Thứ Năm, 26/02/2026
Lei Wu
5
Lei Wu (Kiến tạo: Matias Vargas)
26
Junjie Wen (Thay: Sheng Liu)
29
Wen Junjie (Thay: Liu Sheng)
30
Tyias Browning (Kiến tạo: Chunxin Chen)
35
Wei Cui (Thay: Liang Shi)
46
Congyao Yin (Thay: Chisom Egbuchunam)
46
Lei Wu (Kiến tạo: Matias Vargas)
55
Yihu Yang (Thay: Zhechao Chen)
56
Shenyuan Li (Thay: Shenchao Wang)
67
Issa Kallon (Thay: Wenjun Lue)
67
Paulinho (Kiến tạo: Issa Kallon)
71
Guokang Chen (Thay: Yilin Yang)
72
Shenglong Li (Thay: Lei Wu)
78
Baiyang Liu (Thay: Paulinho)
78
Xuhuang Chen (Thay: Matias Vargas)
84
Baiyang Liu (Kiến tạo: Shenglong Li)
88
Baiyang Liu
90+1'

Thống kê trận đấu Shanghai Port vs Meizhou Hakka

số liệu thống kê
Shanghai Port
Shanghai Port
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
41 Kiểm soát bóng 59
13 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 4
8 Phạt góc 2
8 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 6
13 Ném biên 22
10 Chuyền dài 7
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 2
2 Phản công 1
4 Phát bóng 5
2 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Shanghai Port vs Meizhou Hakka

Shanghai Port (3-4-2-1): Junling Yan (1), Tyias Browning (3), Zhen Wei (13), Ang Li (2), Shenchao Wang (4), Wenjun Lu (11), Chunxin Chen (26), Huikang Cai (6), Matias Vargas (24), Paulinho (9), Lei Wu (7)

Meizhou Hakka (4-2-3-1): Yu Hou (22), Tze Nam Yue (29), Sheng Liu (33), Rade Dugalic (20), Zhechao Chen (15), Nebojsa Kosovic (27), Liang Shi (13), Hongbo Yin (10), Rodrigo Henrique (25), Yilin Yang (19), Chisom Egbuchulam (11)

Shanghai Port
Shanghai Port
3-4-2-1
1
Junling Yan
3
Tyias Browning
13
Zhen Wei
2
Ang Li
4
Shenchao Wang
11
Wenjun Lu
26
Chunxin Chen
6
Huikang Cai
24
Matias Vargas
9
Paulinho
7 3
Lei Wu
11
Chisom Egbuchulam
19
Yilin Yang
25
Rodrigo Henrique
10
Hongbo Yin
13
Liang Shi
27
Nebojsa Kosovic
15
Zhechao Chen
20
Rade Dugalic
33
Sheng Liu
29
Tze Nam Yue
22
Yu Hou
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
4-2-3-1
Thay người
67’
Wenjun Lue
Issa Kallon
29’
Sheng Liu
Junjie Wen
67’
Shenchao Wang
Shenyuan Li
46’
Chisom Egbuchunam
Congyao Yin
78’
Paulinho
Baiyang Liu
46’
Liang Shi
Wei Cui
78’
Lei Wu
Shenglong Li
56’
Zhechao Chen
Yihu Yang
84’
Matias Vargas
Xuhuang Chen
72’
Yilin Yang
Guokang Chen
Cầu thủ dự bị
Wei Chen
Gaoling Mai
Hai Yu
Guokang Chen
Jia Du
Yi Guo
Issa Kallon
Yihu Yang
Shenyuan Li
Congyao Yin
Shiyuan Yang
Liang Huo
Mirahmetjan Muzepper
Wei Cui
Baiyang Liu
Junjian Liao
Shenglong Li
Xueming Liang
Xuhuang Chen
Chaosheng Yang
Xiang Rongjun
Lei Xu
Junjie Wen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
24/10 - 2022
15/12 - 2022
20/05 - 2023
18/08 - 2023
18/06 - 2024
09/08 - 2024
02/04 - 2025
02/08 - 2025

Thành tích gần đây Shanghai Port

AFC Champions League
18/02 - 2026
11/02 - 2026
09/12 - 2025
25/11 - 2025
China Super League
22/11 - 2025
AFC Champions League
04/11 - 2025
China Super League
26/10 - 2025
AFC Champions League
21/10 - 2025
China Super League
17/10 - 2025

Thành tích gần đây Meizhou Hakka

China Super League
22/11 - 2025
01/11 - 2025
24/10 - 2025
17/10 - 2025
04/10 - 2025
26/09 - 2025
20/09 - 2025
31/08 - 2025
16/08 - 2025

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng000000
2Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC000000
3Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC000000
4Liaoning TierenLiaoning Tieren000000
5Qingdao West CoastQingdao West Coast000000
6Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City000000
7Yunnan YukunYunnan Yukun000000
8Beijing GuoanBeijing Guoan000000
9Shanghai PortShanghai Port000000
10Wuhan Three TownsWuhan Three Towns000000
11Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional000000
12Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen000000
13Shandong TaishanShandong Taishan000000
14Qingdao HainiuQingdao Hainiu000000
15Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua000000
16Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow