Luanzinho 21 | |
Ehson Panjshanbe 24 | |
Darko Nejasmic (Thay: Mohamed Al Abdulla) 27 | |
Ousmane Camara 30 | |
Akhtam Nazarov (Thay: Keita Suzuki) 46 | |
(Pen) Caio 58 | |
Paco Alcacer (Thay: Caio) 71 | |
Mohamed Ben Larbi (Thay: Luan Martins Pereira) 71 | |
Khaled Ebraheim Aldhanhani (Thay: Alhasan Saleh) 71 | |
Rustam Soirov (Thay: Amadoni Kamolov) 78 | |
Dimitar Mitkov (Thay: Shervoni Mabatshoev) 88 | |
Salem Sultan (Thay: Abdalla Ghanim) 90 |
Thống kê trận đấu Sharjah Cultural Club vs FC Istiklol
số liệu thống kê

Sharjah Cultural Club

FC Istiklol
49 Kiểm soát bóng 51
6 Phạm lỗi 5
14 Ném biên 12
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
1 Sút không trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
8 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sharjah Cultural Club vs FC Istiklol
| Thay người | |||
| 27’ | Mohamed Al Abdulla Darko Nejasmic | 46’ | Keita Suzuki Akhtam Nazarov |
| 71’ | Alhasan Saleh Khaled Aldhanhani | 78’ | Amadoni Kamolov Rustam Soirov |
| 71’ | Luan Martins Pereira Mohamed Ben Larbi | 88’ | Shervoni Mabatshoev Dimitar Mitkov |
| 71’ | Caio Paco Alcacer | ||
| 90’ | Abdalla Ghanim Salem Sultan | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Khalid Abdulraheem Bawazir | Mukhriddin Khasanov | ||
Majed Hassan | Murilo Souza | ||
Tyrone Conraad | Rustam Soirov | ||
Yu-min Cho | Mekhron Madaminov | ||
Khaled Aldhanhani | Manuchekhr Dzhalilov | ||
Mayed Muhsin | Dimitar Mitkov | ||
Darko Nejasmic | Akhtam Nazarov | ||
Salem Sultan | Ruslan Khailoev | ||
Mohamed Ben Larbi | Francesco Margiotta | ||
Paco Alcacer | Tabrez Islomov | ||
Shaheen Abdalla | |||
Hamad Fahad Mousa Ibrahim Almaazmi | |||
Nhận định Sharjah Cultural Club vs FC Istiklol
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
AFC Champions League
AFC Champions League Two
Thành tích gần đây Sharjah Cultural Club
VĐQG UAE
AFC Champions League
UAE League Cup
AFC Champions League
VĐQG UAE
UAE League Cup
Thành tích gần đây FC Istiklol
AFC Champions League Two
Bảng xếp hạng AFC Champions League Two
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 14 | ||
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | ||
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 0 | 7 | ||
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | ||
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 2 | 4 | 0 | 3 | 10 | ||
| 2 | 6 | 1 | 4 | 1 | -1 | 7 | ||
| 3 | 6 | 1 | 3 | 2 | 0 | 6 | ||
| 4 | 6 | 0 | 5 | 1 | -2 | 5 | ||
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 3 | 0 | 1 | 4 | 9 | ||
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | ||
| 3 | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 1 | T | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 20 | 18 | ||
| 2 | 6 | 3 | 0 | 3 | -3 | 9 | ||
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | -6 | 9 | ||
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -11 | 0 | T | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | ||
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | ||
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -5 | 7 | ||
| 4 | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | ||
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 14 | 18 | ||
| 2 | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 9 | ||
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 9 | ||
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -28 | 0 | ||
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | ||
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 10 | ||
| 3 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | ||
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -8 | 1 | ||
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 9 | 16 | ||
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | ||
| 3 | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 6 | ||
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -11 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
