Thứ Năm, 26/02/2026
Jussa
22
Anderson Lopes
40
Zhang Linpeng (Thay: Li Ang)
46
Linpeng Zhang (Thay: Ang Li)
46
Zhenao Wang
51
Tian Ming (Thay: Jin Feng)
61
Kota Watanabe (Thay: Jean Claude)
62
Jose Elber (Thay: Anderson Lopes)
62
Kenta Inoue (Thay: Yan)
62
Asahi Uenaka (Kiến tạo: Jun Amano)
64
Jun Amano
69
Wenjun Lyu (Thay: Mateus Vital)
73
Shenchao Wang (Thay: Tyias Browning)
73
Katsuya Nagato (Thay: Toichi Suzuki)
73
Afrden Asqer (Thay: Zhenao Wang)
84
Ryoya Kimura (Thay: Jun Amano)
90

Thống kê trận đấu Shanghai Port vs Yokohama F.Marinos

số liệu thống kê
Shanghai Port
Shanghai Port
Yokohama F.Marinos
Yokohama F.Marinos
49 Kiểm soát bóng 51
3 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 5
4 Phạt góc 5
3 Việt vị 2
14 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Shanghai Port vs Yokohama F.Marinos

Shanghai Port (4-2-3-1): Yan Junling (1), Wang Zhenao (19), Guangtai Jiang (3), Li Ang (2), Shuai Li (32), Xu Xin (16), Jussa (22), Feng Jin (27), Leonardo (97), Mateus Vital (98), Gustavo (9)

Yokohama F.Marinos (4-4-1-1): Il-Gyu Park (19), Ryo Miyaichi (23), Jeison Quinones (29), Sandy Walsh (48), Toichi Suzuki (25), Yan (11), Kodjo Aziangbe (45), Riku Yamane (28), Asahi Uenaka (14), Jun Amano (20), Anderson Lopes (10)

Shanghai Port
Shanghai Port
4-2-3-1
1
Yan Junling
19
Wang Zhenao
3
Guangtai Jiang
2
Li Ang
32
Shuai Li
16
Xu Xin
22
Jussa
27
Feng Jin
97
Leonardo
98
Mateus Vital
9
Gustavo
10
Anderson Lopes
20
Jun Amano
14
Asahi Uenaka
28
Riku Yamane
45
Kodjo Aziangbe
11
Yan
25
Toichi Suzuki
48
Sandy Walsh
29
Jeison Quinones
23
Ryo Miyaichi
19
Il-Gyu Park
Yokohama F.Marinos
Yokohama F.Marinos
4-4-1-1
Thay người
46’
Ang Li
Zhang Linpeng
62’
Jean Claude
Kota Watanabe
61’
Jin Feng
Ming Tian
62’
Anderson Lopes
Élber
73’
Tyias Browning
Wang Shenchao
62’
Yan
Kenta Inoue
73’
Mateus Vital
Lu Wenjun
73’
Toichi Suzuki
Katsuya Nagato
84’
Zhenao Wang
Afrden Asqer
90’
Jun Amano
Ryoya Kimura
Cầu thủ dự bị
Wang Shenchao
Katsuya Nagato
Zhang Linpeng
Kota Watanabe
Lu Wenjun
Élber
Chen Wei
Kenta Inoue
Li Shenglong
Hiroki Iikura
Ming Tian
Ken Matsubara
Afrden Asqer
Ryoya Kimura
Fu Huan
Takuto Kimura
Du Jia
Eitaro Matsuda
Haliq Ablahan
Taiki Watanabe
Zhiliang Li
Kohei Mochizuki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

AFC Champions League
19/02 - 2025
04/03 - 2025
11/03 - 2025

Thành tích gần đây Shanghai Port

AFC Champions League
18/02 - 2026
11/02 - 2026
09/12 - 2025
25/11 - 2025
China Super League
22/11 - 2025
AFC Champions League
04/11 - 2025
China Super League
26/10 - 2025
AFC Champions League
21/10 - 2025
China Super League
17/10 - 2025

Thành tích gần đây Yokohama F.Marinos

J League 1
30/11 - 2025
09/11 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025

Bảng xếp hạng AFC Champions League

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Machida ZelviaMachida Zelvia8521817
2Vissel KobeVissel Kobe8512716
3Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima8431415
4Buriram UnitedBuriram United8422214
5Melbourne City FCMelbourne City FC8422214
6Johor Darul Ta'zim FCJohor Darul Ta'zim FC8323111
7FC SeoulFC Seoul8242110
8Gangwon FCGangwon FC8233-29
9Ulsan HyundaiUlsan Hyundai8233-29
10Chengdu RongchengChengdu Rongcheng8134-46T
11Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua8116-84
12Shanghai PortShanghai Port8044-94
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al HilalAl Hilal87101122
2Al AhliAl Ahli85211217
3Tractor FCTractor FC8521817
4Al IttihadAl Ittihad85031315
5Al-WahdaAl-Wahda8422414
6Shabab Al-Ahli Dubai FCShabab Al-Ahli Dubai FC8323011
7Al-Duhail SCAl-Duhail SC822408T
8Al-SaddAl-Sadd8224-48
9Sharjah Cultural ClubSharjah Cultural Club8224-88
10Al-GharafaAl-Gharafa8206-146
11Al ShortaAl Shorta8125-145
12Nasaf QarshiNasaf Qarshi8116-84
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow