Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Kameron Ledwidge 15 | |
Kameron Ledwidge 17 | |
Jack Henry-Francis 40 | |
Sam Bone (Thay: Patrick Barrett) 42 | |
Kristopher Twardek (Thay: Francely Lomboto) 55 | |
Connor Barratt (Thay: Stephen Walsh) 55 | |
Sean Boyd (Thay: Will Jarvis) 60 | |
Rodrigo Freitas (Thay: John Martin) 60 | |
Evan Caffrey (Thay: Milan Mbeng) 60 | |
Kristopher Twardek (Kiến tạo: David Hurley) 62 | |
Wasiri Williams 63 | |
(Pen) Harry Wood 64 | |
Aaron Bolger 72 | |
Edward McCarthy (Thay: Jimmy Keohane) 74 | |
Daniel Kelly (Thay: Maill Lundgren) 76 | |
David Hurley 77 | |
Matty Wolfe (Thay: Aaron Bolger) 82 | |
Rodrigo Freitas 90+6' |
Thống kê trận đấu Shelbourne vs Galway United FC


Diễn biến Shelbourne vs Galway United FC
Thẻ vàng cho Rodrigo Freitas.
Aaron Bolger rời sân và được thay thế bởi Matty Wolfe.
Thẻ vàng cho David Hurley.
Maill Lundgren rời sân và được thay thế bởi Daniel Kelly.
Jimmy Keohane rời sân và được thay thế bởi Edward McCarthy.
Thẻ vàng cho Aaron Bolger.
V À A A O O O - Harry Wood từ Shelbourne thực hiện thành công từ chấm phạt đền!
Thẻ vàng cho Wasiri Williams.
David Hurley đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Kristopher Twardek ghi bàn!
Milan Mbeng rời sân và được thay thế bởi Evan Caffrey.
John Martin rời sân và được thay thế bởi Rodrigo Freitas.
Will Jarvis rời sân và được thay thế bởi Sean Boyd.
Stephen Walsh rời sân và được thay thế bởi Connor Barratt.
Francely Lomboto rời sân và được thay thế bởi Kristopher Twardek.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Patrick Barrett rời sân và được thay thế bởi Sam Bone.
Thẻ vàng cho Jack Henry-Francis.
Thẻ vàng cho Kameron Ledwidge.
Đội hình xuất phát Shelbourne vs Galway United FC
Shelbourne (3-4-2-1): Wessel Speel (1), Odhran Casey (16), Patrick Barrett (29), Kameron Ledwidge (4), Milan Mbeng (25), Jack Henry-Francis (21), Kerr McInroy (23), Will Jarvis (36), Harry Wood (7), Maill Lundgren (28), John Martin (10)
Galway United FC (3-5-2): Evan Watts (1), Wasiri Williams (15), Killian Brouder (5), Gianfranco Facchineri (12), Arthur Parker (2), Aaron Bolger (8), Jimmy Keohane (4), Stephen Walsh (7), Lee Devitt (20), David Hurley (10), Francely Lomboto (9)


| Thay người | |||
| 42’ | Patrick Barrett Sam Bone | 55’ | Francely Lomboto Kristopher Twardek |
| 60’ | Will Jarvis Sean Boyd | 55’ | Stephen Walsh Connor Barratt |
| 60’ | John Martin Rodrigo Freitas | 74’ | Jimmy Keohane Edward McCarthy |
| 60’ | Milan Mbeng Evan Caffrey | 82’ | Aaron Bolger Matty Wolfe |
| 76’ | Maill Lundgren Daniel Kelly | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Conor Walsh | Hugo Cunha | ||
Sean Gannon | Junior Thiam | ||
Sean Boyd | Conor James McCormack | ||
Ali Coote | Edward McCarthy | ||
Sam Bone | Axel Piesold | ||
Daniel Kelly | Nicolas Fleuriau Chateau | ||
James Norris | Matty Wolfe | ||
Rodrigo Freitas | Kristopher Twardek | ||
Evan Caffrey | Connor Barratt | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Shelbourne
Thành tích gần đây Galway United FC
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 7 | H T T | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | T T H | |
| 3 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | T H | |
| 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T H B | |
| 5 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 6 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H H | |
| 7 | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 | H B H | |
| 8 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | B H | |
| 9 | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | H B | |
| 10 | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch