Thứ Bảy, 18/04/2026
Yibo Sha
28
(Pen) Yunding Cao
29
Chaoyang Liu (Thay: Yibo Sha)
45
Liu Chaoyang (Thay: Yibo Sha)
46
Marko Saric (Thay: Felicio Brown Forbes)
64
Ming Hu (Thay: Chunxin Chen)
64
Zexiang Yang (Thay: Hao Wang)
68
Yangyang Jin (Thay: Shunkai Jin)
74
Longhai He (Thay: Yunding Cao)
74
Junshuai Liu
79
Yang Xu (Thay: Chien-Ming Wang)
81
Weicheng Liu (Thay: Xingyu Ma)
86
Yue Zhu
87

Thống kê trận đấu Shanghai Shenhua vs Qingdao Hainiu

số liệu thống kê
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua
Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu
48 Kiểm soát bóng 52
2 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 9
5 Phạt góc 4
3 Việt vị 1
14 Phạm lỗi 15
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
15 Ném biên 19
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Shanghai Shenhua vs Qingdao Hainiu

Shanghai Shenhua (3-5-2): Yaxiong Bao (30), Yue Zhu (19), Aidi Fulangxisi (32), Shunkai Jin (3), Macario Darwin Yen Hing-Glover (2), Hao Wang (14), Ibrahim Amadou (6), Xi Wu (15), Hanchao Yu (20), Yunding Cao (28), Cephas Malele (11)

Qingdao Hainiu (5-4-1): Pengfei Mou (28), Chien-Ming Wang (25), Jiashen Liu (33), Junshuai Liu (4), Yibo Sha (5), Zhang Wei (2), Chunxin Chen (12), Ma Xingyu (8), Elvis Saric (7), Evans Kangwa (10), Felicio Anando Brown Forbes (9)

Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua
3-5-2
30
Yaxiong Bao
19
Yue Zhu
32
Aidi Fulangxisi
3
Shunkai Jin
2
Macario Darwin Yen Hing-Glover
14
Hao Wang
6
Ibrahim Amadou
15
Xi Wu
20
Hanchao Yu
28
Yunding Cao
11
Cephas Malele
9
Felicio Anando Brown Forbes
10
Evans Kangwa
7
Elvis Saric
8
Ma Xingyu
12
Chunxin Chen
2
Zhang Wei
5
Yibo Sha
4
Junshuai Liu
33
Jiashen Liu
25
Chien-Ming Wang
28
Pengfei Mou
Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu
5-4-1
Thay người
68’
Hao Wang
Zexiang Yang
45’
Yibo Sha
Chaoyang Liu
74’
Shunkai Jin
Yangyang Jin
64’
Chunxin Chen
Ming Hu
74’
Yunding Cao
Longhai He
64’
Felicio Brown Forbes
Marko Saric
81’
Chien-Ming Wang
Yang Xu
86’
Xingyu Ma
Weicheng Liu
Cầu thủ dự bị
Zhengkai Zhou
Chaoyang Liu
Zhen Ma
Dong Xu
Zexiang Yang
Weicheng Liu
Yangyang Jin
Jiang Ning
Yougang Xu
Wenjie Song
Junchen Zhou
Ming Hu
Longhai He
Yuncheng Fu
Ernanduo Fei
Yang Xu
Jiabao Wen
Marko Saric
Junqiang Wang
Jun Liu
Zhenli Liu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
08/06 - 2023
30/09 - 2023
Cúp quốc gia Trung Quốc
07/11 - 2023
China Super League
15/05 - 2024
28/09 - 2024
16/04 - 2025
23/08 - 2025

Thành tích gần đây Shanghai Shenhua

China Super League
11/04 - 2026
21/03 - 2026
07/03 - 2026
AFC Champions League
17/02 - 2026
10/02 - 2026
26/11 - 2025
China Super League

Thành tích gần đây Qingdao Hainiu

China Super League
17/04 - 2026
15/03 - 2026
07/03 - 2026
02/11 - 2025
26/10 - 2025
17/10 - 2025

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng65101116T H T T T
2Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC6420514T H T T T
3Yunnan YukunYunnan Yukun630329B T B T B
4Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC530209B B T T T
5Liaoning TierenLiaoning Tieren521207B B T T H
6Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City6204-46T B T B B
7Qingdao West CoastQingdao West Coast6123-85B T B H H
8Shandong TaishanShandong Taishan631204T B B T H
9Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional622213H T B B H
10Shanghai PortShanghai Port621312T B T B H
11Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua532041T H H T T
12Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen521201T T H B B
13Beijing GuoanBeijing Guoan6123-10B H B B H
14Wuhan Three TownsWuhan Three Towns6114-4-1T H B B B
15Qingdao HainiuQingdao Hainiu6123-5-2B B T H H
16Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger6123-2-5B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow