Cephas Malele (Kiến tạo: Haijian Wang) 16 | |
Wen Jiabao (Thay: Cui Lin) 32 | |
Jiabao Wen (Thay: Lin Cui) 32 | |
Xu Yue (Thay: Li Ning) 34 | |
Yue Xu (Thay: Ning Li) 34 | |
Frank Acheampong (Thay: Yue Liu) 46 | |
Wei Zhang (Thay: Haoyang Xu) 46 | |
Yunding Cao (Thay: Hanchao Yu) 46 | |
Shenglong Jiang 48 | |
Frank Acheampong (VAR check) 49 | |
Cephas Malele 57 | |
Yunding Cao (Kiến tạo: Macario Hing-Glover) 63 | |
Zigui Shen (Thay: Yuezheng Du) 64 | |
Haolun Mi (Thay: Ruifeng Huang) 64 | |
Xinli Peng (Thay: Ibrahim Amadou) 68 | |
Ruofan Liu (Thay: Cephas Malele) 75 | |
Chengkuai Wang (Thay: Dalun Zheng) 77 | |
Zigui Shen (Kiến tạo: Chengkuai Wang) 90 |
Thống kê trận đấu Shenzhen FC vs Shanghai Shenhua
số liệu thống kê

Shenzhen FC

Shanghai Shenhua
48 Kiểm soát bóng 52
9 Phạm lỗi 20
23 Ném biên 13
1 Việt vị 2
10 Chuyền dài 11
5 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 4
2 Phản công 1
0 Thủ môn cản phá 1
10 Phát bóng 8
1 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Shenzhen FC vs Shanghai Shenhua
Shenzhen FC (3-5-2): Dong Hengyi (22), Xin Zhou (28), Pei Shuai (6), Yuan Mincheng (26), Ruifeng Huang (30), Zheng Dalun (16), Lei Liao (12), Ning Li (14), Jiang Zhipeng (4), Yuezheng Du (33), Liu Yue (20)
Shanghai Shenhua (4-3-3): Zhen Ma (1), Macario Darwin Yen Hing-Glover (2), Chenjie Zhu (5), Shenglong Jiang (4), Cui Lin (21), Xu Haoyang (7), Ibrahim Amadou (6), Haijian Wang (33), Joao Carlos Teixeira (10), Cephas Malele (11), Hanchao Yu (20)

Shenzhen FC
3-5-2
22
Dong Hengyi
28
Xin Zhou
6
Pei Shuai
26
Yuan Mincheng
30
Ruifeng Huang
16
Zheng Dalun
12
Lei Liao
14
Ning Li
4
Jiang Zhipeng
33
Yuezheng Du
20
Liu Yue
20
Hanchao Yu
11 2
Cephas Malele
10
Joao Carlos Teixeira
33
Haijian Wang
6
Ibrahim Amadou
7
Xu Haoyang
21
Cui Lin
4
Shenglong Jiang
5
Chenjie Zhu
2
Macario Darwin Yen Hing-Glover
1
Zhen Ma

Shanghai Shenhua
4-3-3
| Thay người | |||
| 34’ | Ning Li Xu Yue | 32’ | Lin Cui Jiabao Wen |
| 46’ | Yue Liu Frank Acheampong | 46’ | Hanchao Yu Yunding Cao |
| 64’ | Yuezheng Du Zigui Shen | 46’ | Haoyang Xu Zhang Wei |
| 64’ | Ruifeng Huang Mi Haolun | 68’ | Ibrahim Amadou Xinli Peng |
| 77’ | Dalun Zheng Chengkuai Wang | 75’ | Cephas Malele Ruofan Liu |
| Cầu thủ dự bị | |||
Xingyu Wu | Ruofan Liu | ||
Yuan Zhang I | Yujie Liu | ||
Xu Yue | Zexiang Yang | ||
Zigui Shen | Yangyang Jin | ||
Mi Haolun | Aidi Fulangxisi | ||
Chengkuai Wang | Jiajun Bai | ||
Frank Acheampong | Yougang Xu | ||
Zhang Yuan II | Yunding Cao | ||
Jiajin Hu | Zhang Wei | ||
Guoliang Chen | Xinli Peng | ||
Minzhe Wei | Jiabao Wen | ||
Jiabao Ji | Yaxiong Bao | ||
Nhận định Shenzhen FC vs Shanghai Shenhua
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Shenzhen FC
China Super League
Thành tích gần đây Shanghai Shenhua
AFC Champions League
China Super League
AFC Champions League
China Super League
AFC Champions League
China Super League
AFC Champions League
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 20 | 6 | 4 | 28 | 66 | T T B T T | |
| 2 | 30 | 19 | 7 | 4 | 32 | 64 | T T H T T | |
| 3 | 30 | 17 | 9 | 4 | 32 | 60 | H T H B H | |
| 4 | 30 | 17 | 6 | 7 | 23 | 57 | T B B T T | |
| 5 | 30 | 15 | 8 | 7 | 23 | 53 | H H T T T | |
| 6 | 30 | 12 | 8 | 10 | -1 | 44 | T B H B B | |
| 7 | 30 | 10 | 12 | 8 | 9 | 42 | H H H B H | |
| 8 | 30 | 11 | 9 | 10 | -5 | 42 | H T T T H | |
| 9 | 30 | 10 | 10 | 10 | -4 | 40 | T B H B T | |
| 10 | 30 | 10 | 7 | 13 | 4 | 37 | B T H T H | |
| 11 | 30 | 9 | 9 | 12 | -15 | 36 | B H H H B | |
| 12 | 30 | 8 | 3 | 19 | -24 | 27 | B T T B H | |
| 13 | 30 | 6 | 7 | 17 | -28 | 25 | B H B B B | |
| 14 | 30 | 5 | 10 | 15 | -13 | 25 | B B T T H | |
| 15 | 30 | 5 | 6 | 19 | -35 | 21 | T B B H B | |
| 16 | 30 | 4 | 7 | 19 | -26 | 19 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
