Thứ Năm, 28/05/2026
Long Wei (Thay: Zhong Jinbao)
9
Wei Long (Thay: Jinbao Zhong)
9
Wei Long (Thay: Jinbao Zhong)
12
Wenneng Xie (Kiến tạo: Lei Tong)
17
Wenneng Xie (Kiến tạo: Tong Wang)
24
Cryzan (Kiến tạo: Moises Lima)
36
Evans Kangwa (Thay: Jin Feng)
46
Wenjie Song (Thay: Xinli Peng)
46
Aleksandar Andrejevic
48
Marouane Fellaini (Thay: Cryzan)
58
Guowen Sun (Thay: Lei Tong)
58
Chen Pu (Thay: Wenneng Xie)
59
Marko Saric (Kiến tạo: Evans Kangwa)
62
Fernando Conceicao (Thay: Matheus Pato)
72
Marouane Fellaini (Kiến tạo: Yuanyi Li)
74
Yang Xu (Thay: Wei Zhang)
80
Zeshi Chen (Thay: Moises Lima)
80
Wenjie Song (Kiến tạo: Yang Xu)
83
Yuanyi Li
86
Chunxin Chen (Thay: Chien-Ming Wang)
86

Thống kê trận đấu Shandong Taishan vs Qingdao Hainiu

số liệu thống kê
Shandong Taishan
Shandong Taishan
Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu
59 Kiểm soát bóng 41
8 Sút trúng đích 5
10 Sút không trúng đích 7
4 Phạt góc 3
3 Việt vị 1
16 Phạm lỗi 5
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 4
24 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Shandong Taishan vs Qingdao Hainiu

Shandong Taishan (4-2-3-1): Dalei Wang (14), Tong Lei (2), Ke Shi (27), Zheng Zheng (5), Wang Tong (6), Li Yuanyi (22), Lisheng Liao (20), Cryzan (9), Moises Lima (10), Wenneng Xie (38), Matheus Pato (8)

Qingdao Hainiu (5-4-1): Pengfei Mou (28), Chien-Ming Wang (25), Junshuai Liu (4), Aleksandar Andrejevic (31), Dong Xu (24), Zhang Wei (2), Feng Jing (14), Zhong Jinbao (30), Xinli Peng (20), Elvis Saric (7), Marko Saric (45)

Shandong Taishan
Shandong Taishan
4-2-3-1
14
Dalei Wang
2
Tong Lei
27
Ke Shi
5
Zheng Zheng
6
Wang Tong
22
Li Yuanyi
20
Lisheng Liao
9
Cryzan
10
Moises Lima
38 2
Wenneng Xie
8
Matheus Pato
45
Marko Saric
7
Elvis Saric
20
Xinli Peng
30
Zhong Jinbao
14
Feng Jing
2
Zhang Wei
24
Dong Xu
31
Aleksandar Andrejevic
4
Junshuai Liu
25
Chien-Ming Wang
28
Pengfei Mou
Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu
5-4-1
Thay người
58’
Cryzan
Marouane Fellaini
9’
Jinbao Zhong
Long Wei
58’
Lei Tong
Guowen Sun
46’
Jin Feng
Evans Kangwa
59’
Wenneng Xie
Chen Pu
46’
Xinli Peng
Wenjie Song
72’
Matheus Pato
Fernando Conceicao
80’
Wei Zhang
Yang Xu
80’
Moises Lima
Zeshi Chen
86’
Chien-Ming Wang
Chunxin Chen
Cầu thủ dự bị
Fernando Conceicao
Yuncheng Fu
Chen Pu
Chunxin Chen
Shihao Lyu
Yibo Sha
Marouane Fellaini
Weicheng Liu
Xiang Ji
Long Wei
Zeshi Chen
Evans Kangwa
Guowen Sun
Zhenli Liu
Huang Zhengyu
Chaoyang Liu
Long Song
Wenjie Song
Jadson
Ming Hu
Chi Zhang
Yang Xu
Rongze Han
Jiashen Liu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Trung Quốc
17/11 - 2022
China Super League
28/05 - 2023
15/09 - 2023
05/04 - 2024
13/07 - 2024
01/05 - 2025
20/09 - 2025
26/04 - 2026

Thành tích gần đây Shandong Taishan

China Super League
05/05 - 2026
26/04 - 2026
17/04 - 2026

Thành tích gần đây Qingdao Hainiu

China Super League
20/05 - 2026
15/05 - 2026
10/05 - 2026
06/05 - 2026
02/05 - 2026
26/04 - 2026
22/04 - 2026
17/04 - 2026

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng1411121934T T T B B
2Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC14662424H H B H T
3Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC14716-322B B B H T
4Yunnan YukunYunnan Yukun14626320B T T H B
5Shandong TaishanShandong Taishan14734118T T T B H
6Qingdao West CoastQingdao West Coast14383-617H H T H T
7Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen14635015H B T T T
8Liaoning TierenLiaoning Tieren14428-414B B H T T
9Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional14545-514T H H T B
10Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City14428-614H B B H T
11Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua14644512B H B H B
12Shanghai PortShanghai Port14455312H H H T H
13Beijing GuoanBeijing Guoan14455212T H T H B
14Qingdao HainiuQingdao Hainiu14527-210T T B B B
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns14266-87B H H H H
16Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger14266-32H H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow