Hết giờ! Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu
- Ike Ugbo (Thay: Jamal Lowe)
65 - Charlie McNiell (Thay: Sean Fusire)
65 - Charlie McNeill (Thay: Sean Fusire)
65 - Olaf Kobacki (Thay: Gabriel Otegbayo)
66 - Reece Johnson (Thay: Liam Palmer)
85 - Ernie Weaver (Thay: Max Lowe)
90
- Million Manhoef (Kiến tạo: Joon-Ho Bae)
1 - Bosun Lawal
13 - Divin Mubama (Kiến tạo: Sorba Thomas)
46 - Jamie Donley (Thay: Bae Joon-ho)
65 - Ashley Phillips (Thay: Tatsuki Seko)
66 - Jamie Donley (Thay: Joon-Ho Bae)
66 - Viktor Johansson
68 - Million Manhoef (Kiến tạo: Sorba Thomas)
69 - Eric Bocat (Thay: Million Manhoef)
70 - Junior Tchamadeu
78 - Robert Bozenik (Thay: Divin Mubama)
90
Thống kê trận đấu Sheffield Wednesday vs Stoke City
Diễn biến Sheffield Wednesday vs Stoke City
Tất cả (28)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Max Lowe rời sân và được thay thế bởi Ernie Weaver.
Divin Mubama rời sân và được thay thế bởi Robert Bozenik.
Liam Palmer rời sân và được thay thế bởi Reece Johnson.
Thẻ vàng cho Junior Tchamadeu.
Million Manhoef rời sân và được thay thế bởi Eric Bocat.
Million Manhoef rời sân và được thay thế bởi Eric Bocat.
Sorba Thomas đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Million Manhoef đã ghi bàn!
V À A A O O O - [cầu thủ1] ghi bàn!
Thẻ vàng cho Viktor Johansson.
Joon-Ho Bae rời sân và được thay thế bởi Jamie Donley.
Tatsuki Seko rời sân và được thay thế bởi Ashley Phillips.
Gabriel Otegbayo rời sân và được thay thế bởi Olaf Kobacki.
Jamal Lowe rời sân và được thay thế bởi Ike Ugbo.
Sean Fusire rời sân và được thay thế bởi Charlie McNeill.
Sorba Thomas đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Divin Mubama đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Bosun Lawal.
Joon-Ho Bae đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Million Manhoef đã ghi bàn!
V À A A A O O O Stoke ghi bàn.
Joon-Ho Bae đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Million Manhoef đã ghi bàn!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình ra sân đã được công bố và các cầu thủ đang khởi động.
Đội hình xuất phát Sheffield Wednesday vs Stoke City
Sheffield Wednesday (3-5-2): Pierce Charles (1), Gabriel Otegbayo (22), Dominic Iorfa (6), Max Lowe (3), Yan Valery (7), Barry Bannan (10), Sean Fusire (4), Svante Ingelsson (8), Liam Palmer (2), Bailey Cadamarteri (18), Jamal Lowe (9)
Stoke City (4-2-3-1): Viktor Johansson (1), Junior Tchamadeu (22), Bosun Lawal (18), Ben Wilmot (16), Aaron Cresswell (3), Tatsuki Seko (12), Lewis Baker (8), Million Manhoef (42), Bae Junho (10), Sorba Thomas (7), Divin Mubama (9)
Thay người | |||
65’ | Jamal Lowe Iké Ugbo | 66’ | Tatsuki Seko Ashley Phillips |
65’ | Sean Fusire Charlie McNiell | 66’ | Joon-Ho Bae Jamie Donley |
66’ | Gabriel Otegbayo Olaf Kobacki | 70’ | Million Manhoef Eric Junior Bocat |
85’ | Liam Palmer Reece Johnson | 90’ | Divin Mubama Róbert Boženík |
Cầu thủ dự bị | |||
Olaf Kobacki | Jack Bonham | ||
Logan Stretch | Eric Junior Bocat | ||
Reece Johnson | Ben Gibson | ||
Ernie Weaver | Ashley Phillips | ||
Rio Shipston | Jaden Mears | ||
Jarvis Thornton | Jamie Donley | ||
Iké Ugbo | William Smith | ||
Charlie McNiell | Róbert Boženík | ||
George Brown | Favour Fawunmi |
Chấn thương và thẻ phạt | |||
Di'Shon Bernard Không xác định |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sheffield Wednesday
Thành tích gần đây Stoke City
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 9 | |
2 | | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 9 | |
3 | | 4 | 3 | 0 | 1 | 3 | 9 | |
4 | | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | |
5 | | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | |
6 | | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | |
7 | | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | |
8 | | 3 | 2 | 0 | 1 | -1 | 6 | |
9 | | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 5 | |
10 | | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | |
11 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | ||
12 | | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | |
13 | | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | |
14 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | ||
15 | | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | |
16 | | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | |
17 | | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | |
18 | | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | |
19 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | ||
20 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | ||
21 | | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | |
22 | | 3 | 0 | 1 | 2 | -7 | 1 | |
23 | 3 | 0 | 0 | 3 | -3 | 0 | ||
24 | | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại