Thứ Hai, 13/04/2026
Shenchao Wang (Kiến tạo: Matias Vargas)
12
Leo Cittadini
20
Zhen Wei
23
Linpeng Zhang (Thay: Jussa)
32
(Pen) Andre Luis
33
Ibrahim Amadou
41
Shenglong Jiang
45+1'
Shinichi Chan
45+8'
Wenjun Lyu
45+12'
Tianyi Gao
49
Haijian Wang (Thay: Tianyi Gao)
52
Ernanduo Fei
59
Fernando Conceicao
59
Shiyuan Yang (Thay: Matias Vargas)
64
Hanchao Yu (Thay: Haoyang Xu)
68
Pengfei Xie (Thay: Ernanduo Fei)
68
Pengfei Xie (Thay: Fernando Conceicao)
68
Aidi Fulangxisi (Thay: Shinichi Chan)
77
Hanchao Yu (Kiến tạo: Ibrahim Amadou)
79
Andre Luis (Kiến tạo: Hanchao Yu)
82
Jin Feng (Thay: Shuai Li)
86
Huan Fu (Thay: Shenchao Wang)
86
Tyias Browning
90+2'
Andre Luis (Kiến tạo: Joao Carlos Teixeira)
90+6'

Thống kê trận đấu Shanghai Shenhua vs Shanghai Port

số liệu thống kê
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua
Shanghai Port
Shanghai Port
63 Kiểm soát bóng 37
10 Sút trúng đích 2
9 Sút không trúng đích 9
7 Phạt góc 2
5 Việt vị 2
19 Phạm lỗi 14
5 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
1 Thủ môn cản phá 7
20 Ném biên 14
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Shanghai Shenhua vs Shanghai Port

Shanghai Shenhua (4-2-3-1): Bao Yaxiong (30), Wu Xi (15), Jiang Shenglong (4), Zhu Chenjie (5), Shinichi Chan (27), Gao Tianyi (17), Ibrahim Amadou (6), Fernandinho (18), João Carlos Teixeira (10), Xu Haoyang (7), Andre Luis (9)

Shanghai Port (4-4-2): Yan Junling (1), Wang Shenchao (4), Guangtai Jiang (3), Wei Zhen (13), Shuai Li (32), Leo Cittadini (18), Jussa (22), Oscar (8), Matias Vargas (10), Gustavo (9), Wu Lei (7)

Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua
4-2-3-1
30
Bao Yaxiong
15
Wu Xi
4
Jiang Shenglong
5
Zhu Chenjie
27
Shinichi Chan
17
Gao Tianyi
6
Ibrahim Amadou
18
Fernandinho
10
João Carlos Teixeira
7
Xu Haoyang
9 2
Andre Luis
7
Wu Lei
9
Gustavo
10
Matias Vargas
8
Oscar
22
Jussa
18
Leo Cittadini
32
Shuai Li
13
Wei Zhen
3
Guangtai Jiang
4
Wang Shenchao
1
Yan Junling
Shanghai Port
Shanghai Port
4-4-2
Thay người
52’
Tianyi Gao
Wang Haijian
32’
Jussa
Zhang Linpeng
68’
Haoyang Xu
Hanchao Yu
64’
Matias Vargas
Yang Shiyuan
68’
Fernando Conceicao
Xie Pengfei
86’
Shenchao Wang
Fu Huan
77’
Shinichi Chan
Aidi Fulangxisi
86’
Shuai Li
Feng Jin
Cầu thủ dự bị
Zhen Ma
Chen Wei
Zhengkai Zhou
Fu Huan
Shunkai Jin
Xu Xin
Wang Haijian
Yang Shiyuan
Aidi Fulangxisi
Feng Jin
Liu Yujie
Zhang Linpeng
Junchen Zhou
Li Ang
Hanchao Yu
Shimeng Bao
Xie Pengfei
Lu Wenjun
Jiabao Wen
Cai Huikang
Ernanduo Fei
Liu Xiaolong
Liu Zhurun

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
31/07 - 2021
Cúp quốc gia Trung Quốc
03/11 - 2021
07/11 - 2021
China Super League
29/06 - 2022
30/04 - 2023
29/07 - 2023
27/04 - 2024
17/08 - 2024
Cúp quốc gia Trung Quốc
25/09 - 2024
China Super League
06/04 - 2025
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
09/08 - 2025
11/04 - 2026

Thành tích gần đây Shanghai Shenhua

China Super League
11/04 - 2026
21/03 - 2026
07/03 - 2026
AFC Champions League
17/02 - 2026
10/02 - 2026
26/11 - 2025
China Super League

Thành tích gần đây Shanghai Port

China Super League
11/04 - 2026
04/04 - 2026
20/03 - 2026
15/03 - 2026
AFC Champions League
18/02 - 2026
11/02 - 2026
09/12 - 2025
25/11 - 2025
China Super League
22/11 - 2025

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng54101013T T H T T
2Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC5320311H T H T T
3Yunnan YukunYunnan Yukun530259T B T B T
4Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC530209B B T T T
5Liaoning TierenLiaoning Tieren521207B B T T H
6Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City5203-26B T B T B
7Qingdao West CoastQingdao West Coast5113-84B B T B H
8Shandong TaishanShandong Taishan530203T T B B T
9Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional521212T H T B B
10Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua532041T H H T T
11Shanghai PortShanghai Port520311B T B T B
12Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen521201T T H B B
13Beijing GuoanBeijing Guoan5113-1-1T B H B B
14Wuhan Three TownsWuhan Three Towns5113-3-1B T H B B
15Qingdao HainiuQingdao Hainiu5113-5-3B B B T H
16Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger5023-5-8H B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow