Thứ Bảy, 29/11/2025
Saulo Mineiro
2
Powell Obinna Obi
7
Shota Arai (Thay: Taiga Seguchi)
11
Shinichi Chan (Kiến tạo: Haoyu Yang)
45
Saulo Mineiro
48
Pengfei Xie (Thay: Shenglong Jiang)
64
Nicholas Yennaris (Thay: Andre Luis)
64
Aidi Fulangxisi (Thay: Tianyi Gao)
64
(Pen) Saulo Mineiro
70
Haruya Ide (Thay: Haruka Motoyama)
75
Yuya Kuwasaki (Thay: Rikuto Hashimoto)
75
Haijian Wang (Thay: Xi Wu)
75
Rikuto Hirose (Thay: Yuta Koike)
75
Haoyang Xu (Thay: Ibrahim Amadou)
79
Nanasei Iino (Thay: Kento Hamasaki)
84
Niina Tominaga (Kiến tạo: Mitsuki Saito)
87
Haruya Ide (Kiến tạo: Rikuto Hirose)
90+3'

Thống kê trận đấu Shanghai Shenhua vs Vissel Kobe

số liệu thống kê
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua
Vissel Kobe
Vissel Kobe
54 Kiểm soát bóng 46
6 Phạm lỗi 3
0 Ném biên 0
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 4
13 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Shanghai Shenhua vs Vissel Kobe

Shanghai Shenhua (4-3-3): Bao Yaxiong (30), Wilson Manafá (13), Jiang Shenglong (4), Zhu Chenjie (5), Shinichi Chan (27), Haoyu Yang (43), Ibrahim Amadou (6), Wu Xi (15), Saulo (73), Gao Tianyi (17), Andre Luis (9)

Vissel Kobe (4-3-3): Powell Obinna Obi (50), Mitsuki Hidaka (44), Takuya Iwanami (55), Haruka Motoyama (65), Mitsuki Saito (5), Rikuto Hashimoto (33), Kakeru Yamauchi (30), Niina Tominaga (35), Kento Hamasaki (52), Taiga Seguchi (51), Yuta Koike (20)

Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua
4-3-3
30
Bao Yaxiong
13
Wilson Manafá
4
Jiang Shenglong
5
Zhu Chenjie
27
Shinichi Chan
43
Haoyu Yang
6
Ibrahim Amadou
15
Wu Xi
73 3
Saulo
17
Gao Tianyi
9
Andre Luis
20
Yuta Koike
51
Taiga Seguchi
52
Kento Hamasaki
35
Niina Tominaga
30
Kakeru Yamauchi
33
Rikuto Hashimoto
5
Mitsuki Saito
65
Haruka Motoyama
55
Takuya Iwanami
44
Mitsuki Hidaka
50
Powell Obinna Obi
Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-3-3
Thay người
64’
Andre Luis
Li Ke
11’
Taiga Seguchi
Shota Arai
64’
Shenglong Jiang
Xie Pengfei
75’
Yuta Koike
Rikuto Hirose
64’
Tianyi Gao
Aidi Fulangxisi
75’
Haruka Motoyama
Haruya Ide
75’
Xi Wu
Wang Haijian
75’
Rikuto Hashimoto
Yuya Kuwasaki
79’
Ibrahim Amadou
Xu Haoyang
84’
Kento Hamasaki
Nanasei Iino
Cầu thủ dự bị
Jiawen Han
Shota Arai
Li Ke
Tetsushi Yamakawa
Shilong Wang
Rikuto Hirose
Shunkai Jin
Nanasei Iino
Xu Haoyang
Haruya Ide
Xie Pengfei
Yuya Kuwasaki
Yang Zexiang
Richard Monday Ubong
Xue Qinghao
Sota Hara
Aidi Fulangxisi
Tafuko Satomi
Wang Haijian
Liu Yujie
Zhengkai Zhou

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

AFC Champions League
18/02 - 2025
26/11 - 2025

Thành tích gần đây Shanghai Shenhua

AFC Champions League
26/11 - 2025
China Super League
AFC Champions League
China Super League
26/10 - 2025
AFC Champions League
22/10 - 2025
China Super League
AFC Champions League
01/10 - 2025
China Super League
26/09 - 2025

Thành tích gần đây Vissel Kobe

AFC Champions League
26/11 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
22/11 - 2025
16/11 - 2025
J League 1
09/11 - 2025
AFC Champions League
05/11 - 2025
J League 1
26/10 - 2025
AFC Champions League
22/10 - 2025
J League 1
17/10 - 2025
04/10 - 2025
AFC Champions League
01/10 - 2025

Bảng xếp hạng AFC Champions League

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe5401612
2Melbourne City FCMelbourne City FC530219
3Machida ZelviaMachida Zelvia522138
4FC SeoulFC Seoul522138
5Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima522128
6Ulsan HyundaiUlsan Hyundai522118
7Johor Darul Ta'zim FCJohor Darul Ta'zim FC521217
8Buriram UnitedBuriram United5212-17
9Gangwon FCGangwon FC5203-26
10Chengdu RongchengChengdu Rongcheng5122-25T
11Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua5113-34
12Shanghai PortShanghai Port5014-91
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al HilalAl Hilal5500915
2Al-WahdaAl-Wahda5410613
3Tractor FCTractor FC5320711
4Al AhliAl Ahli5311610
5Shabab Al-Ahli Dubai FCShabab Al-Ahli Dubai FC5311310
6Al-Duhail SCAl-Duhail SC521227T
7Sharjah Cultural ClubSharjah Cultural Club5212-67
8Al IttihadAl Ittihad520326
9Al-GharafaAl-Gharafa5104-63
10Al-SaddAl-Sadd5023-52
11Al ShortaAl Shorta5014-101
12Nasaf QarshiNasaf Qarshi5005-80
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow