Thứ Năm, 26/02/2026
Zhenao Wang (Thay: Huan Fu)
10
Mateus Vital
15
Ang Li
28
Anderson Lopes
30
Shenchao Wang
41
Ablahan Haliq (Thay: Shiyuan Yang)
46
Wenjun Lyu (Thay: Xin Xu)
65
Shuai Li (Thay: Tian Ming)
65
Ablahan Haliq
76
Jun Amano (Thay: Asahi Uenaka)
76
Jose Elber (Thay: Daiya Tono)
76
Kenta Inoue (Thay: Yan)
82
Jingchao Meng (Thay: Mateus Vital)
84
Kota Watanabe (Thay: Riku Yamane)
90

Thống kê trận đấu Shanghai Port vs Yokohama F.Marinos

số liệu thống kê
Shanghai Port
Shanghai Port
Yokohama F.Marinos
Yokohama F.Marinos
43 Kiểm soát bóng 57
1 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 4
4 Phạt góc 5
1 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 6
4 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Shanghai Port vs Yokohama F.Marinos

Tất cả (17)
90+6'

Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+3'

Riku Yamane rời sân và được thay thế bởi Kota Watanabe.

84'

Mateus Vital rời sân và được thay thế bởi Jingchao Meng.

82'

Yan rời sân và được thay thế bởi Kenta Inoue.

76'

Daiya Tono rời sân và được thay thế bởi Jose Elber.

76'

Asahi Uenaka rời sân và được thay thế bởi Jun Amano.

76' Thẻ vàng cho Ablahan Haliq.

Thẻ vàng cho Ablahan Haliq.

65'

Tian Ming rời sân và được thay thế bởi Shuai Li.

65'

Xin Xu rời sân và được thay thế bởi Wenjun Lyu.

46'

Shiyuan Yang rời sân và được thay thế bởi Ablahan Haliq.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

41' Thẻ vàng cho Shenchao Wang.

Thẻ vàng cho Shenchao Wang.

30' V À A A O O O - Anderson Lopes đã ghi bàn!

V À A A O O O - Anderson Lopes đã ghi bàn!

28' Thẻ vàng cho Ang Li.

Thẻ vàng cho Ang Li.

15' Thẻ vàng cho Mateus Vital.

Thẻ vàng cho Mateus Vital.

10'

Huan Fu rời sân và được thay thế bởi Zhenao Wang.

Đội hình xuất phát Shanghai Port vs Yokohama F.Marinos

Shanghai Port (4-2-3-1): Yan Junling (1), Ming Tian (15), Guangtai Jiang (3), Li Ang (2), Fu Huan (23), Xu Xin (16), Wang Shenchao (4), Yang Shiyuan (20), Leonardo (97), Mateus Vital (98), Gustavo (9)

Yokohama F.Marinos (4-2-3-1): Il-Gyu Park (19), Ken Matsubara (27), Katsuya Nagato (2), Jeison Quinones (29), Sandy Walsh (48), Kodjo Aziangbe (45), Riku Yamane (28), Yan (11), Asahi Uenaka (14), Daiya Tono (40), Anderson Lopes (10)

Shanghai Port
Shanghai Port
4-2-3-1
1
Yan Junling
15
Ming Tian
3
Guangtai Jiang
2
Li Ang
23
Fu Huan
16
Xu Xin
4
Wang Shenchao
20
Yang Shiyuan
97
Leonardo
98
Mateus Vital
9
Gustavo
10
Anderson Lopes
40
Daiya Tono
14
Asahi Uenaka
11
Yan
28
Riku Yamane
45
Kodjo Aziangbe
48
Sandy Walsh
29
Jeison Quinones
2
Katsuya Nagato
27
Ken Matsubara
19
Il-Gyu Park
Yokohama F.Marinos
Yokohama F.Marinos
4-2-3-1
Thay người
10’
Huan Fu
Wang Zhenao
76’
Asahi Uenaka
Jun Amano
46’
Shiyuan Yang
Haliq Ablahan
76’
Daiya Tono
Élber
65’
Tian Ming
Shuai Li
82’
Yan
Kenta Inoue
65’
Xin Xu
Lu Wenjun
90’
Riku Yamane
Kota Watanabe
84’
Mateus Vital
Jingchao Meng
Cầu thủ dự bị
Chen Wei
Hiroki Iikura
Zhiliang Li
Ryoya Kimura
Du Jia
Jun Amano
Afrden Asqer
Hiroto Asada
Feng Jin
Élber
Haliq Ablahan
Kenta Inoue
Li Shenglong
Ren Kato
Shuai Li
Takuya Kida
Xinxiang Li
Takuto Kimura
Lu Wenjun
Ryo Miyaichi
Jingchao Meng
Toichi Suzuki
Wang Zhenao
Kota Watanabe

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

AFC Champions League
19/02 - 2025
04/03 - 2025
11/03 - 2025

Thành tích gần đây Shanghai Port

AFC Champions League
18/02 - 2026
11/02 - 2026
09/12 - 2025
25/11 - 2025
China Super League
22/11 - 2025
AFC Champions League
04/11 - 2025
China Super League
26/10 - 2025
AFC Champions League
21/10 - 2025
China Super League
17/10 - 2025

Thành tích gần đây Yokohama F.Marinos

J League 1
30/11 - 2025
09/11 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025

Bảng xếp hạng AFC Champions League

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Machida ZelviaMachida Zelvia8521817
2Vissel KobeVissel Kobe8512716
3Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima8431415
4Buriram UnitedBuriram United8422214
5Melbourne City FCMelbourne City FC8422214
6Johor Darul Ta'zim FCJohor Darul Ta'zim FC8323111
7FC SeoulFC Seoul8242110
8Gangwon FCGangwon FC8233-29
9Ulsan HyundaiUlsan Hyundai8233-29
10Chengdu RongchengChengdu Rongcheng8134-46T
11Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua8116-84
12Shanghai PortShanghai Port8044-94
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al HilalAl Hilal87101122
2Al AhliAl Ahli85211217
3Tractor FCTractor FC8521817
4Al IttihadAl Ittihad85031315
5Al-WahdaAl-Wahda8422414
6Shabab Al-Ahli Dubai FCShabab Al-Ahli Dubai FC8323011
7Al-Duhail SCAl-Duhail SC822408T
8Al-SaddAl-Sadd8224-48
9Sharjah Cultural ClubSharjah Cultural Club8224-88
10Al-GharafaAl-Gharafa8206-146
11Al ShortaAl Shorta8125-145
12Nasaf QarshiNasaf Qarshi8116-84
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow