Thứ Hai, 12/01/2026
Gustavo Hamer
21
Josh Tymon
31
(og) Josh Tymon
44
Harry Souttar
57
Alfie Gilchrist (Thay: Jamie Shackleton)
58
Kieffer Moore (Thay: Tyrese Campbell)
58
Jesurun Rak-Sakyi (Thay: Andre Brooks)
58
Zan Vipotnik (Thay: Ronald Pereira)
64
Florian Bianchini (Thay: Oliver Cooper)
64
Florian Bianchini (Thay: Ronald Pereira)
64
Zan Vipotnik (Thay: Oliver Cooper)
64
Azeem Abdulai (Thay: Ji-Sung Eom)
72
Joe Allen (Thay: Jay Fulton)
73
Rhian Brewster
73
Rhian Brewster (Thay: Gustavo Hamer)
73
Kyle Naughton
77
Kyle Naughton (Thay: Josh Tymon)
77
Florian Bianchini
82
Rhys Norrington-Davies (Thay: Callum O'Hare)
84
Sydie Peck
90+4'

Thống kê trận đấu Sheffield United vs Swansea

số liệu thống kê
Sheffield United
Sheffield United
Swansea
Swansea
33 Kiểm soát bóng 67
15 Phạm lỗi 10
25 Ném biên 27
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Sheffield United vs Swansea

Tất cả (27)
90+5'

Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu

90+4' Thẻ vàng cho Sydie Peck.

Thẻ vàng cho Sydie Peck.

90+4' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

84'

Callum O'Hare rời sân và được thay thế bởi Rhys Norrington-Davies.

82' Thẻ vàng cho Florian Bianchini.

Thẻ vàng cho Florian Bianchini.

77'

Josh Tymon rời sân và được thay thế bởi Kyle Naughton.

73'

Gustavo Hamer rời sân và được thay thế bởi Rhian Brewster.

73'

Jay Fulton rời sân và được thay thế bởi Joe Allen.

73'

Gustavo Hamer rời sân và được thay thế bởi [player2].

72'

Ji-Sung Eom rời sân và được thay thế bởi Azeem Abdulai.

64'

Oliver Cooper rời sân và được thay thế bởi Zan Vipotnik.

64'

Ronald Pereira rời sân và được thay thế bởi Florian Bianchini.

64'

Oliver Cooper rời sân và được thay thế bởi Florian Bianchini.

64'

Ronald Pereira rời sân và được thay thế bởi Zan Vipotnik.

64'

Ronald Pereira rời sân và được thay thế bởi [player2].

58'

Tyrese Campbell rời sân và được thay thế bởi Kieffer Moore.

58'

Andre Brooks rời sân và được thay thế bởi Jesurun Rak-Sakyi.

58'

Tyrese Campbell sẽ rời sân và được thay thế bởi [player2].

58'

Jamie Shackleton rời sân và được thay thế bởi Alfie Gilchrist.

57' Thẻ vàng cho Harry Souttar.

Thẻ vàng cho Harry Souttar.

57' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

Đội hình xuất phát Sheffield United vs Swansea

Sheffield United (4-2-3-1): Michael Cooper (1), Jamie Shackleton (16), Harry Souttar (6), Anel Ahmedhodžić (15), Harrison Burrows (14), Vinicius Souza (21), Sydie Peck (42), Andre Brooks (35), Callum O'Hare (10), Gustavo Hamer (8), Tyrese Campbell (23)

Swansea (4-2-3-1): Lawrence Vigouroux (22), Josh Key (2), Ben Cabango (5), Harry Darling (6), Josh Tymon (14), Jay Fulton (4), Matt Grimes (8), Ronald (35), Oliver Cooper (31), Eom Ji-sung (10), Myles Peart-Harris (25)

Sheffield United
Sheffield United
4-2-3-1
1
Michael Cooper
16
Jamie Shackleton
6
Harry Souttar
15
Anel Ahmedhodžić
14
Harrison Burrows
21
Vinicius Souza
42
Sydie Peck
35
Andre Brooks
10
Callum O'Hare
8
Gustavo Hamer
23
Tyrese Campbell
25
Myles Peart-Harris
10
Eom Ji-sung
31
Oliver Cooper
35
Ronald
8
Matt Grimes
4
Jay Fulton
14
Josh Tymon
6
Harry Darling
5
Ben Cabango
2
Josh Key
22
Lawrence Vigouroux
Swansea
Swansea
4-2-3-1
Thay người
58’
Jamie Shackleton
Alfie Gilchrist
64’
Ronald Pereira
Florian Bianchini
58’
Tyrese Campbell
Kieffer Moore
64’
Oliver Cooper
Žan Vipotnik
58’
Andre Brooks
Jesurun Rak-Sakyi
72’
Ji-Sung Eom
Azeem Abdulai
73’
Gustavo Hamer
Rhian Brewster
73’
Jay Fulton
Joe Allen
84’
Callum O'Hare
Rhys Norrington-Davies
77’
Josh Tymon
Kyle Naughton
Cầu thủ dự bị
Adam Davies
Jon Mclaughlin
Sam McCallum
Nathan Tjoe-A-On
Rhys Norrington-Davies
Kyle Naughton
Femi Seriki
Nelson Abbey
Rhian Brewster
Joe Allen
Billy Blacker
Goncalo Franco
Alfie Gilchrist
Florian Bianchini
Kieffer Moore
Azeem Abdulai
Jesurun Rak-Sakyi
Žan Vipotnik
Tình hình lực lượng

Sai Sachdev

Không xác định

Andy Fisher

Va chạm

Jack Robinson

Chấn thương cơ

Kristian Pedersen

Chấn thương gân kheo

Tom Davies

Không xác định

Josh Ginnelly

Chấn thương cơ

Ollie Arblaster

Chấn thương mắt cá

Huấn luyện viên

Ruben Selles

Paul Clement

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
15/08 - 2021
19/02 - 2022
14/09 - 2022
11/02 - 2023
03/10 - 2024
22/01 - 2025
16/08 - 2025

Thành tích gần đây Sheffield United

Cúp FA
11/01 - 2026
Hạng nhất Anh
02/01 - 2026
30/12 - 2025
27/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
10/12 - 2025
06/12 - 2025
29/11 - 2025
27/11 - 2025

Thành tích gần đây Swansea

Cúp FA
11/01 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-1 | Pen: 5-6
Hạng nhất Anh
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
H1: 0-1
13/12 - 2025
10/12 - 2025
06/12 - 2025
29/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City2615742852
2MiddlesbroughMiddlesbrough2613761146
3Ipswich TownIpswich Town2512851844
4Preston North EndPreston North End26111051143
5MillwallMillwall261277-443
6WatfordWatford251186841
7Hull CityHull City251258241
8Stoke CityStoke City2612410940
9WrexhamWrexham2610106640
10Bristol CityBristol City261169939
11QPRQPR2611510-138
12LeicesterLeicester261079-137
13Derby CountyDerby County26989035
14Birmingham CityBirmingham City269710-134
15SouthamptonSouthampton26899033
16Sheffield UnitedSheffield United2510213-232
17SwanseaSwansea269512-632
18West BromWest Brom269413-631
19Charlton AthleticCharlton Athletic257810-729
20Blackburn RoversBlackburn Rovers257711-628
21PortsmouthPortsmouth246711-1425
22Norwich CityNorwich City266614-1124
23Oxford UnitedOxford United255713-1022
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday251816-330
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow