Trận đấu này đã bị hoãn để thi đấu vào một ngày khác.
Dữ liệu đang cập nhật
Đội hình xuất phát Sheffield United vs Oxford United
Sheffield United (4-2-3-1): Michael Cooper (1), Femi Seriki (38), Japhet Tanganga (2), Tyler Bindon (6), Sam McCallum (3), Elhadji Djibril Soumare (18), Jairo Riedewald (44), Andre Brooks (11), Callum O'Hare (10), Tom Cannon (7), Patrick Bamford (45)
Oxford United (4-4-2): Jamie Cumming (1), Sam Long (2), Michał Helik (6), Ciaron Brown (3), Jack Currie (26), Przemysław Płacheta (7), Brian De Keersmaecker (14), Will Vaulks (4), Luke Harris (12), Filip Krastev (50), Will Lankshear (27)

Sheffield United
4-2-3-1
1
Michael Cooper
38
Femi Seriki
2
Japhet Tanganga
6
Tyler Bindon
3
Sam McCallum
18
Elhadji Djibril Soumare
44
Jairo Riedewald
11
Andre Brooks
10
Callum O'Hare
7
Tom Cannon
45
Patrick Bamford
27
Will Lankshear
50
Filip Krastev
12
Luke Harris
4
Will Vaulks
14
Brian De Keersmaecker
7
Przemysław Płacheta
26
Jack Currie
3
Ciaron Brown
6
Michał Helik
2
Sam Long
1
Jamie Cumming

Oxford United
4-4-2
| Tình hình lực lượng | |||
Ben Mee Không xác định | Hidde Ter Avest Chấn thương gân kheo | ||
Sydie Peck Chấn thương bắp chân | Ben Davies Va chạm | ||
Tom Davies Chấn thương bắp chân | Cameron Brannagan Chấn thương bắp chân | ||
Chiedozie Ogbene Chấn thương gân kheo | Matt Phillips Va chạm | ||
Tyler Goodhram Chấn thương cơ | |||
Nhận định Sheffield United vs Oxford United
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Anh
Thành tích gần đây Sheffield United
Hạng nhất Anh
Cúp FA
Hạng nhất Anh
Thành tích gần đây Oxford United
Hạng nhất Anh
Cúp FA
Hạng nhất Anh
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 17 | 7 | 4 | 30 | 58 | ||
| 2 | 28 | 15 | 7 | 6 | 13 | 52 | ||
| 3 | 27 | 14 | 8 | 5 | 23 | 50 | ||
| 4 | 27 | 14 | 5 | 8 | 6 | 47 | ||
| 5 | 28 | 13 | 7 | 8 | -3 | 46 | ||
| 6 | 28 | 11 | 10 | 7 | 7 | 43 | ||
| 7 | 28 | 12 | 5 | 11 | 8 | 41 | ||
| 8 | 28 | 10 | 11 | 7 | 5 | 41 | ||
| 9 | 27 | 11 | 8 | 8 | 5 | 41 | ||
| 10 | 28 | 11 | 8 | 9 | 2 | 41 | ||
| 11 | 28 | 11 | 7 | 10 | 7 | 40 | ||
| 12 | 28 | 11 | 7 | 10 | -1 | 40 | ||
| 13 | 28 | 10 | 8 | 10 | 1 | 38 | ||
| 14 | 28 | 10 | 8 | 10 | -2 | 38 | ||
| 15 | 28 | 9 | 9 | 10 | 0 | 36 | ||
| 16 | 28 | 10 | 6 | 12 | -4 | 36 | ||
| 17 | 27 | 10 | 2 | 15 | -4 | 32 | ||
| 18 | 27 | 8 | 8 | 11 | -7 | 32 | ||
| 19 | 28 | 9 | 4 | 15 | -12 | 31 | ||
| 20 | 26 | 8 | 7 | 11 | -12 | 31 | ||
| 21 | 28 | 8 | 6 | 14 | -5 | 30 | ||
| 22 | 27 | 7 | 7 | 13 | -11 | 28 | ||
| 23 | 27 | 5 | 9 | 13 | -10 | 24 | ||
| 24 | 27 | 1 | 8 | 18 | -36 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
