Yuanyi Li (Kiến tạo: Valeri Qazaishvili) 20 | |
Chunxin Chen (Thay: Dong Xu) 24 | |
Diego Lopes 27 | |
Wenneng Xie 35 | |
Pu Chen (Thay: Pedro Delgado) 64 | |
Chi Zhang (Thay: Wenneng Xie) 64 | |
Zihao Wang (Thay: Yibo Sha) 68 | |
Diego Lopes 69 | |
Martin Boakye 75 | |
Mewlan Mijit (Thay: Yuanyi Li) 83 | |
Abudulam Abdurasul (Thay: Jianfei Zhao) 83 | |
Wei Zhang (Thay: Evans Kangwa) 85 | |
Jinbao Zhong (Thay: Diego Lopes) 85 |
Thống kê trận đấu Shandong Taishan vs Qingdao Hainiu
số liệu thống kê

Shandong Taishan

Qingdao Hainiu
61 Kiểm soát bóng 39
20 Phạm lỗi 15
19 Ném biên 16
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
12 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Shandong Taishan vs Qingdao Hainiu
Shandong Taishan (4-1-4-1): Wang Dalei (14), Gao Zhunyi (33), Jianfei Zhao (31), Zheng Zheng (5), Liu Yang (11), Huang Zhengyu (35), Xie Wenneng (23), Lisheng Liao (20), Li Yuanyi (22), Vako Qazaishvili (10), Pedro Delgado (8)
Qingdao Hainiu (4-4-1-1): Jun Liu (1), Sha Yibo (5), Nikola Radmanovac (26), Junshuai Liu (3), Xu Dong (24), Geon Myeong Wang (25), Elvis Saric (7), Long Wei (32), Evans Kangwa (10), Diego Lopes (20), Martin Boakye (11)

Shandong Taishan
4-1-4-1
14
Wang Dalei
33
Gao Zhunyi
31
Jianfei Zhao
5
Zheng Zheng
11
Liu Yang
35
Huang Zhengyu
23
Xie Wenneng
20
Lisheng Liao
22
Li Yuanyi
10
Vako Qazaishvili
8
Pedro Delgado
11
Martin Boakye
20
Diego Lopes
10
Evans Kangwa
32
Long Wei
7
Elvis Saric
25
Geon Myeong Wang
24
Xu Dong
3
Junshuai Liu
26
Nikola Radmanovac
5
Sha Yibo
1
Jun Liu

Qingdao Hainiu
4-4-1-1
| Thay người | |||
| 64’ | Wenneng Xie Zhang Chi | 24’ | Dong Xu Chen Chunxin |
| 64’ | Pedro Delgado Chen Pu | 68’ | Yibo Sha Zihao Wang |
| 83’ | Jianfei Zhao Abudulam Abdurasul | 85’ | Evans Kangwa Zhang Wei |
| 83’ | Yuanyi Li Maiwulang Mijiti | 85’ | Diego Lopes Zhong Jinbao |
| Cầu thủ dự bị | |||
Zhang Chi | Cao Zheng | ||
Jia Feifan | Zhang Wei | ||
Chen Pu | Chen Chunxin | ||
Wang Tong | Yang Xu | ||
Abudulam Abdurasul | Hu Jinghang | ||
Maiwulang Mijiti | Zihao Wang | ||
Xinli Peng | Liu Weicheng | ||
Yu Jinyong | Long Zheng | ||
Shihao Lyu | Zhong Jinbao | ||
Jiang Ning | |||
Zhenli Liu | |||
Nhận định Shandong Taishan vs Qingdao Hainiu
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Shandong Taishan
China Super League
Thành tích gần đây Qingdao Hainiu
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 20 | 6 | 4 | 28 | 66 | T T B T T | |
| 2 | 30 | 19 | 7 | 4 | 32 | 64 | T T H T T | |
| 3 | 30 | 17 | 9 | 4 | 32 | 60 | H T H B H | |
| 4 | 30 | 17 | 6 | 7 | 23 | 57 | T B B T T | |
| 5 | 30 | 15 | 8 | 7 | 23 | 53 | H H T T T | |
| 6 | 30 | 12 | 8 | 10 | -1 | 44 | T B H B B | |
| 7 | 30 | 10 | 12 | 8 | 9 | 42 | H H H B H | |
| 8 | 30 | 11 | 9 | 10 | -5 | 42 | H T T T H | |
| 9 | 30 | 10 | 10 | 10 | -4 | 40 | T B H B T | |
| 10 | 30 | 10 | 7 | 13 | 4 | 37 | B T H T H | |
| 11 | 30 | 9 | 9 | 12 | -15 | 36 | B H H H B | |
| 12 | 30 | 8 | 3 | 19 | -24 | 27 | B T T B H | |
| 13 | 30 | 6 | 7 | 17 | -28 | 25 | B H B B B | |
| 14 | 30 | 5 | 10 | 15 | -13 | 25 | B B T T H | |
| 15 | 30 | 5 | 6 | 19 | -35 | 21 | T B B H B | |
| 16 | 30 | 4 | 7 | 19 | -26 | 19 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
