Thứ Hai, 13/04/2026
Yuanyi Li (Kiến tạo: Valeri Qazaishvili)
20
Chunxin Chen (Thay: Dong Xu)
24
Diego Lopes
27
Wenneng Xie
35
Pu Chen (Thay: Pedro Delgado)
64
Chi Zhang (Thay: Wenneng Xie)
64
Zihao Wang (Thay: Yibo Sha)
68
Diego Lopes
69
Martin Boakye
75
Mewlan Mijit (Thay: Yuanyi Li)
83
Abudulam Abdurasul (Thay: Jianfei Zhao)
83
Wei Zhang (Thay: Evans Kangwa)
85
Jinbao Zhong (Thay: Diego Lopes)
85

Thống kê trận đấu Shandong Taishan vs Qingdao Hainiu

số liệu thống kê
Shandong Taishan
Shandong Taishan
Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu
61 Kiểm soát bóng 39
3 Sút trúng đích 2
12 Sút không trúng đích 3
7 Phạt góc 2
0 Việt vị 1
20 Phạm lỗi 15
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
19 Ném biên 16
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Shandong Taishan vs Qingdao Hainiu

Shandong Taishan (4-1-4-1): Wang Dalei (14), Gao Zhunyi (33), Jianfei Zhao (31), Zheng Zheng (5), Liu Yang (11), Huang Zhengyu (35), Xie Wenneng (23), Lisheng Liao (20), Li Yuanyi (22), Vako Qazaishvili (10), Pedro Delgado (8)

Qingdao Hainiu (4-4-1-1): Jun Liu (1), Sha Yibo (5), Nikola Radmanovac (26), Junshuai Liu (3), Xu Dong (24), Geon Myeong Wang (25), Elvis Saric (7), Long Wei (32), Evans Kangwa (10), Diego Lopes (20), Martin Boakye (11)

Shandong Taishan
Shandong Taishan
4-1-4-1
14
Wang Dalei
33
Gao Zhunyi
31
Jianfei Zhao
5
Zheng Zheng
11
Liu Yang
35
Huang Zhengyu
23
Xie Wenneng
20
Lisheng Liao
22
Li Yuanyi
10
Vako Qazaishvili
8
Pedro Delgado
11
Martin Boakye
20
Diego Lopes
10
Evans Kangwa
32
Long Wei
7
Elvis Saric
25
Geon Myeong Wang
24
Xu Dong
3
Junshuai Liu
26
Nikola Radmanovac
5
Sha Yibo
1
Jun Liu
Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu
4-4-1-1
Thay người
64’
Wenneng Xie
Zhang Chi
24’
Dong Xu
Chen Chunxin
64’
Pedro Delgado
Chen Pu
68’
Yibo Sha
Zihao Wang
83’
Jianfei Zhao
Abudulam Abdurasul
85’
Evans Kangwa
Zhang Wei
83’
Yuanyi Li
Maiwulang Mijiti
85’
Diego Lopes
Zhong Jinbao
Cầu thủ dự bị
Zhang Chi
Cao Zheng
Jia Feifan
Zhang Wei
Chen Pu
Chen Chunxin
Wang Tong
Yang Xu
Abudulam Abdurasul
Hu Jinghang
Maiwulang Mijiti
Zihao Wang
Xinli Peng
Liu Weicheng
Yu Jinyong
Long Zheng
Shihao Lyu
Zhong Jinbao
Jiang Ning
Zhenli Liu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Trung Quốc
17/11 - 2022
China Super League
28/05 - 2023
15/09 - 2023
05/04 - 2024
13/07 - 2024
01/05 - 2025
20/09 - 2025

Thành tích gần đây Shandong Taishan

China Super League
04/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
26/10 - 2025
04/10 - 2025

Thành tích gần đây Qingdao Hainiu

China Super League
15/03 - 2026
07/03 - 2026
02/11 - 2025
26/10 - 2025
17/10 - 2025
04/10 - 2025

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng54101013T T H T T
2Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC5320311H T H T T
3Yunnan YukunYunnan Yukun530259T B T B T
4Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC530209B B T T T
5Liaoning TierenLiaoning Tieren521207B B T T H
6Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City5203-26B T B T B
7Qingdao West CoastQingdao West Coast5113-84B B T B H
8Shandong TaishanShandong Taishan530203T T B B T
9Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional521212T H T B B
10Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua532041T H H T T
11Shanghai PortShanghai Port520311B T B T B
12Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen521201T T H B B
13Beijing GuoanBeijing Guoan5113-1-1T B H B B
14Wuhan Three TownsWuhan Three Towns5113-3-1B T H B B
15Qingdao HainiuQingdao Hainiu5113-5-3B B B T H
16Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger5023-5-8H B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow