Thứ Hai, 12/01/2026
Sam Morsy
9
Akin Famewo
11
Di'Shon Bernard (Thay: Dominic Iorfa)
29
Wes Burns
41
Conor Chaplin (Kiến tạo: Leif Davis)
45
Brandon Williams
45
Brandon Williams (Thay: Leif Davis)
45
Callum Paterson
46
John Buckley
46
Ashley Fletcher
46
John Buckley (Thay: Lee Gregory)
46
Ashley Fletcher (Thay: Michael Smith)
46
Vaclav Hladky
56
George Hirst (Thay: Freddie Ladapo)
63
Jeff Hendrick
66
Anthony Musaba (Thay: Jeff Hendrick)
76
Kayden Jackson (Thay: Wes Burns)
77
Conor Chaplin
90+4'

Thống kê trận đấu Sheffield Wednesday vs Ipswich Town

số liệu thống kê
Sheffield Wednesday
Sheffield Wednesday
Ipswich Town
Ipswich Town
46 Kiểm soát bóng 54
20 Phạm lỗi 15
22 Ném biên 27
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 6
2 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Sheffield Wednesday vs Ipswich Town

Tất cả (38)
90+8'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+4' Conor Chaplin nhận thẻ vàng.

Conor Chaplin nhận thẻ vàng.

90+4' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

77'

Wes Burns rời sân và được thay thế bởi Kayden Jackson.

76'

Jeff Hendrick rời sân và được thay thế bởi Anthony Musaba.

66' Thẻ vàng dành cho Jeff Hendrick.

Thẻ vàng dành cho Jeff Hendrick.

66' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

63'

Freddie Ladapo rời sân và được thay thế bởi George Hirst.

56' Thẻ vàng dành cho Vaclav Hladky.

Thẻ vàng dành cho Vaclav Hladky.

46'

Michael Smith rời sân và được thay thế bởi Ashley Fletcher.

46'

Lee Gregory rời sân và được thay thế bởi John Buckley.

46'

Michael Smith sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

46' Callum Paterson nhận thẻ vàng.

Callum Paterson nhận thẻ vàng.

46'

Lee Gregory sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

46' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

46'

Hiệp hai đang được tiến hành.

45+11'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

45+7'

Leif Davis rời sân và được thay thế bởi Brandon Williams.

45+1' G O O O A A A L - Conor Chaplin đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Conor Chaplin đã trúng mục tiêu!

45'

Leif Davis đã hỗ trợ ghi bàn.

45' G O O O A A A L - Conor Chaplin đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Conor Chaplin đã trúng mục tiêu!

Đội hình xuất phát Sheffield Wednesday vs Ipswich Town

Sheffield Wednesday (5-4-1): Devis Vasquez (36), Callum Paterson (13), Liam Palmer (2), Dominic Iorfa (6), Akin Famewo (23), Juan Delgado (15), Lee Gregory (9), George Byers (8), Jeff Hendrick (16), Josh Windass (11), Michael Smith (24)

Ipswich Town (4-2-3-1): Vaclav Hladky (31), Harrison Clarke (2), Luke Woolfenden (6), Cameron Burgess (15), Leif Davis (3), Sam Morsy (5), Massimo Luongo (25), Wes Burns (7), Conor Chaplin (10), Nathan Broadhead (33), Freddie Ladapo (9)

Sheffield Wednesday
Sheffield Wednesday
5-4-1
36
Devis Vasquez
13
Callum Paterson
2
Liam Palmer
6
Dominic Iorfa
23
Akin Famewo
15
Juan Delgado
9
Lee Gregory
8
George Byers
16
Jeff Hendrick
11
Josh Windass
24
Michael Smith
9
Freddie Ladapo
33
Nathan Broadhead
10
Conor Chaplin
7
Wes Burns
25
Massimo Luongo
5
Sam Morsy
3
Leif Davis
15
Cameron Burgess
6
Luke Woolfenden
2
Harrison Clarke
31
Vaclav Hladky
Ipswich Town
Ipswich Town
4-2-3-1
Thay người
29’
Dominic Iorfa
Di'Shon Bernard
45’
Leif Davis
Brandon Williams
46’
Lee Gregory
John Buckley
63’
Freddie Ladapo
George Hirst
46’
Michael Smith
Ashley Fletcher
77’
Wes Burns
Kayden Jackson
76’
Jeff Hendrick
Anthony Musaba
Cầu thủ dự bị
Cameron Dawson
Cieran Slicker
Michael Ihiekwe
Dominic Ball
Reece James
Brandon Williams
Tyreeq Bakinson
Lee Evans
John Buckley
Jack Taylor
Ashley Fletcher
Omari Hutchinson
Anthony Musaba
Kayden Jackson
Pol Valentín
Dane Scarlett
Di'Shon Bernard
George Hirst

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
16/09 - 2023
16/03 - 2024
20/12 - 2025

Thành tích gần đây Sheffield Wednesday

Cúp FA
10/01 - 2026
Hạng nhất Anh
04/01 - 2026
26/12 - 2025
20/12 - 2025
16/12 - 2025
10/12 - 2025
27/11 - 2025

Thành tích gần đây Ipswich Town

Cúp FA
10/01 - 2026
Hạng nhất Anh
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
11/12 - 2025
06/12 - 2025
03/12 - 2025
29/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City2615742852
2MiddlesbroughMiddlesbrough2613761146
3Ipswich TownIpswich Town2512851844
4Preston North EndPreston North End26111051143
5MillwallMillwall261277-443
6WatfordWatford251186841
7Hull CityHull City251258241
8Stoke CityStoke City2612410940
9WrexhamWrexham2610106640
10Bristol CityBristol City261169939
11QPRQPR2611510-138
12LeicesterLeicester261079-137
13Derby CountyDerby County26989035
14Birmingham CityBirmingham City269710-134
15SouthamptonSouthampton26899033
16Sheffield UnitedSheffield United2510213-232
17SwanseaSwansea269512-632
18West BromWest Brom269413-631
19Charlton AthleticCharlton Athletic257810-729
20Blackburn RoversBlackburn Rovers257711-628
21PortsmouthPortsmouth246711-1425
22Norwich CityNorwich City266614-1124
23Oxford UnitedOxford United255713-1022
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday251816-330
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow