Thứ Sáu, 27/02/2026
Gustavo Hamer (Kiến tạo: Ben Brereton Diaz)
24
Robert Atkinson
25
Connor Ogilvie (Kiến tạo: Josh Murphy)
27
Ben Brereton Diaz
42
Sam McCallum (Thay: Harrison Burrows)
58
Jesuran Rak-Sakyi (Thay: Tyrese Campbell)
58
Sydie Peck (Thay: Hamza Choudhury)
58
Jesurun Rak-Sakyi (Thay: Tyrese Campbell)
58
Adil Aouchiche (Thay: Matt Ritchie)
72
Rhian Brewster (Thay: Ben Brereton Diaz)
72
Jesurun Rak-Sakyi (Kiến tạo: Rhian Brewster)
73
Harry Clarke
77
Hayden Matthews (Thay: Conor Shaughnessy)
81
Kaide Gordon (Thay: Andre Dozzell)
81
Rob Holding (Thay: Thomas Cannon)
81
Sydie Peck
86
Anel Ahmedhodzic
90
Marlon Pack (Thay: Freddie Potts)
90

Thống kê trận đấu Sheffield United vs Portsmouth

số liệu thống kê
Sheffield United
Sheffield United
Portsmouth
Portsmouth
61 Kiểm soát bóng 39
3 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 6
5 Phạt góc 5
3 Việt vị 2
17 Phạm lỗi 10
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 1
21 Ném biên 23
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
6 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Sheffield United vs Portsmouth

Tất cả (26)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90'

Freddie Potts rời sân và được thay thế bởi Marlon Pack.

90' Thẻ vàng cho Anel Ahmedhodzic.

Thẻ vàng cho Anel Ahmedhodzic.

86' Thẻ vàng cho Sydie Peck.

Thẻ vàng cho Sydie Peck.

81'

Thomas Cannon rời sân và được thay thế bởi Rob Holding.

81'

Andre Dozzell rời sân và được thay thế bởi Kaide Gordon.

81'

Conor Shaughnessy rời sân và được thay thế bởi Hayden Matthews.

77' Thẻ vàng cho Harry Clarke.

Thẻ vàng cho Harry Clarke.

73'

Rhian Brewster đã có đường kiến tạo cho bàn thắng.

73' V À A A O O O O - Jesurun Rak-Sakyi đã ghi bàn!

V À A A O O O O - Jesurun Rak-Sakyi đã ghi bàn!

72'

Ben Brereton Diaz rời sân và được thay thế bởi Rhian Brewster.

72'

Matt Ritchie rời sân và được thay thế bởi Adil Aouchiche.

58'

Hamza Choudhury rời sân và được thay thế bởi Sydie Peck.

58'

Harrison Burrows rời sân và được thay thế bởi Sam McCallum.

58'

Tyrese Campbell rời sân và được thay thế bởi Jesurun Rak-Sakyi.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+4'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

42' Thẻ vàng cho Ben Brereton Diaz.

Thẻ vàng cho Ben Brereton Diaz.

27'

Josh Murphy đã cung cấp đường kiến tạo cho bàn thắng.

27' V À A A A O O O - Connor Ogilvie đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Connor Ogilvie đã ghi bàn!

27' V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

Đội hình xuất phát Sheffield United vs Portsmouth

Sheffield United (4-2-3-1): Michael Cooper (1), Harry Clarke (18), Anel Ahmedhodžić (15), Jack Robinson (19), Harrison Burrows (14), Vinicius Souza (21), Hamza Choudhury (24), Ben Brereton Díaz (20), Tom Cannon (28), Gustavo Hamer (8), Tyrese Campbell (23)

Portsmouth (4-2-3-1): Nicolas Schmid (13), Zak Swanson (22), Robert Atkinson (35), Conor Shaughnessy (6), Connor Ogilvie (3), Andre Dozzell (21), Freddie Potts (8), Matt Ritchie (30), Callum Lang (49), Josh Murphy (23), Colby Bishop (9)

