Thứ Tư, 11/03/2026
Mark McGuinness (Thay: Cody Drameh)
46
Will Vaulks (Thay: Joe Ralls)
46
Iliman Ndiaye (Kiến tạo: Morgan Gibbs-White)
47
Joel Bagan
56
Mark McGuinness
60
Rubin Colwill (Thay: Max Watters)
66
Oliver Norwood
67
Billy Sharp (Thay: Iliman Ndiaye)
70
Perry Ng
71

Thống kê trận đấu Sheffield United vs Cardiff City

số liệu thống kê
Sheffield United
Sheffield United
Cardiff City
Cardiff City
55 Kiểm soát bóng 45
4 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 4
5 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Sheffield United vs Cardiff City

Tất cả (20)
90+6'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

71' Thẻ vàng cho Perry Ng.

Thẻ vàng cho Perry Ng.

71' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

70'

Iliman Ndiaye ra sân và anh ấy được thay thế bởi Billy Sharp.

67' Thẻ vàng cho Oliver Norwood.

Thẻ vàng cho Oliver Norwood.

67' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

66'

Max Watters sắp ra đi và anh ấy được thay thế bởi Rubin Colwill.

60' Thẻ vàng cho Mark McGuinness.

Thẻ vàng cho Mark McGuinness.

60' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

57' Thẻ vàng cho Joel Bagan.

Thẻ vàng cho Joel Bagan.

56' Thẻ vàng cho Joel Bagan.

Thẻ vàng cho Joel Bagan.

56' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

48' G O O O A A A L - Iliman Ndiaye là mục tiêu!

G O O O A A A L - Iliman Ndiaye là mục tiêu!

48' G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

47' G O O O A A A L - Iliman Ndiaye là mục tiêu!

G O O O A A A L - Iliman Ndiaye là mục tiêu!

46'

Joe Ralls sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Will Vaulks.

46'

Cody Drameh sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Mark McGuinness.

46'

Cody Drameh sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+4'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

Đội hình xuất phát Sheffield United vs Cardiff City

Sheffield United (3-4-2-1): Wesley Foderingham (18), Chris Basham (6), John Egan (12), Jack Robinson (19), Ben Osborn (23), Oliver Norwood (16), Oliver Norwood (16), John Fleck (4), Enda Stevens (3), Sander Berge (8), Morgan Gibbs-White (27), Iliman Ndiaye (29)

Cardiff City (3-4-1-2): Dillon Phillips (1), Perry Ng (38), Curtis Nelson (16), Oliver Denham (42), Cody Drameh (17), Ryan Wintle (15), Joe Ralls (8), Joel Bagan (3), Thomas Doyle (22), Jordan Hugill (9), Max Watters (23)

Sheffield United
Sheffield United
3-4-2-1
18
Wesley Foderingham
6
Chris Basham
12
John Egan
19
Jack Robinson
23
Ben Osborn
16
Oliver Norwood
16
Oliver Norwood
4
John Fleck
3
Enda Stevens
8
Sander Berge
27
Morgan Gibbs-White
29
Iliman Ndiaye
23
Max Watters
9
Jordan Hugill
22
Thomas Doyle
3
Joel Bagan
8
Joe Ralls
15
Ryan Wintle
17
Cody Drameh
42
Oliver Denham
16
Curtis Nelson
38
Perry Ng
1
Dillon Phillips
Cardiff City
Cardiff City
3-4-1-2
Thay người
70’
Iliman Ndiaye
Billy Sharp
46’
Cody Drameh
Mark McGuinness
46’
Joe Ralls
Will Vaulks
66’
Max Watters
Rubin Colwill
Cầu thủ dự bị
Adam Davies
Rohan Luthra
Ben Davies
Mark McGuinness
Rhys Norrington-Davies
Aden Flint
Conor Hourihane
Rubin Colwill
William Osula
Uche Ikpeazu
Billy Sharp
Mark Harris
Filip Uremovic
Will Vaulks
Huấn luyện viên

Ruben Selles

Brian Barry-Murphy

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
23/04 - 2022
12/11 - 2022
15/04 - 2023
21/12 - 2024
Cúp FA
10/01 - 2025
Hạng nhất Anh
18/04 - 2025

Thành tích gần đây Sheffield United

Hạng nhất Anh
07/03 - 2026
28/02 - 2026
26/02 - 2026
14/02 - 2026
10/02 - 2026
04/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
22/01 - 2026

Thành tích gần đây Cardiff City

Hạng 3 Anh
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City3622863674T T T T T
2MiddlesbroughMiddlesbrough3620972369B H H T T
3MillwallMillwall3720891068B T T T T
4Ipswich TownIpswich Town36181172665T T T H H
5Hull CityHull City3719612663T T B B T
6WrexhamWrexham3615129857H T T T B
7Derby CountyDerby County3715913654B B T T B
8SouthamptonSouthampton351411101153T T H T T
9WatfordWatford36131310452H T B T H
10SwanseaSwansea3715715052T H B T T
11Bristol CityBristol City3714815050B T B B B
12Sheffield UnitedSheffield United3615417249T T B T H
13Birmingham CityBirmingham City36131013-149H T B B B
14Preston North EndPreston North End36121311-149H B H B B
15Stoke CityStoke City3713915348H T B B H
16QPRQPR3613815-1247B T B B B
17Norwich CityNorwich City3513616345T T B T T
18Charlton AthleticCharlton Athletic36111114-1044B H H B T
19PortsmouthPortsmouth36101016-1140T B B H B
20Blackburn RoversBlackburn Rovers3610917-1339T T B B H
21LeicesterLeicester37111115-738H H B H T
22West BromWest Brom369918-1836H B H B H
23Oxford UnitedOxford United3681117-1435B H B T T
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday371927-510B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow