Thứ Hai, 13/04/2026
Fernando Karanga (Kiến tạo: Yihao Zhong)
14
Lei Wu
19
Toni Sunjic
21
Zichang Huang (Kiến tạo: Yihao Zhong)
55
Yihao Zhong
63
Jin Feng (Thay: Chunxin Chen)
63
Zhao Ke (Thay: Zichang Huang)
70
Issa Kallon (Thay: Shenyuan Li)
75
Cherif Ndiaye (Thay: Shenchao Wang)
75
Yiwei Wang (Thay: Zhurun Liu)
75
Zhao Ke
82
Issa Kallon
85
Matias Vargas
86
Xin Luo (Thay: Boxuan Feng)
86
Jiahui Liu (Thay: Yixin Liu)
86
Xingyu Ma (Thay: Tomas Pina)
90
Haoran Wang (Thay: Yihao Zhong)
90

Thống kê trận đấu Shanghai Port vs Henan Songshan

số liệu thống kê
Shanghai Port
Shanghai Port
Henan Songshan
Henan Songshan
57 Kiểm soát bóng 43
6 Sút trúng đích 6
6 Sút không trúng đích 2
10 Phạt góc 4
1 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 18
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 5
23 Ném biên 24
20 Chuyền dài 7
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 3
5 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 2

Đội hình xuất phát Shanghai Port vs Henan Songshan

Shanghai Port (4-2-3-1): Junling Yan (1), Shenyuan Li (15), Tyias Browning (3), Zhen Wei (13), Shenchao Wang (4), Huikang Cai (6), Chunxin Chen (26), Matias Vargas (24), Paulinho (9), Zhurun Liu (33), Wu Lei (7)

Henan Songshan (4-4-2): Wang Guoming (19), Feng Boxuan (20), Toni Sunjic (23), Shuai Yang (3), Yixin Liu (2), Adrian Mierzejewski (10), Tomas Pina (17), Wang Shangyuan (6), Yihao Zhong (29), Fernando Karanga (7), Huang Zichang (8)

Shanghai Port
Shanghai Port
4-2-3-1
1
Junling Yan
15
Shenyuan Li
3
Tyias Browning
13
Zhen Wei
4
Shenchao Wang
6
Huikang Cai
26
Chunxin Chen
24
Matias Vargas
9
Paulinho
33
Zhurun Liu
7
Wu Lei
8
Huang Zichang
7
Fernando Karanga
29
Yihao Zhong
6
Wang Shangyuan
17
Tomas Pina
10
Adrian Mierzejewski
2
Yixin Liu
3
Shuai Yang
23
Toni Sunjic
20
Feng Boxuan
19
Wang Guoming
Henan Songshan
Henan Songshan
4-4-2
Thay người
63’
Chunxin Chen
Feng Jing
70’
Zichang Huang
Ke Zhao
75’
Shenchao Wang
Cherif Ndiaye
86’
Boxuan Feng
Xin Luo
75’
Shenyuan Li
Issa Kallon
86’
Yixin Liu
Jiahui Liu
75’
Zhurun Liu
Yiwei Wang
90’
Yihao Zhong
Haoran Wang
90’
Tomas Pina
Ma Xingyu
Cầu thủ dự bị
Anjie Xi
Shi Xiaotian
Cherif Ndiaye
Xin Luo
Chen Wei
Ke Zhao
Xu Xin
Palmanjan Kyum
Hai Yu
Keqiang Chen
Mirahmetjan Muzepper
Haoran Wang
Feng Jing
Guido Carrillo
Zhang Huachen
Jiahui Liu
Shuai Li
Ma Xingyu
Issa Kallon
Zhong Jinbao
Abraham Halik
Dong Han
Yiwei Wang
Zheng Junwei

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
20/09 - 2022
30/11 - 2022

Thành tích gần đây Shanghai Port

China Super League
11/04 - 2026
04/04 - 2026
20/03 - 2026
15/03 - 2026
AFC Champions League
18/02 - 2026
11/02 - 2026
09/12 - 2025
25/11 - 2025
China Super League
22/11 - 2025

Thành tích gần đây Henan Songshan

China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng54101013T T H T T
2Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC5320311H T H T T
3Yunnan YukunYunnan Yukun530259T B T B T
4Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC530209B B T T T
5Liaoning TierenLiaoning Tieren521207B B T T H
6Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City5203-26B T B T B
7Qingdao West CoastQingdao West Coast5113-84B B T B H
8Shandong TaishanShandong Taishan530203T T B B T
9Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional521212T H T B B
10Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua532041T H H T T
11Shanghai PortShanghai Port520311B T B T B
12Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen521201T T H B B
13Beijing GuoanBeijing Guoan5113-1-1T B H B B
14Wuhan Three TownsWuhan Three Towns5113-3-1B T H B B
15Qingdao HainiuQingdao Hainiu5113-5-3B B B T H
16Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger5023-5-8H B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow