Thứ Bảy, 25/04/2026
Emmanuel Longelo
21
Oliver McBurnie
52
Krystian Bielik
52
Oliver McBurnie
64
Rhian Brewster (Thay: Thomas Doyle)
64
Jayden Bogle (Thay: Reda Khadra)
64
Hannibal Mejbri (Thay: Juninho Bacuna)
65
Billy Sharp (Thay: Oliver McBurnie)
69
Troy Deeney (Kiến tạo: Tahith Chong)
70
Rhys Norrington-Davies
76
Oliver Norwood
76
George Hall (Thay: Tahith Chong)
82
Hannibal Mejbri
85
Lukas Jutkiewicz (Thay: Scott Hogan)
90
James McAtee (Thay: Iliman Ndiaye)
90
Jobe Bellingham
90
Jobe Bellingham (Thay: Troy Deeney)
90
Jayden Bogle
90+3'

Thống kê trận đấu Sheffield United vs Birmingham

số liệu thống kê
Sheffield United
Sheffield United
Birmingham
Birmingham
60 Kiểm soát bóng 40
3 Sút trúng đích 2
9 Sút không trúng đích 2
4 Phạt góc 4
2 Việt vị 3
9 Phạm lỗi 14
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Sheffield United vs Birmingham

Tất cả (21)
90+11'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+3' Thẻ vàng cho Jayden Bogle.

Thẻ vàng cho Jayden Bogle.

90+1'

Troy Deeney ra sân và anh ấy được thay thế bằng Jobe Bellingham.

90+1'

Iliman Ndiaye ra sân và anh ấy được thay thế bởi James McAtee.

90'

Scott Hogan sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Lukas Jutkiewicz.

85' Thẻ vàng cho Hannibal Mejbri.

Thẻ vàng cho Hannibal Mejbri.

82'

Tahith Chong sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi George Hall.

76' Thẻ vàng cho Oliver Norwood.

Thẻ vàng cho Oliver Norwood.

70' G O O O A A A L - Troy Deeney là mục tiêu!

G O O O A A A L - Troy Deeney là mục tiêu!

69'

Oliver McBurnie sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Billy Sharp.

65'

Juninho Bacuna ra sân và anh ấy được thay thế bởi Hannibal Mejbri.

64'

Reda Khadra sẽ ra đi và anh ấy được thay thế bởi Jayden Bogle.

64'

Thomas Doyle sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Rhian Brewster.

64'

[player1] sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

64' G O O O A A A L - Oliver McBurnie đang nhắm đến!

G O O O A A A L - Oliver McBurnie đang nhắm đến!

52' Thẻ vàng cho Krystian Bielik.

Thẻ vàng cho Krystian Bielik.

52' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

52' Thẻ vàng cho Oliver McBurnie.

Thẻ vàng cho Oliver McBurnie.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+2'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

21' Thẻ vàng cho Emmanuel Longelo.

Thẻ vàng cho Emmanuel Longelo.

Đội hình xuất phát Sheffield United vs Birmingham

Sheffield United (3-5-2): Wes Foderingham (18), Chris Basham (6), John Egan (12), Rhys Norrington-Davies (33), George Baldock (2), Reda Khadra (11), Sander Berge (8), Oliver Norwood (16), Tommy Doyle (22), Iliman Ndiaye (29), Oliver McBurnie (9)

Birmingham (5-3-2): John Ruddy (21), Jordan Graham (11), Maxime Colin (2), Dion Sanderson (28), Auston Trusty (5), Emmanuel Longelo (23), Juninho Bacuna (7), Krystian Bielik (31), Tahith Chong (18), Troy Deeney (8), Scott Hogan (9)

Sheffield United
Sheffield United
3-5-2
18
Wes Foderingham
6
Chris Basham
12
John Egan
33
Rhys Norrington-Davies
2
George Baldock
11
Reda Khadra
8
Sander Berge
16
Oliver Norwood
22
Tommy Doyle
29
Iliman Ndiaye
9
Oliver McBurnie
9
Scott Hogan
8
Troy Deeney
18
Tahith Chong
31
Krystian Bielik
7
Juninho Bacuna
23
Emmanuel Longelo
5
Auston Trusty
28
Dion Sanderson
2
Maxime Colin
11
Jordan Graham
21
John Ruddy
Birmingham
Birmingham
5-3-2
Thay người
64’
Reda Khadra
Jayden Bogle
65’
Juninho Bacuna
Hannibal Mejbri
64’
Thomas Doyle
Rhian Brewster
82’
Tahith Chong
George Hall
69’
Oliver McBurnie
Billy Sharp
90’
Troy Deeney
Jobe Bellingham
90’
Iliman Ndiaye
James McAtee
90’
Scott Hogan
Lukas Jutkiewicz
Cầu thủ dự bị
Kyron Gordon
Hannibal Mejbri
Adam Davies
Neil Etheridge
Ollie Arblaster
Jobe Bellingham
James McAtee
Jonathan Leko
Billy Sharp
Jordan James
Jayden Bogle
George Hall
Rhian Brewster
Lukas Jutkiewicz

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
08/08 - 2021
05/02 - 2022
01/10 - 2022
08/05 - 2023
Carabao Cup
14/08 - 2025
Hạng nhất Anh
20/12 - 2025
14/03 - 2026

Thành tích gần đây Sheffield United

Hạng nhất Anh
23/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
12/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026

Thành tích gần đây Birmingham

Hạng nhất Anh
23/04 - 2026
18/04 - 2026
12/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
12/03 - 2026
07/03 - 2026
03/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City44261174689T H H H T
2MillwallMillwall452311111380B H T T H
3Ipswich TownIpswich Town43221383079T T B H T
4SouthamptonSouthampton442113102476T T T T H
5MiddlesbroughMiddlesbrough442113102176B H B H T
6WrexhamWrexham44191312670H B B T T
7Hull CityHull City44201014470H H B H H
8Derby CountyDerby County4419916866B T B T B
9Norwich CityNorwich City4419718864H T B T T
10Birmingham CityBirmingham City44161216060B B T H T
11SwanseaSwansea4417918-460H H T B T
12Bristol CityBristol City44161117-159T T H B H
13QPRQPR44161018-858T H H B B
14Sheffield UnitedSheffield United4417621057H B T T B
15WatfordWatford44141515-457B H B B B
16Preston North EndPreston North End44141515-657H H T B B
17Stoke CityStoke City44151019-155T B H B B
18Blackburn RoversBlackburn Rovers45131319-1352H H B H T
19PortsmouthPortsmouth44131219-1751H T T T B
20West BromWest Brom44131318-950H H H T T
21Charlton AthleticCharlton Athletic44121418-1350B H B H B
22Oxford UnitedOxford United44101420-1544H H T B B
23LeicesterLeicester45111618-1143H B B H H
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday4411231-58-3B H H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow