Thứ Bảy, 29/11/2025
Ruibao Hu
29
Zhipeng Jiang
36
Manuel Palacios
48
Miao Tang (Kiến tạo: Felipe)
49
Xiangyu Chen (Thay: Yuezheng Du)
54
Haofeng Xu (Thay: Yue Liu)
63
Shuai Pei (Thay: Yuan Zhang)
63
Min-Woo Kim (Thay: Xin Tang)
63
Ruibao Hu
67
Yue Xu
69
Ning Li (Thay: Yue Xu)
70
Yuan Zhang (Thay: Shahzat Ghojaehmet)
70
Hetao Hu (Thay: Manuel Palacios)
79
Zhuoyi Feng (Thay: Chao Gan)
79
Chuang Tang (Thay: Elkeson)
79
Felipe (Kiến tạo: Miao Tang)
82
Yanfeng Dong (Thay: Tao Liu)
87
Hetao Hu
90

Thống kê trận đấu Shenzhen FC vs Chengdu Rongcheng

số liệu thống kê
Shenzhen FC
Shenzhen FC
Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng
41 Kiểm soát bóng 59
11 Phạm lỗi 16
15 Ném biên 17
1 Việt vị 1
3 Chuyền dài 11
1 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 6
1 Sút không trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 6
1 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
11 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 1

Đội hình xuất phát Shenzhen FC vs Chengdu Rongcheng

Shenzhen FC (4-4-1-1): Minzhe Wei (1), Zheng Dalun (16), Yang Boyu (27), Yuan Mincheng (26), Jiang Zhipeng (4), Liu Yue (20), Xu Yue (19), Ruifeng Huang (30), Shahsat Hujahmat (34), Zhang Yuan II (21), Yuezheng Du (33)

Chengdu Rongcheng (3-4-2-1): Xiaofeng Geng (1), Tao Liu (26), Richard Windbichler (40), Hu Ruibao (5), Tang Miao (20), Xin Tang (3), Tim Chow (8), Gan Chao (39), Manuel Palacios (7), Elkeson (9), Felipe Silva (21)

Shenzhen FC
Shenzhen FC
4-4-1-1
1
Minzhe Wei
16
Zheng Dalun
27
Yang Boyu
26
Yuan Mincheng
4
Jiang Zhipeng
20
Liu Yue
19
Xu Yue
30
Ruifeng Huang
34
Shahsat Hujahmat
21
Zhang Yuan II
33
Yuezheng Du
21
Felipe Silva
9
Elkeson
7
Manuel Palacios
39
Gan Chao
8
Tim Chow
3
Xin Tang
20
Tang Miao
5
Hu Ruibao
40
Richard Windbichler
26
Tao Liu
1
Xiaofeng Geng
Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng
3-4-2-1
Thay người
54’
Yuezheng Du
Xiangyu Chen
63’
Xin Tang
Kim Min-woo
63’
Yue Liu
Haofeng Xu
79’
Manuel Palacios
Hetao Hu
63’
Yuan Zhang
Pei Shuai
79’
Chao Gan
Zhuoyi Feng
70’
Shahzat Ghojaehmet
Yuan Zhang I
79’
Elkeson
Chuang Tang
70’
Yue Xu
Ning Li
87’
Tao Liu
Yanfeng Dong
Cầu thủ dự bị
Jiabao Ji
Guichao Wu
Guoliang Chen
Yang Yiming
Dong Hengyi
Tao Jian
Haofeng Xu
Rui Gan
Jiajin Hu
Liu Bin
Lei Liao
Hetao Hu
Yuan Zhang I
Yanfeng Dong
Jiaqiang Lu
Mutellip Iminqari
Xin Zhou
Junchen Gou
Ning Li
Zhuoyi Feng
Pei Shuai
Kim Min-woo
Xiangyu Chen
Chuang Tang

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
26/06 - 2022
29/06 - 2023
23/10 - 2023

Thành tích gần đây Shenzhen FC

China Super League
04/11 - 2023
29/10 - 2023
23/10 - 2023
29/09 - 2023
24/09 - 2023
16/09 - 2023
25/08 - 2023
19/08 - 2023
13/08 - 2023
09/08 - 2023

Thành tích gần đây Chengdu Rongcheng

AFC Champions League
China Super League
AFC Champions League
04/11 - 2025
China Super League
AFC Champions League
China Super League
17/10 - 2025
AFC Champions League
30/09 - 2025
China Super League

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Shanghai PortShanghai Port3020642866T T B T T
2Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua3019743264T T H T T
3Chengdu RongchengChengdu Rongcheng3017943260H T H B H
4Beijing GuoanBeijing Guoan3017672357T B B T T
5Shandong TaishanShandong Taishan3015872353H H T T T
6Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger3012810-144T B H B B
7Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional3010128942H H H B H
8Yunnan YukunYunnan Yukun3011910-542H T T T H
9Qingdao West CoastQingdao West Coast30101010-440T B H B T
10Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen3010713437B T H T H
11Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC309912-1536B H H H B
12Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City308319-2427B T T B H
13Wuhan Three TownsWuhan Three Towns306717-2825B H B B B
14Qingdao HainiuQingdao Hainiu3051015-1325B B T T H
15Meizhou HakkaMeizhou Hakka305619-3521T B B H B
16Changchun YataiChangchun Yatai304719-2619H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow