, 13/04/2026
Zhi Li
46
John Mary
55
Tiago Leonco
67
Liang Shi
67
Yihu Yang (Thay: Chugui Ye)
67
Matthew Orr (Thay: Bakram Abduweli)
70
Qiao Wang (Thay: Zhi Li)
70
Jie Chen (Thay: Liang Shi)
79
Congyao Yin (Thay: Chaosheng Yang)
79
Song Nan
80
Yongjia Li (Thay: Rodrigo Henrique)
89
Dadi Zhou (Thay: Eden Karzev)
90
Yudong Zhang (Thay: Edu Garcia)
90
Yongjia Li
90+1'

Thống kê trận đấu Shenzhen Peng City vs Meizhou Hakka

số liệu thống kê
Shenzhen Peng City
Shenzhen Peng City
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
51 Kiểm soát bóng 49
5 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 6
8 Phạt góc 5
1 Việt vị 1
22 Phạm lỗi 21
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 5
16 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Shenzhen Peng City vs Meizhou Hakka

Shenzhen Peng City (4-4-2): Shi Zhao (14), Song Nan (21), Yu Rui (15), Rade Dugalic (20), Zhi Li (16), Dai Wai-Tsun (23), Song Yue (5), Eden Karzev (36), Behram Abduweli (27), Tiago Leonco (12), Edu Garcia (11)

Meizhou Hakka (4-2-3-1): Cheng Yuelei (18), Yue Tze Nam (29), Liao Junjian (6), Darrick Morris (11), Chen Zhechao (15), Liang Shi (13), Nebojsa Kosovic (27), Yang Chaosheng (16), Rodrigo Henrique (25), Ye Chugui (7), John Uzuegbunam (28)

Shenzhen Peng City
Shenzhen Peng City
4-4-2
14
Shi Zhao
21
Song Nan
15
Yu Rui
20
Rade Dugalic
16
Zhi Li
23
Dai Wai-Tsun
5
Song Yue
36
Eden Karzev
27
Behram Abduweli
12
Tiago Leonco
11
Edu Garcia
28
John Uzuegbunam
7
Ye Chugui
25
Rodrigo Henrique
16
Yang Chaosheng
27
Nebojsa Kosovic
13
Liang Shi
15
Chen Zhechao
11
Darrick Morris
6
Liao Junjian
29
Yue Tze Nam
18
Cheng Yuelei
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
4-2-3-1
Thay người
70’
Zhi Li
Qiao Wang
67’
Chugui Ye
Yihu Yang
70’
Bakram Abduweli
Matt Orr
79’
Chaosheng Yang
Yin Congyao
90’
Edu Garcia
Yudong Zhang
79’
Liang Shi
Chen Jie
90’
Eden Karzev
Dadi Zhou
89’
Rodrigo Henrique
Li Yongjia
Cầu thủ dự bị
Ruan Yang
Zhiwei Wei
Tian Yinong
Guo Quanbo
Wei Minzhe
Zhang Sijie
Hu Ruibao
Yihu Yang
Qiao Wang
Wang Jianan
Baojie Zhu
Ning Li
Yudong Zhang
Weihui Rao
Matt Orr
Ziyi Tian
Nizamdin
Yin Congyao
Hao Wang
Chen Jie
Dadi Zhou
Li Yongjia
Peng Peng

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
21/05 - 2024
20/10 - 2024
20/04 - 2025
31/08 - 2025

Thành tích gần đây Shenzhen Peng City

China Super League
12/04 - 2026
18/10 - 2025

Thành tích gần đây Meizhou Hakka

Hạng 2 Trung Quốc
11/04 - 2026
05/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
China Super League
22/11 - 2025
01/11 - 2025
24/10 - 2025
17/10 - 2025
04/10 - 2025
26/09 - 2025

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng54101013T T H T T
2Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC5320311H T H T T
3Yunnan YukunYunnan Yukun530259T B T B T
4Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC530209B B T T T
5Liaoning TierenLiaoning Tieren521207B B T T H
6Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City5203-26B T B T B
7Qingdao West CoastQingdao West Coast5113-84B B T B H
8Shandong TaishanShandong Taishan530203T T B B T
9Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional521212T H T B B
10Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua532041T H H T T
11Shanghai PortShanghai Port520311B T B T B
12Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen521201T T H B B
13Beijing GuoanBeijing Guoan5113-1-1T B H B B
14Wuhan Three TownsWuhan Three Towns5113-3-1B T H B B
15Qingdao HainiuQingdao Hainiu5113-5-3B B B T H
16Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger5023-5-8H B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow