Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Emmanuel Longelo 21 | |
Oliver McBurnie 52 | |
Krystian Bielik 52 | |
Oliver McBurnie 64 | |
Rhian Brewster (Thay: Thomas Doyle) 64 | |
Jayden Bogle (Thay: Reda Khadra) 64 | |
Hannibal Mejbri (Thay: Juninho Bacuna) 65 | |
Billy Sharp (Thay: Oliver McBurnie) 69 | |
Troy Deeney (Kiến tạo: Tahith Chong) 70 | |
Rhys Norrington-Davies 76 | |
Oliver Norwood 76 | |
George Hall (Thay: Tahith Chong) 82 | |
Hannibal Mejbri 85 | |
Lukas Jutkiewicz (Thay: Scott Hogan) 90 | |
James McAtee (Thay: Iliman Ndiaye) 90 | |
Jobe Bellingham 90 | |
Jobe Bellingham (Thay: Troy Deeney) 90 | |
Jayden Bogle 90+3' |
Thống kê trận đấu Sheffield United vs Birmingham


Diễn biến Sheffield United vs Birmingham
Thẻ vàng cho Jayden Bogle.
Troy Deeney ra sân và anh ấy được thay thế bằng Jobe Bellingham.
Iliman Ndiaye ra sân và anh ấy được thay thế bởi James McAtee.
Scott Hogan sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Lukas Jutkiewicz.
Thẻ vàng cho Hannibal Mejbri.
Tahith Chong sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi George Hall.
Thẻ vàng cho Oliver Norwood.
G O O O A A A L - Troy Deeney là mục tiêu!
Oliver McBurnie sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Billy Sharp.
Juninho Bacuna ra sân và anh ấy được thay thế bởi Hannibal Mejbri.
Reda Khadra sẽ ra đi và anh ấy được thay thế bởi Jayden Bogle.
Thomas Doyle sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Rhian Brewster.
[player1] sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
G O O O A A A L - Oliver McBurnie đang nhắm đến!
Thẻ vàng cho Krystian Bielik.
Thẻ vàng cho [player1].
Thẻ vàng cho Oliver McBurnie.
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một
Thẻ vàng cho Emmanuel Longelo.
Đội hình xuất phát Sheffield United vs Birmingham
Sheffield United (3-5-2): Wes Foderingham (18), Chris Basham (6), John Egan (12), Rhys Norrington-Davies (33), George Baldock (2), Reda Khadra (11), Sander Berge (8), Oliver Norwood (16), Tommy Doyle (22), Iliman Ndiaye (29), Oliver McBurnie (9)
Birmingham (5-3-2): John Ruddy (21), Jordan Graham (11), Maxime Colin (2), Dion Sanderson (28), Auston Trusty (5), Emmanuel Longelo (23), Juninho Bacuna (7), Krystian Bielik (31), Tahith Chong (18), Troy Deeney (8), Scott Hogan (9)


| Thay người | |||
| 64’ | Thomas Doyle Rhian Brewster | 65’ | Juninho Bacuna Hannibal Mejbri |
| 64’ | Reda Khadra Jayden Bogle | 82’ | Tahith Chong George Hall |
| 69’ | Oliver McBurnie Billy Sharp | 90’ | Troy Deeney Jobe Bellingham |
| 90’ | Iliman Ndiaye James McAtee | 90’ | Scott Hogan Lukas Jutkiewicz |
| Cầu thủ dự bị | |||
Kyron Gordon | Hannibal Mejbri | ||
Rhian Brewster | Neil Etheridge | ||
Jayden Bogle | Jobe Bellingham | ||
Billy Sharp | Jonathan Leko | ||
James McAtee | Jordan James | ||
Ollie Arblaster | George Hall | ||
Adam Davies | Lukas Jutkiewicz | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sheffield United
Thành tích gần đây Birmingham
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 16 | 7 | 4 | 29 | 55 | ||
| 2 | 27 | 14 | 7 | 6 | 12 | 49 | ||
| 3 | 26 | 13 | 8 | 5 | 21 | 47 | ||
| 4 | 27 | 13 | 7 | 7 | -2 | 46 | ||
| 5 | 26 | 13 | 5 | 8 | 3 | 44 | ||
| 6 | 27 | 11 | 10 | 6 | 10 | 43 | ||
| 7 | 27 | 12 | 5 | 10 | 9 | 41 | ||
| 8 | 26 | 11 | 8 | 7 | 6 | 41 | ||
| 9 | 27 | 11 | 7 | 9 | 9 | 40 | ||
| 10 | 27 | 10 | 10 | 7 | 5 | 40 | ||
| 11 | 27 | 11 | 6 | 10 | -1 | 39 | ||
| 12 | 27 | 10 | 8 | 9 | 1 | 38 | ||
| 13 | 27 | 10 | 7 | 10 | -2 | 37 | ||
| 14 | 27 | 9 | 8 | 10 | -1 | 35 | ||
| 15 | 27 | 8 | 9 | 10 | -1 | 33 | ||
| 16 | 27 | 9 | 6 | 12 | -6 | 33 | ||
| 17 | 26 | 10 | 2 | 14 | -3 | 32 | ||
| 18 | 26 | 8 | 8 | 10 | -6 | 32 | ||
| 19 | 27 | 9 | 4 | 14 | -7 | 31 | ||
| 20 | 26 | 7 | 7 | 12 | -9 | 28 | ||
| 21 | 25 | 7 | 7 | 11 | -13 | 28 | ||
| 22 | 27 | 7 | 6 | 14 | -10 | 27 | ||
| 23 | 26 | 5 | 8 | 13 | -10 | 23 | ||
| 24 | 26 | 1 | 8 | 17 | -34 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch