Thứ Sáu, 27/02/2026
Rodrigo Henrique (Thay: Chisom Egbuchunam)
46
Haochang Cai (Thay: Congyao Yin)
46
Yunding Cao (Thay: Hanchao Yu)
46
Jiajun Bai (Thay: Jiabao Wen)
46
Ruofan Liu (Thay: Yunding Cao)
56
Shenglong Jiang
67
Christian Bassogog (Thay: Baojie Zhu)
72
Yihu Yang (Thay: Yilin Yang)
74
Xinli Peng (Thay: Haijian Wang)
81
Xu Yang (Kiến tạo: Ruofan Liu)
90
Xueming Liang (Thay: Nebojsa Kosovic)
90

Thống kê trận đấu Shanghai Shenhua vs Meizhou Hakka

số liệu thống kê
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
33 Kiểm soát bóng 67
2 Sút trúng đích 0
1 Sút không trúng đích 3
2 Phạt góc 7
1 Việt vị 0
16 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 1
34 Ném biên 33
9 Chuyền dài 19
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 2
1 Phản công 0
6 Phát bóng 6
5 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Shanghai Shenhua vs Meizhou Hakka

Shanghai Shenhua (4-5-1): Cheng Zeng (19), Yougang Xu (24), Shenglong Jiang (4), Yangyang Jin (22), Jiabao Wen (38), Baojie Zhu (21), Xi Wu (12), Alexander N'Doumbou (7), Haijian Wang (33), Hanchao Yu (20), Xu Yang (9)

Meizhou Hakka (4-2-3-1): Yu Hou (22), Tze Nam Yue (29), Junjian Liao (6), Rade Dugalic (20), Wei Wang (21), Nebojsa Kosovic (27), Liang Shi (13), Congyao Yin (12), Yilin Yang (19), Chisom Egbuchulam (11), Aleksa Vukanovic (9)

Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua
4-5-1
19
Cheng Zeng
24
Yougang Xu
4
Shenglong Jiang
22
Yangyang Jin
38
Jiabao Wen
21
Baojie Zhu
12
Xi Wu
7
Alexander N'Doumbou
33
Haijian Wang
20
Hanchao Yu
9
Xu Yang
9
Aleksa Vukanovic
11
Chisom Egbuchulam
19
Yilin Yang
12
Congyao Yin
13
Liang Shi
27
Nebojsa Kosovic
21
Wei Wang
20
Rade Dugalic
6
Junjian Liao
29
Tze Nam Yue
22
Yu Hou
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
4-2-3-1
Thay người
46’
Jiabao Wen
Jiajun Bai
46’
Chisom Egbuchunam
Rodrigo Henrique
46’
Hanchao Yu
Yunding Cao
46’
Congyao Yin
Haochang Cai
56’
Yunding Cao
Ruofan Liu
74’
Yilin Yang
Yihu Yang
72’
Baojie Zhu
Christian Bassogog
90’
Nebojsa Kosovic
Xueming Liang
81’
Haijian Wang
Xinli Peng
Cầu thủ dự bị
Zhen Ma
Gaoling Mai
Xiaoting Feng
Liang Huo
Shilin Sun
Wei Cui
Miller Bolanos
Hongbo Yin
Jiajun Bai
Chaosheng Yang
Christian Bassogog
Yi Guo
Aidi Fulangxisi
Rodrigo Henrique
Yunding Cao
Guokang Chen
Lu Zhang
Haochang Cai
Jianrong Zhu
Sheng Liu
Ruofan Liu
Yihu Yang
Xinli Peng
Xueming Liang

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
20/09 - 2022
01/12 - 2022
21/04 - 2023
17/07 - 2023
03/03 - 2024
26/06 - 2024
06/05 - 2025
26/09 - 2025

Thành tích gần đây Shanghai Shenhua

AFC Champions League
17/02 - 2026
10/02 - 2026
26/11 - 2025
China Super League
AFC Champions League
05/11 - 2025
China Super League
26/10 - 2025
AFC Champions League
22/10 - 2025
China Super League

Thành tích gần đây Meizhou Hakka

China Super League
22/11 - 2025
01/11 - 2025
24/10 - 2025
17/10 - 2025
04/10 - 2025
26/09 - 2025
20/09 - 2025
31/08 - 2025
16/08 - 2025

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng000000
2Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC000000
3Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC000000
4Liaoning TierenLiaoning Tieren000000
5Qingdao West CoastQingdao West Coast000000
6Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City000000
7Yunnan YukunYunnan Yukun000000
8Beijing GuoanBeijing Guoan000000
9Shanghai PortShanghai Port000000
10Wuhan Three TownsWuhan Three Towns000000
11Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional000000
12Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen000000
13Shandong TaishanShandong Taishan000000
14Qingdao HainiuQingdao Hainiu000000
15Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua000000
16Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow