Chủ Nhật, 01/03/2026
Iliman Ndiaye (Kiến tạo: Max Lowe)
9
Jayden Bogle
33
Nick Powell (Kiến tạo: Morgan Fox)
45+1'
Josh Laurent
56
Thomas Doyle
58
Thomas Doyle (Thay: James McAtee)
58
Jayden Bogle
61
John Egan
63
Daniel Jebbison
71
Daniel Jebbison (Thay: Iliman Ndiaye)
71
Ben Osborn (Thay: Billy Sharp)
77
Tyrese Campbell (Thay: Nick Powell)
78
Harry Clarke (Thay: Ben Wilmot)
79
Dwight Gayle (Thay: Jordan Thompson)
85
Jayden Bogle
90
Harry Souttar
90+3'

Thống kê trận đấu Sheffield United vs Stoke

số liệu thống kê
Sheffield United
Sheffield United
Stoke
Stoke
45 Kiểm soát bóng 55
3 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 2
2 Phạt góc 6
3 Việt vị 2
7 Phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 0
17 Ném biên 42
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Sheffield United vs Stoke

Tất cả (28)
90+6'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+3' Thẻ vàng cho Harry Souttar.

Thẻ vàng cho Harry Souttar.

90+3' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

90' G O O O A A A L - Jayden Bogle đã trúng đích!

G O O O A A A L - Jayden Bogle đã trúng đích!

90' G O O O A A A L - [player1] đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đã trúng mục tiêu!

85'

Jordan Thompson sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Dwight Gayle.

85'

Jordan Thompson rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

79'

Ben Wilmot rời sân, Harry Clarke vào thay.

79'

Ben Wilmot rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

78'

Nick Powell rời sân và anh ấy được thay thế bởi Tyrese Campbell.

77'

Billy Sharp rời sân và anh ấy được thay thế bởi Ben Osborn.

76'

Billy Sharp rời sân và anh ấy được thay thế bởi Ben Osborn.

71'

Iliman Ndiaye rời sân nhường chỗ cho Daniel Jebbison.

71'

Iliman Ndiaye rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

63' Thẻ vàng cho John Egan.

Thẻ vàng cho John Egan.

63' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

61' Thẻ vàng cho Jayden Bogle.

Thẻ vàng cho Jayden Bogle.

61' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

58'

James McAtee rời sân nhường chỗ cho Thomas Doyle.

56' Thẻ vàng cho Josh Laurent.

Thẻ vàng cho Josh Laurent.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

Đội hình xuất phát Sheffield United vs Stoke

Sheffield United (3-5-2): Wes Foderingham (18), Anel Ahmedhodzic (15), John Egan (12), Jack Robinson (19), Jayden Bogle (20), Sander Berge (8), Iliman Ndiaye (29), James McAtee (28), Max Lowe (13), Billy Sharp (10), Oliver Norwood (16)

Stoke (3-5-2): Jack Bonham (13), Ben Wilmot (16), Harry Souttar (5), Phil Jagielka (6), Josh Tymon (14), Jordan Thompson (15), Josh Laurent (28), Lewis Baker (8), Morgan Fox (3), Jacob Brown (9), Nick Powell (25)

Sheffield United
Sheffield United
3-5-2
18
Wes Foderingham
15
Anel Ahmedhodzic
12
John Egan
19
Jack Robinson
20 2
Jayden Bogle
8
Sander Berge
29
Iliman Ndiaye
28
James McAtee
13
Max Lowe
10
Billy Sharp
16
Oliver Norwood
25
Nick Powell
9
Jacob Brown
3
Morgan Fox
8
Lewis Baker
28
Josh Laurent
15
Jordan Thompson
14
Josh Tymon
6
Phil Jagielka
5
Harry Souttar
16
Ben Wilmot
13
Jack Bonham
Stoke
Stoke
3-5-2
Thay người
58’
James McAtee
Tommy Doyle
78’
Nick Powell
Tyrese Campbell
71’
Iliman Ndiaye
Daniel Jebbison
79’
Ben Wilmot
Harrison Thomas Clarke
77’
Billy Sharp
Ben Osborn
85’
Jordan Thompson
Dwight Gayle
Cầu thủ dự bị
Chris Basham
Dwight Gayle
Tommy Doyle
Tyrese Campbell
Ben Osborn
Connor Taylor
Andre Brooks
Gavin Kilkenny
Ismaila Coulibaly
Tarique Fosu
Daniel Jebbison
Harrison Thomas Clarke
Adam Davies
Frank Fielding
Huấn luyện viên

Ruben Selles

Mark Hughes

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
16/10 - 2021
02/04 - 2022
08/10 - 2022
14/01 - 2023
26/10 - 2024
26/04 - 2025
06/12 - 2025
30/12 - 2025

Thành tích gần đây Sheffield United

Hạng nhất Anh
28/02 - 2026
26/02 - 2026
14/02 - 2026
10/02 - 2026
04/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
22/01 - 2026

Thành tích gần đây Stoke

Hạng nhất Anh
28/02 - 2026
26/02 - 2026
21/02 - 2026
Cúp FA
15/02 - 2026
Hạng nhất Anh
12/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
22/01 - 2026
17/01 - 2026
H1: 0-0

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City3521863471H T T T T
2MiddlesbroughMiddlesbrough3418971763T T B H H
3MillwallMillwall351889762T T B T T
4Ipswich TownIpswich Town3317972560H T B T T
5Hull CityHull City3418610860H B B T T
6WrexhamWrexham3515128957B H T T T
7SouthamptonSouthampton351411101153T T H T T
8Derby CountyDerby County3514912651B T B B T
9WatfordWatford35131210451B H T B T
10Bristol CityBristol City3514813450T H B T B
11Birmingham CityBirmingham City34131011249T T H T B
12Preston North EndPreston North End35121310149T H B H B
13Sheffield UnitedSheffield United3515317248B T T B T
14Stoke CityStoke City3513814547H B H T B
15QPRQPR3513814-847H B T B B
16SwanseaSwansea3513715-346T B T H B
17Norwich CityNorwich City3513616345T T B T T
18Charlton AthleticCharlton Athletic35101114-1141T B H H B
19PortsmouthPortsmouth3410915-1039B T T B B
20Blackburn RoversBlackburn Rovers3510817-1338B T T B B
21West BromWest Brom359818-1835H H B H B
22LeicesterLeicester35101015-934B B H H B
23Oxford UnitedOxford United3571117-1632H B H B T
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday351826-500B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow