Thứ Bảy, 30/08/2025
Elvis Saric
38
Markus Pink (Thay: Murahmetjan Muzepper)
55
Paulinho (Thay: Matias Vargas)
55
Shenchao Wang
57
Paulinho (Thay: Matias Vargas)
58
Jinbao Zhong (Thay: Long Zheng)
61
Shenchao Wang (Kiến tạo: Oscar)
66
Evans Kangwa (Kiến tạo: Jinbao Zhong)
72
Jin Feng (Thay: Issa Kallon)
73
Wenjun Lue (Thay: Shuai Li)
73
Xingyu Ma (Thay: Wei Long)
75
Jiashen Liu (Thay: Junshuai Liu)
75
Linpeng Zhang (Thay: Ang Li)
81
Ning Jiang (Thay: Chunxin Chen)
84
Ming Hu (Thay: Dong Xu)
84

Thống kê trận đấu Shanghai Port vs Qingdao Hainiu

số liệu thống kê
Shanghai Port
Shanghai Port
Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu
60 Kiểm soát bóng 40
5 Phạm lỗi 8
12 Ném biên 19
5 Việt vị 2
26 Chuyền dài 5
10 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 1
10 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 5
7 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Shanghai Port vs Qingdao Hainiu

Shanghai Port (4-3-3): Junling Yan (1), Shenchao Wang (4), Tyias Browning (3), Li Ang (2), Shuai Li (32), Mirahmetjan Muzepper (25), Huikang Cai (6), Oscar (8), Matias Vargas (24), Wu Lei (7), Issa Kallon (34)

Qingdao Hainiu (4-3-3): Pengfei Mou (28), Chunxin Chen (12), Junshuai Liu (4), Aleksandar Andrejevic (31), Dong Xu (24), Long Wei (32), Elvis Saric (7), Chien-Ming Wang (25), Long Zheng (27), Evans Kangwa (10), Serge Tabekou Ouambe (13)

Shanghai Port
Shanghai Port
4-3-3
1
Junling Yan
4 2
Shenchao Wang
3
Tyias Browning
2
Li Ang
32
Shuai Li
25
Mirahmetjan Muzepper
6
Huikang Cai
8
Oscar
24
Matias Vargas
7
Wu Lei
34
Issa Kallon
13
Serge Tabekou Ouambe
10
Evans Kangwa
27
Long Zheng
25
Chien-Ming Wang
7
Elvis Saric
32
Long Wei
24
Dong Xu
31
Aleksandar Andrejevic
4
Junshuai Liu
12
Chunxin Chen
28
Pengfei Mou
Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu
4-3-3
Thay người
55’
Matias Vargas
Paulinho
61’
Long Zheng
Zhong Jinbao
55’
Murahmetjan Muzepper
Markus Pink
75’
Junshuai Liu
Jiashen Liu
73’
Issa Kallon
Feng Jing
75’
Wei Long
Ma Xingyu
73’
Shuai Li
Wenjun Lu
84’
Chunxin Chen
Jiang Ning
81’
Ang Li
Linpeng Zhang
84’
Dong Xu
Ming Hu
Cầu thủ dự bị
Chen Wei
Zhenli Liu
Feng Jing
Yibo Sha
Wenjun Lu
Jiashen Liu
Zhen Wei
Zhong Jinbao
Xiaolong Liu
Yuncheng Fu
Shiyuan Yang
Jiang Ning
Linpeng Zhang
Ma Xingyu
Guan He
Ming Hu
Paulinho
Yang Xu
Shenyuan Li
Felicio Anando Brown Forbes
Xu Xin
Weicheng Liu
Markus Pink
Xipeng Sun

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
10/05 - 2023
08/08 - 2023
01/05 - 2024
21/07 - 2024
09/05 - 2025

Thành tích gần đây Shanghai Port

China Super League
09/08 - 2025
02/08 - 2025
26/07 - 2025
18/07 - 2025
30/06 - 2025
26/06 - 2025
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League

Thành tích gần đây Qingdao Hainiu

China Super League
23/08 - 2025
16/08 - 2025
09/08 - 2025
03/08 - 2025
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
19/07 - 2025
29/06 - 2025

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua2215432449T H B H T
2Beijing GuoanBeijing Guoan2214622548B H T T T
3Shanghai PortShanghai Port2214622448H T T T H
4Chengdu RongchengChengdu Rongcheng2214532747T T T H T
5Shandong TaishanShandong Taishan2211471037T B T T T
6Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional239771034T B H T H
7Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger23977-234H H T B H
8Yunnan YukunYunnan Yukun22859-929T H B T B
9Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC22859-1129T T B B B
10Qingdao West CoastQingdao West Coast22697-527H T H B B
11Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen236512-323B T B T H
12Wuhan Three TownsWuhan Three Towns225611-1521B H B B B
13Meizhou HakkaMeizhou Hakka224513-1917B B T B H
14Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City225215-2417B B B B B
15Qingdao HainiuQingdao Hainiu233713-1416B T H B H
16Changchun YataiChangchun Yatai224315-1815B H B T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow