Thứ Bảy, 30/08/2025
Leo Cittadini
35
Shuai Li (Thay: Shenchao Wang)
46
Leo Cittadini (Kiến tạo: Matias Vargas)
47
Gustavo (Kiến tạo: Lei Wu)
50
Gustavo (Kiến tạo: Oscar)
51
Jinbao Zhong (Thay: Elvis Saric)
59
Zihao Wang (Thay: Diego Lopes)
66
Chunxin Chen (Thay: Yibo Sha)
67
Jinghang Hu (Thay: Wei Zhang)
67
Gustavo (Kiến tạo: Matias Vargas)
77
Wenjun Lyu (Thay: Oscar)
77
Xin Xu (Thay: Leo Cittadini)
77
Lei Wu (Kiến tạo: Matias Vargas)
79
Long Zheng (Thay: Long Song)
79
Zhurun Liu (Thay: Gustavo)
81
Tyias Browning
82
Linpeng Zhang (Thay: Tyias Browning)
84
Nikola Radmanovac
88
Junshuai Liu
90+3'

Thống kê trận đấu Shanghai Port vs Qingdao Hainiu

số liệu thống kê
Shanghai Port
Shanghai Port
Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu
63 Kiểm soát bóng 37
9 Phạm lỗi 4
30 Ném biên 18
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
12 Sút trúng đích 1
22 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 7
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Shanghai Port vs Qingdao Hainiu

Shanghai Port (4-2-3-1): Yan Junling (1), Wang Shenchao (4), Guangtai Jiang (3), Wei Zhen (13), Fu Huan (23), Jussa (22), Leo Cittadini (18), Wu Lei (7), Oscar (8), Matias Vargas (10), Gustavo (9)

Qingdao Hainiu (3-4-2-1): Mou Pengfei (28), Junshuai Liu (3), Nikola Radmanovac (26), Sha Yibo (5), Geon Myeong Wang (25), Hailong Li (16), Long Wei (32), Song Long (23), Diego Lopes (20), Zhang Wei (38), Elvis Saric (7)

Shanghai Port
Shanghai Port
4-2-3-1
1
Yan Junling
4
Wang Shenchao
3
Guangtai Jiang
13
Wei Zhen
23
Fu Huan
22
Jussa
18
Leo Cittadini
7
Wu Lei
8
Oscar
10
Matias Vargas
9 3
Gustavo
7
Elvis Saric
38
Zhang Wei
20
Diego Lopes
23
Song Long
32
Long Wei
16
Hailong Li
25
Geon Myeong Wang
5
Sha Yibo
26
Nikola Radmanovac
3
Junshuai Liu
28
Mou Pengfei
Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu
3-4-2-1
Thay người
46’
Shenchao Wang
Shuai Li
59’
Elvis Saric
Zhong Jinbao
77’
Oscar
Lu Wenjun
66’
Diego Lopes
Zihao Wang
77’
Leo Cittadini
Xu Xin
67’
Yibo Sha
Chen Chunxin
81’
Gustavo
Liu Zhurun
67’
Wei Zhang
Hu Jinghang
84’
Tyias Browning
Zhang Linpeng
79’
Long Song
Long Zheng
Cầu thủ dự bị
Lu Wenjun
Zhenli Liu
Liu Zhurun
Jun Liu
Chen Xuhuang
Chen Chunxin
Shimeng Bao
Long Zheng
Shuai Li
Hu Jinghang
Yang Shiyuan
Zihao Wang
Xu Xin
Jiashen Liu
Li Ang
Yang Xu
Cai Huikang
Zhong Jinbao
Zhang Linpeng
Yonghao Jin
Liu Xiaolong
Liu Weicheng
Chen Wei

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
10/05 - 2023
08/08 - 2023
01/05 - 2024
21/07 - 2024
09/05 - 2025

Thành tích gần đây Shanghai Port

China Super League
09/08 - 2025
02/08 - 2025
26/07 - 2025
18/07 - 2025
30/06 - 2025
26/06 - 2025
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League

Thành tích gần đây Qingdao Hainiu

China Super League
23/08 - 2025
16/08 - 2025
09/08 - 2025
03/08 - 2025
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
19/07 - 2025
29/06 - 2025

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua2215432449T H B H T
2Beijing GuoanBeijing Guoan2214622548B H T T T
3Shanghai PortShanghai Port2214622448H T T T H
4Chengdu RongchengChengdu Rongcheng2214532747T T T H T
5Shandong TaishanShandong Taishan2211471037T B T T T
6Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional239771034T B H T H
7Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger23977-234H H T B H
8Yunnan YukunYunnan Yukun22859-929T H B T B
9Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC22859-1129T T B B B
10Qingdao West CoastQingdao West Coast22697-527H T H B B
11Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen236512-323B T B T H
12Wuhan Three TownsWuhan Three Towns225611-1521B H B B B
13Meizhou HakkaMeizhou Hakka224513-1917B B T B H
14Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City225215-2417B B B B B
15Qingdao HainiuQingdao Hainiu233713-1416B T H B H
16Changchun YataiChangchun Yatai224315-1815B H B T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow