Chủ Nhật, 26/04/2026
Yuki Ohashi (Kiến tạo: Ryoya Morishita)
12
Japhet Tanganga
15
Ryoya Morishita
32
Yuki Ohashi (Kiến tạo: Ryan Alebiosu)
45
S. Peck (Thay: J. Riedewald)
45
Sydie Peck (Thay: Jairo Riedewald)
46
Leo Hjelde (Thay: Tahith Chong)
46
Tyler Bindon (Thay: Mark McGuinness)
46
Ollie Arblaster (Thay: Joe Rothwell)
46
Ryoya Morishita
53
Harrison Burrows (Kiến tạo: Thomas Cannon)
57
Gustavo Hamer
58
Femi Seriki (Thay: Ki-Jana Hoever)
66
Todd Cantwell (Thay: Taylor Gardner-Hickman)
67
Mathias Joergensen (Thay: Yuki Ohashi)
79
Yuri Ribeiro
82
Scott Wharton (Thay: Yuri Ribeiro)
87
Moussa Baradji (Thay: Ryoya Morishita)
87
Eiran Cashin
90+4'
Todd Cantwell
90+4'

Thống kê trận đấu Sheffield United vs Blackburn Rovers

số liệu thống kê
Sheffield United
Sheffield United
Blackburn Rovers
Blackburn Rovers
67 Kiểm soát bóng 33
4 Sút trúng đích 5
7 Sút không trúng đích 2
2 Phạt góc 4
4 Việt vị 3
5 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
17 Ném biên 19
5 Chuyền dài 3
2 Cú sút bị chặn 1
5 Phát bóng 9

Diễn biến Sheffield United vs Blackburn Rovers

Tất cả (29)
90+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+4' Thẻ vàng cho Todd Cantwell.

Thẻ vàng cho Todd Cantwell.

90+4' Thẻ vàng cho Eiran Cashin.

Thẻ vàng cho Eiran Cashin.

87'

Ryoya Morishita rời sân và anh ấy được thay thế bởi Moussa Baradji.

87'

Yuri Ribeiro rời sân và anh ấy được thay thế bởi Scott Wharton.

82' Thẻ vàng cho Yuri Ribeiro.

Thẻ vàng cho Yuri Ribeiro.

79'

Yuki Ohashi rời sân và được thay thế bởi Mathias Joergensen.

67'

Taylor Gardner-Hickman rời sân và được thay thế bởi Todd Cantwell.

66'

Ki-Jana Hoever rời sân và được thay thế bởi Femi Seriki.

58' Thẻ vàng cho Gustavo Hamer.

Thẻ vàng cho Gustavo Hamer.

57'

Thomas Cannon đã kiến tạo cho bàn thắng.

57' V À A A O O O - Harrison Burrows đã ghi bàn!

V À A A O O O - Harrison Burrows đã ghi bàn!

57' V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

53' Thẻ vàng cho Ryoya Morishita.

Thẻ vàng cho Ryoya Morishita.

46'

Joe Rothwell rời sân và được thay thế bởi Ollie Arblaster.

46'

Mark McGuinness rời sân và được thay thế bởi Tyler Bindon.

46'

Tahith Chong rời sân và được thay thế bởi Leo Hjelde.

46'

Jairo Riedewald rời sân và được thay thế bởi Sydie Peck.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45'

Ryan Alebiosu đã kiến tạo cho bàn thắng.

Đội hình xuất phát Sheffield United vs Blackburn Rovers

Sheffield United (4-2-3-1): Adam Davies (17), Ki-Jana Hoever (12), Japhet Tanganga (2), Mark McGuinness (25), Harrison Burrows (14), Jairo Riedewald (44), Joe Rothwell (48), Tom Cannon (7), Tahith Chong (24), Gustavo Hamer (8), Patrick Bamford (45)

Blackburn Rovers (3-5-2): Balazs Toth (22), Tom Atcheson (38), Sean McLoughlin (15), Eiran Cashin (20), Ryan Alebiosu (2), Kristi Montgomery (31), Adam Forshaw (28), Taylor Gardner-Hickman (5), Yuri Ribeiro (4), Ryoya Morishita (25), Yuki Ohashi (23)

Sheffield United
Sheffield United
4-2-3-1
17
Adam Davies
12
Ki-Jana Hoever
2
Japhet Tanganga
25
Mark McGuinness
14
Harrison Burrows
44
Jairo Riedewald
48
Joe Rothwell
7
Tom Cannon
24
Tahith Chong
8
Gustavo Hamer
45
Patrick Bamford
23
Yuki Ohashi
25
Ryoya Morishita
4
Yuri Ribeiro
5
Taylor Gardner-Hickman
28
Adam Forshaw
31
Kristi Montgomery
2
Ryan Alebiosu
20
Eiran Cashin
15
Sean McLoughlin
38
Tom Atcheson
22
Balazs Toth
Blackburn Rovers
Blackburn Rovers
3-5-2
Thay người
46’
Tahith Chong
Leo Hjelde
67’
Taylor Gardner-Hickman
Todd Cantwell
46’
Mark McGuinness
Tyler Bindon
79’
Yuki Ohashi
Mathias Jorgensen
46’
Joe Rothwell
Ollie Arblaster
87’
Ryoya Morishita
Moussa Baradji
46’
Jairo Riedewald
Sydie Peck
87’
Yuri Ribeiro
Scott Wharton
66’
Ki-Jana Hoever
Femi Seriki
Cầu thủ dự bị
Sydie Peck
Moussa Baradji
Andre Brooks
Aynsley Pears
Callum O'Hare
Harry Pickering
Luke Faxon
Scott Wharton
Leo Hjelde
Connor O'Riordan
Tyler Bindon
Todd Cantwell
Ollie Arblaster
Ryan Hedges
Danny Ings
Oladapo Afolayan
Femi Seriki
Mathias Jorgensen
Sydie Peck
Tình hình lực lượng

Michael Cooper

Chấn thương cơ

Matthew Litherland

Chấn thương gân kheo

Sam McCallum

Va chạm

Lewis Miller

Chấn thương dây chằng chéo

Jamie Shackleton

Chấn thương bàn chân

Hayden Carter

Va chạm

Kalvin Phillips

Chấn thương đầu gối

George Pratt

Chấn thương cơ

Tyrese Campbell

Chấn thương cơ

Jake Garrett

Va chạm

Sondre Tronstad

Chấn thương dây chằng chéo

Sidnei Wilson Vieira David Tavares

Va chạm

Axel Henriksson

Va chạm

Andri Gudjohnsen

Chấn thương đùi

Augustus Kargbo

Chấn thương bắp chân

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
06/11 - 2021
24/02 - 2022
20/08 - 2022
04/03 - 2023
Cúp FA
19/03 - 2023
Hạng nhất Anh
02/11 - 2024
03/05 - 2025
22/10 - 2025
23/04 - 2026

Thành tích gần đây Sheffield United

Hạng nhất Anh
23/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
12/03 - 2026
07/03 - 2026

Thành tích gần đây Blackburn Rovers

Hạng nhất Anh
23/04 - 2026
18/04 - 2026
15/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
12/03 - 2026
07/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City44261174689T H H H T
2Ipswich TownIpswich Town44221483080T B H T H
3MillwallMillwall452311111380B H T T H
4MiddlesbroughMiddlesbrough452213102579H B H T T
5SouthamptonSouthampton442113102476T T T T H
6WrexhamWrexham44191312670H B B T T
7Hull CityHull City45201015370H B H H B
8Derby CountyDerby County4520916969T B T B T
9Norwich CityNorwich City4519818865T B T T H
10Birmingham CityBirmingham City45171216163B T H T T
11SwanseaSwansea45171018-461H T B T H
12Preston North EndPreston North End45151515-560H T B B T
13Bristol CityBristol City45161118-259T H B H B
14QPRQPR45161019-958H H B B B
15Sheffield UnitedSheffield United4517622-157B T T B B
16WatfordWatford45141516-857H B B B B
17Stoke CityStoke City45151020-355B H B B B
18PortsmouthPortsmouth45141219-1554T T T B T
19Charlton AthleticCharlton Athletic45131418-1253H B H B T
20Blackburn RoversBlackburn Rovers45131319-1352H H B H T
21West BromWest Brom45131418-951H H T T H
22Oxford UnitedOxford United45111420-1247H T B B T
23LeicesterLeicester45111618-1143H B B H H
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday4511232-61-3H H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow