Albion Ademi 5 | |
Zexiang Yang 16 | |
(Pen) Eden Karzev 17 | |
(Pen) Rafael Ratao 24 | |
Rui Yu 28 | |
Pengfei Xie (Thay: Haijian Wang) 58 | |
Wesley (Thay: Dalong Xia) 61 | |
Junsheng Yao (Thay: Wai-Tsun Dai) 61 | |
Shinichi Chan 69 | |
Zhipeng Jiang (Thay: Yifan Tian) 70 | |
Shilong Wang (Thay: Zexiang Yang) 76 | |
Ke Li (Thay: Haoyu Yang) 76 | |
Xiaobin Zhang (Thay: Albion Ademi) 85 | |
Junyi Yao (Thay: Deabeas Owusu-Sekyere) 85 | |
Shuai Yang (Thay: Haoyang Xu) 88 | |
Shilong Wang 90+5' |
Thống kê trận đấu Shanghai Shenhua vs Shenzhen Peng City
số liệu thống kê

Shanghai Shenhua

Shenzhen Peng City
60 Kiểm soát bóng 40
3 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 1
7 Phạt góc 5
0 Việt vị 3
16 Phạm lỗi 20
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 8
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Shanghai Shenhua vs Shenzhen Peng City
Shanghai Shenhua (4-2-3-1): Xue Qinghao (1), Yang Zexiang (16), Zhu Chenjie (5), Shunkai Jin (3), Shinichi Chan (27), Wang Haijian (33), Wu Xi (15), Gao Tianyi (17), Xu Haoyang (21), Haoyu Yang (43), Rafael Ratao (9)
Shenzhen Peng City (4-2-3-1): Peng Peng (13), Yifan Tian (2), Yu Rui (15), Huanming Shen (46), Long Li (14), Eden Karzev (36), Tim Chow (8), Deabeas Owusu (31), Dai Wai-Tsun (10), Albion Ademi (11), Dalong Xia (29)

Shanghai Shenhua
4-2-3-1
1
Xue Qinghao
16
Yang Zexiang
5
Zhu Chenjie
3
Shunkai Jin
27
Shinichi Chan
33
Wang Haijian
15
Wu Xi
17
Gao Tianyi
21
Xu Haoyang
43
Haoyu Yang
9
Rafael Ratao
29
Dalong Xia
11
Albion Ademi
10
Dai Wai-Tsun
31
Deabeas Owusu
8
Tim Chow
36
Eden Karzev
14
Long Li
46
Huanming Shen
15
Yu Rui
2
Yifan Tian
13
Peng Peng

Shenzhen Peng City
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 58’ | Haijian Wang Xie Pengfei | 61’ | Wai-Tsun Dai Yao Junsheng |
| 76’ | Haoyu Yang Li Ke | 61’ | Dalong Xia Wesley |
| 76’ | Zexiang Yang Shilong Wang | 70’ | Yifan Tian Jiang Zhipeng |
| 88’ | Haoyang Xu Shuai Yang | 85’ | Albion Ademi Zhang Xiaobin |
| 85’ | Deabeas Owusu-Sekyere Junyi Yao | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Zhen Ma | Ji Jiabao | ||
Li Ke | Wei Minzhe | ||
Jie Wang | Jiang Zhipeng | ||
Qipeng Wu | Hu Ruibao | ||
Shilong Wang | Yao Junsheng | ||
Chengyu Liu | Wesley | ||
Yue Zhu | Zhang Xiaobin | ||
Shuai Yang | Song Nan | ||
Xie Pengfei | Shahzat Ghojaehmet | ||
Ming Huang | Jiajin Hu | ||
Jiawen Han | Junyi Yao | ||
Yuheng Wang | |||
Nhận định Shanghai Shenhua vs Shenzhen Peng City
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Shanghai Shenhua
China Super League
Thành tích gần đây Shenzhen Peng City
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 12 | 1 | 2 | 20 | 37 | T T B B T | |
| 2 | 15 | 6 | 6 | 3 | 3 | 24 | H B H T B | |
| 3 | 15 | 7 | 1 | 7 | -4 | 22 | B B H T B | |
| 4 | 15 | 6 | 3 | 6 | 3 | 21 | T T H B H | |
| 5 | 15 | 7 | 3 | 5 | 0 | 18 | T T B H B | |
| 6 | 15 | 3 | 9 | 3 | -6 | 18 | H T H T H | |
| 7 | 15 | 5 | 2 | 8 | -3 | 17 | B H T T T | |
| 8 | 15 | 6 | 4 | 5 | -3 | 17 | H H T B T | |
| 9 | 15 | 5 | 2 | 8 | -5 | 17 | B B H T T | |
| 10 | 15 | 5 | 5 | 5 | 3 | 15 | H T H B T | |
| 11 | 15 | 6 | 3 | 6 | -2 | 15 | B T T T B | |
| 12 | 15 | 6 | 5 | 4 | 5 | 13 | H B H B H | |
| 13 | 15 | 4 | 5 | 6 | 2 | 12 | H H T H B | |
| 14 | 15 | 5 | 2 | 8 | -3 | 10 | T B B B B | |
| 15 | 15 | 2 | 7 | 6 | -8 | 8 | H H H H H | |
| 16 | 15 | 3 | 6 | 6 | -2 | 5 | H B B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