Sheffield United
Sheffield United
4-2-3-1
1
Michael Cooper
18
Harry Clarke
15
Anel Ahmedhodžić
19
Jack Robinson
14
Harrison Burrows
21
Vinicius Souza
24
Hamza Choudhury
20
Ben Brereton Díaz
28
Tom Cannon
8
Gustavo Hamer
23
Tyrese Campbell
9
Colby Bishop
23
Josh Murphy
49
Callum Lang
30
Matt Ritchie
8
Freddie Potts
21
Andre Dozzell
3
Connor Ogilvie
6
Conor Shaughnessy
35
Robert Atkinson
22
Zak Swanson
13
Nicolas Schmid
Portsmouth
Portsmouth
4-2-3-1
Thay người
58’
Harrison Burrows
Sam McCallum
72’
Matt Ritchie
Adil Aouchiche
58’
Tyrese Campbell
Jesurun Rak-Sakyi
81’
Conor Shaughnessy
Hayden Matthews
58’
Hamza Choudhury
Sydie Peck
81’
Andre Dozzell
Kaide Gordon
72’
Ben Brereton Diaz
Rhian Brewster
90’
Freddie Potts
Marlon Pack
81’
Thomas Cannon
Rob Holding
Cầu thủ dự bị
Luke Faxon
Jordan Archer
Sam McCallum
Cohen Bramall
Rhys Norrington-Davies
Hayden Matthews
Jesurun Rak-Sakyi
Marlon Pack
Andre Brooks
Terry Devlin
Sydie Peck
Isaac Hayden
Rob Holding
Adil Aouchiche
Callum O'Hare
Christian Saydee
Rhian Brewster
Kaide Gordon
Tình hình lực lượng

Sai Sachdev

Không xác định

Regan Poole

Va chạm

Jamie Shackleton

Chấn thương đầu gối

Jacob Farrell

Không xác định

Ollie Arblaster

Chấn thương đầu gối

Ibane Bowat

Không xác định

Mark O'Mahony

Chấn thương hông

Kusini Yengi

Chấn thương đầu gối

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
28/09 - 2024
08/02 - 2025
27/11 - 2025
14/02 - 2026

Thành tích gần đây Sheffield United

Hạng nhất Anh
26/02 - 2026
14/02 - 2026
10/02 - 2026
04/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
22/01 - 2026
Cúp FA
11/01 - 2026

Thành tích gần đây Portsmouth

Hạng nhất Anh
25/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
25/01 - 2026
22/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
11/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City3420863368B H T T T
2MiddlesbroughMiddlesbrough3418971763T T B H H
3MillwallMillwall341789559H T T B T
4Ipswich TownIpswich Town3216972257B H T B T
5Hull CityHull City3317610757T H B B T
6WrexhamWrexham3414128854T B H T T
7SouthamptonSouthampton34131110950T T T H T
8Bristol CityBristol City3414812550B T H B T
9Preston North EndPreston North End3412139349H T H B H
10Birmingham CityBirmingham City34131011249T T H T B
11Derby CountyDerby County3413912448T B T B B
12WatfordWatford34121210348H B H T B
13Stoke CityStoke City3413813647B H B H T
14QPRQPR3413813-647T H B T B
15SwanseaSwansea3413714046T T B T H
16Sheffield UnitedSheffield United3414317045T B T T B
17Norwich CityNorwich City3412616142B T T B T
18Charlton AthleticCharlton Athletic34101113-1041H T B H H
19PortsmouthPortsmouth3310914-939B B T T B
20Blackburn RoversBlackburn Rovers3410816-1138T B T T B
21West BromWest Brom349817-1735B H H B H
22LeicesterLeicester34101014-734B B B H H
23Oxford UnitedOxford United3461117-1729B H B H B
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday341825-480B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow