Thứ Hai, 13/04/2026
Bailey Cadamarteri (Kiến tạo: Bambo Diaby)
41
Jamal Lowe (Thay: Przemyslaw Placheta)
46
Djeidi Gassama (Thay: Bailey Cadamarteri)
57
Jerry Yates (Thay: Liam Cullen)
64
Jerry Yates
66
Bambo Diaby
66
Joe Allen
70
Joe Allen (Thay: Josh Key)
70
Aimar Govea (Thay: Jamie Paterson)
70
Dominic Iorfa (Thay: Liam Palmer)
71
Barry Bannan (Thay: Bambo Diaby)
71
Jamal Lowe (Kiến tạo: Harry Darling)
76
Michael Smith (Thay: Ike Ugbo)
81
Mallik Wilks (Thay: Anthony Musaba)
81
Charlie Patino (Thay: Ronald Pereira)
83

Thống kê trận đấu Sheffield Wednesday vs Swansea

số liệu thống kê
Sheffield Wednesday
Sheffield Wednesday
Swansea
Swansea
31 Kiểm soát bóng 69
4 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 1
3 Phạt góc 4
2 Việt vị 3
10 Phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 3
28 Ném biên 37
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Sheffield Wednesday vs Swansea

Tất cả (20)
83'

Ronald Pereira rời sân và được thay thế bởi Charlie Patino.

81'

Anthony Musaba rời sân và được thay thế bởi Mallik Wilks.

81'

Ike Ugbo rời sân và được thay thế bởi Michael Smith.

76'

Harry Darling đã hỗ trợ ghi bàn.

76' G O O O A A A L - Jamal Lowe đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Jamal Lowe đã trúng mục tiêu!

71'

Bambo Diaby rời sân và được thay thế bởi Barry Bannan.

71'

Liam Palmer rời sân và được thay thế bởi Dominic Iorfa.

70'

Jamie Paterson rời sân và được thay thế bởi Aimar Govea.

70'

Josh Key sẽ rời sân và được thay thế bởi Joe Allen.

70'

Josh Key sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

66' Thẻ vàng dành cho Bambo Diaby.

Thẻ vàng dành cho Bambo Diaby.

66' Thẻ vàng dành cho Jerry Yates.

Thẻ vàng dành cho Jerry Yates.

65'

Liam Cullen rời sân và được thay thế bởi Jerry Yates.

64'

Liam Cullen rời sân và được thay thế bởi Jerry Yates.

57'

Bailey Cadamarteri vào sân và thay thế anh là Djeidi Gassama.

46'

Przemyslaw Placheta rời sân và được thay thế bởi Jamal Lowe.

46'

Hiệp hai đang được tiến hành.

45+4'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

41'

Bambo Diaby đã kiến tạo nên bàn thắng.

41' G O O O A A A L - Bailey Cadamarteri đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Bailey Cadamarteri đã trúng mục tiêu!

Đội hình xuất phát Sheffield Wednesday vs Swansea

Sheffield Wednesday (5-4-1): James Beadle (26), Pol Valentín (14), Bambo Diaby (5), Michael Ihiekwe (20), Akin Famewo (23), Marvin Johnson (18), Will Vaulks (4), Liam Palmer (2), Ike Ugbo (12), Anthony Musaba (45), Bailey-Tye Cadamarteri (42)

Swansea (4-2-3-1): Carl Rushworth (22), Josh Key (2), Harry Darling (6), Nathan Wood (23), Josh Tymon (14), Jay Fulton (4), Matt Grimes (8), Ronald (35), Jamie Paterson (12), Przemysław Płacheta (17), Liam Cullen (20)

Sheffield Wednesday
Sheffield Wednesday
5-4-1
26
James Beadle
14
Pol Valentín
5
Bambo Diaby
20
Michael Ihiekwe
23
Akin Famewo
18
Marvin Johnson
4
Will Vaulks
2
Liam Palmer
12
Ike Ugbo
45
Anthony Musaba
42
Bailey-Tye Cadamarteri
20
Liam Cullen
17
Przemysław Płacheta
12
Jamie Paterson
35
Ronald
8
Matt Grimes
4
Jay Fulton
14
Josh Tymon
23
Nathan Wood
6
Harry Darling
2
Josh Key
22
Carl Rushworth
Swansea
Swansea
4-2-3-1
Thay người
57’
Bailey Cadamarteri
Djeidi Gassama
46’
Przemyslaw Placheta
Jamal Lowe
71’
Bambo Diaby
Barry Bannan
64’
Liam Cullen
Jerry Yates
81’
Anthony Musaba
Mallik Wilks
70’
Josh Key
Joe Allen
81’
Ike Ugbo
Michael Smith
83’
Ronald Pereira
Charlie Patino
Cầu thủ dự bị
Cameron Dawson
Joe Allen
Djeidi Gassama
Andy Fisher
Barry Bannan
Charlie Patino
Di'Shon Bernard
Oliver Cooper
Dominic Iorfa
Azeem Abdulai
Reece James
Filip Lissah
Jeff Hendrick
Jerry Yates
Mallik Wilks
Jamal Lowe
Michael Smith
Aimar Govea

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
23/09 - 2023
29/03 - 2024
23/10 - 2024
13/02 - 2025
30/08 - 2025
08/02 - 2026

Thành tích gần đây Sheffield Wednesday

Hạng nhất Anh
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
26/02 - 2026

Thành tích gần đây Swansea

Hạng nhất Anh
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 1-0
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
25/02 - 2026
21/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City42251074285B T T H H
2Ipswich TownIpswich Town40211273175H T H T T
3MillwallMillwall42211011973B H T B H
4MiddlesbroughMiddlesbrough422012102072H H B H B
5SouthamptonSouthampton411912102069T T T T T
6Hull CityHull City4220814468B T H H B
7WrexhamWrexham42171312364B T H B B
8Derby CountyDerby County4218915863T T B T B
9Norwich CityNorwich City4217718558B T H T B
10Bristol CityBristol City42161016158H B T T H
11QPRQPR42161016-558T T T H H
12WatfordWatford42141513157T H B H B
13Preston North EndPreston North End42141513-357B T H H T
14SwanseaSwansea4216917-457B B H H T
15Birmingham CityBirmingham City42151116-156H B B B T
16Stoke CityStoke City42151017355T B T B H
17Sheffield UnitedSheffield United4216620054H B H B T
18Charlton AthleticCharlton Athletic42121317-1249H B B H B
19Blackburn RoversBlackburn Rovers42121218-1248T H T H H
20West BromWest Brom42111318-1446T T H H H
21PortsmouthPortsmouth41111218-1645B B H H T
22Oxford UnitedOxford United42101418-1344H B H H T
23LeicesterLeicester42111417-1041B H H H B
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday4211130-57-4B B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow