Albion Ademi (Kiến tạo: Dun Ba) 3 | |
Tianyi Gao (Thay: Joao Carlos Teixeira) 10 | |
Jiahui Huang (Thay: Hao Guo) 46 | |
Yuanjie Su (Thay: Zihao Yang) 46 | |
Aidi Fulangxisi 57 | |
Shinichi Chan (Thay: Haoyang Xu) 67 | |
Pengfei Xie (Thay: Zexiang Yang) 68 | |
Haijian Wang (Thay: Fernando Conceicao) 68 | |
Weijun Xie (Thay: Dun Ba) 76 | |
Huaze Gao 81 | |
Huaze Gao (Thay: Albion Ademi) 81 | |
Hanchao Yu (Thay: Tianyi Gao) 82 | |
Hanchao Yu (Kiến tạo: Cephas Malele) 89 | |
Hanchao Yu 90 | |
Junxian Liu (Thay: Xadas) 90 |
Thống kê trận đấu Shanghai Shenhua vs Tianjin Jinmen Tiger
số liệu thống kê

Shanghai Shenhua

Tianjin Jinmen Tiger
57 Kiểm soát bóng 43
14 Phạm lỗi 19
12 Ném biên 15
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
13 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 4
21 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Shanghai Shenhua vs Tianjin Jinmen Tiger
Shanghai Shenhua (4-2-3-1): Bao Yaxiong (30), Yang Zexiang (16), Jiang Shenglong (4), Aidi Fulangxisi (32), Xu Haoyang (7), Wu Xi (15), Ibrahim Amadou (6), João Carlos Teixeira (10), Fernandinho (18), Cephas Malele (11), Andre Luis (9)
Tianjin Jinmen Tiger (4-4-2): Fang Jingqi (22), Qian Yumiao (23), Diogo Silva (31), Han Pengfei (6), Yang Zihao (16), Ba Dun (29), Mile Skoric (21), Albion Ademi (7), Guo Hao (36), Andrea Compagno (9), Xadas (8)

Shanghai Shenhua
4-2-3-1
30
Bao Yaxiong
16
Yang Zexiang
4
Jiang Shenglong
32
Aidi Fulangxisi
7
Xu Haoyang
15
Wu Xi
6
Ibrahim Amadou
10
João Carlos Teixeira
18
Fernandinho
11
Cephas Malele
9
Andre Luis
8
Xadas
9
Andrea Compagno
36
Guo Hao
7
Albion Ademi
21
Mile Skoric
29
Ba Dun
16
Yang Zihao
6
Han Pengfei
31
Diogo Silva
23
Qian Yumiao
22
Fang Jingqi

Tianjin Jinmen Tiger
4-4-2
| Thay người | |||
| 10’ | Hanchao Yu Gao Tianyi | 46’ | Zihao Yang Su Yuanjie |
| 67’ | Haoyang Xu Shinichi Chan | 46’ | Hao Guo Huang Jiahui |
| 68’ | Fernando Conceicao Wang Haijian | 76’ | Dun Ba Xie Weijun |
| 68’ | Zexiang Yang Xie Pengfei | 81’ | Albion Ademi Gao Huaze |
| 82’ | Tianyi Gao Hanchao Yu | 90’ | Xadas Liu Junxian |
| Cầu thủ dự bị | |||
Zhengkai Zhou | Yang Yu | ||
Wang Haijian | Su Yuanjie | ||
Zhen Ma | Sun Xuelong | ||
Shinichi Chan | Wang Zhenghao | ||
Jiabao Wen | Gao Huaze | ||
Gao Tianyi | Liu Junxian | ||
Xie Pengfei | Wang Xianjun | ||
Shunkai Jin | Xie Weijun | ||
Hanchao Yu | Shi Yan | ||
Junchen Zhou | Huang Jiahui | ||
Ernanduo Fei | Yan Bingliang | ||
Li Yuefeng | |||
Nhận định Shanghai Shenhua vs Tianjin Jinmen Tiger
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Thành tích gần đây Shanghai Shenhua
AFC Champions League
China Super League
AFC Champions League
China Super League
AFC Champions League
China Super League
AFC Champions League
China Super League
Thành tích gần đây Tianjin Jinmen Tiger
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 20 | 6 | 4 | 28 | 66 | T T B T T | |
| 2 | 30 | 19 | 7 | 4 | 32 | 64 | T T H T T | |
| 3 | 30 | 17 | 9 | 4 | 32 | 60 | H T H B H | |
| 4 | 30 | 17 | 6 | 7 | 23 | 57 | T B B T T | |
| 5 | 30 | 15 | 8 | 7 | 23 | 53 | H H T T T | |
| 6 | 30 | 12 | 8 | 10 | -1 | 44 | T B H B B | |
| 7 | 30 | 10 | 12 | 8 | 9 | 42 | H H H B H | |
| 8 | 30 | 11 | 9 | 10 | -5 | 42 | H T T T H | |
| 9 | 30 | 10 | 10 | 10 | -4 | 40 | T B H B T | |
| 10 | 30 | 10 | 7 | 13 | 4 | 37 | B T H T H | |
| 11 | 30 | 9 | 9 | 12 | -15 | 36 | B H H H B | |
| 12 | 30 | 8 | 3 | 19 | -24 | 27 | B T T B H | |
| 13 | 30 | 6 | 7 | 17 | -28 | 25 | B H B B B | |
| 14 | 30 | 5 | 10 | 15 | -13 | 25 | B B T T H | |
| 15 | 30 | 5 | 6 | 19 | -35 | 21 | T B B H B | |
| 16 | 30 | 4 | 7 | 19 | -26 | 19 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
