Davidson của Qingdao West Coast FC có cú sút nhưng không trúng đích.
![]() Cryzan 8 | |
![]() Zheng Zheng 23 | |
![]() Pu Chen (Thay: Raphael Merkies) 46 | |
![]() Cryzan 49 | |
![]() Bin Xu (Thay: Po-Liang Chen) 54 | |
![]() Xiaolong Liu (Thay: Xiuwei Zhang) 55 | |
![]() Abdul-Aziz Yakubu 58 | |
![]() Valeri Qazaishvili 59 | |
![]() Haoyu Song (Thay: Jie Sun) 70 | |
![]() Yuanyi Li (Thay: Zheng Zheng) 72 | |
![]() Xiao Peng (Thay: Zhunyi Gao) 76 | |
![]() Abdul-Aziz Yakubu 78 | |
![]() Tong Wang (Thay: Wenneng Xie) 88 | |
![]() Binbin Liu (Thay: Valeri Qazaishvili) 88 | |
![]() Huanhuan Shan (Thay: Longhai He) 89 | |
![]() Di Gao (Thay: Mutallep Iminqari) 90 |
Thống kê trận đấu Shandong Taishan vs Qingdao West Coast


Diễn biến Shandong Taishan vs Qingdao West Coast
Đó là một quả phát bóng từ khung thành cho đội chủ nhà ở Jinan.
Phạt đền cho Qingdao West Coast FC.
Qingdao West Coast FC được trao một quả ném biên ở phần sân nhà.
Xu Qiangqiang trao cho Qingdao West Coast FC một quả phát bóng từ khung thành.
Shandong Taishan cần phải cẩn trọng. Qingdao West Coast FC có một quả ném biên tấn công.
Một quả ném biên cho đội khách ở phần sân đối diện.
Ném biên cho Qingdao West Coast FC tại Trung tâm Thể thao Olympic Tế Nam.
Ném biên cho Shandong Taishan ở phần sân nhà.
Shandong Taishan được hưởng một quả đá phạt ở phần sân nhà của họ.
Ném biên cho Qingdao West Coast FC.
Qingdao West Coast FC thực hiện sự thay đổi người thứ năm với Gao Di vào thay Mutellip Iminqari.
Huanhuan Shan vào sân thay cho He Longhai của Qingdao West Coast FC tại Trung tâm Thể thao Olympic Jinan.
Qingdao West Coast FC có một quả phát bóng từ cầu môn.
Shandong Taishan được hưởng một quả phạt góc do Xu Qiangqiang quyết định.
Wang Tong vào sân thay cho Xie Wenneng của đội chủ nhà.
Liu Binbin vào sân thay cho Vako Qazaishvili của Shandong Taishan.
Xu Qiangqiang ra hiệu một quả đá phạt cho Shandong Taishan ở phần sân nhà của họ.
Ném biên cho Shandong Taishan ở phần sân của Qingdao West Coast FC.
Liệu Qingdao West Coast FC có thể đưa bóng vào vị trí tấn công từ quả ném biên này ở phần sân của Shandong Taishan không?
Đá phạt cho Shandong Taishan ở phần sân nhà.
Đội hình xuất phát Shandong Taishan vs Qingdao West Coast
Shandong Taishan (3-4-2-1): Yu Jinyong (1), Gao Zhunyi (33), Lluis Lopez (15), Zheng Zheng (5), Xie Wenneng (23), Huang Zhengyu (35), Guilherme Miranda Madruga Gomes (8), Liu Yang (11), Raphael Merkies (38), Vako Qazaishvili (10), Cryzan (9)
Qingdao West Coast (4-2-3-1): Hao Li (1), Alex Yang (22), Riccieli (5), Sun Jie (36), Zhang Chengdong (28), Zhang Xiuwei (8), Po-Liang Chen (17), Mutellip Iminqari (21), He Longhai (20), Davidson (11), Aziz (9)


Thay người | |||
46’ | Raphael Merkies Chen Pu | 54’ | Po-Liang Chen Xu Bin |
72’ | Zheng Zheng Li Yuanyi | 55’ | Xiuwei Zhang Liu Xiaolong |
76’ | Zhunyi Gao Xiao Peng | 70’ | Jie Sun Song Haoyu |
88’ | Valeri Qazaishvili Liu Binbin | 89’ | Longhai He Huanhuan Shan |
88’ | Wenneng Xie Wang Tong | 90’ | Mutallep Iminqari Gao Di |
Cầu thủ dự bị | |||
Qihang Sun | Hanyi Wang | ||
Qiwei Liu | Huanhuan Shan | ||
Shuaijun Mei | Liu Xiaolong | ||
Liu Binbin | Liu Baiyang | ||
Li Yuanyi | Hao Luan | ||
Chen Pu | Xu Bin | ||
Shi Songchen | Song Haoyu | ||
Shi Ke | Gao Di | ||
Jianfei Zhao | Dong Hang | ||
Wang Haobin | Haiyang Fang | ||
Xiao Peng | |||
Wang Tong |
Nhận định Shandong Taishan vs Qingdao West Coast
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Shandong Taishan
Thành tích gần đây Qingdao West Coast
Bảng xếp hạng China Super League
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 15 | 4 | 3 | 24 | 49 | T H B H T |
2 | ![]() | 22 | 14 | 6 | 2 | 25 | 48 | B H T T T |
3 | ![]() | 22 | 14 | 6 | 2 | 24 | 48 | H T T T H |
4 | ![]() | 22 | 14 | 5 | 3 | 27 | 47 | T T T H T |
5 | ![]() | 22 | 11 | 4 | 7 | 10 | 37 | T B T T T |
6 | ![]() | 23 | 9 | 7 | 7 | 10 | 34 | T B H T H |
7 | ![]() | 23 | 9 | 7 | 7 | -2 | 34 | H H T B H |
8 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | -9 | 29 | T H B T B |
9 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | -11 | 29 | T T B B B |
10 | ![]() | 22 | 6 | 9 | 7 | -5 | 27 | H T H B B |
11 | ![]() | 23 | 6 | 5 | 12 | -3 | 23 | B T B T H |
12 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -15 | 21 | B H B B B |
13 | ![]() | 22 | 4 | 5 | 13 | -19 | 17 | B B T B H |
14 | ![]() | 22 | 5 | 2 | 15 | -24 | 17 | B B B B B |
15 | ![]() | 23 | 3 | 7 | 13 | -14 | 16 | B T H B H |
16 | ![]() | 22 | 4 | 3 | 15 | -18 | 15 | B H B T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại