Thứ Hai, 13/04/2026
Valeri Qazaishvili (Kiến tạo: Cryzan)
16
Junjian Liao
21
Wenneng Xie
39
Yuanyi Li
41
John Mary (Kiến tạo: Rodrigo Henrique)
43
Xinli Peng (Thay: Wenneng Xie)
46
Zeca (Kiến tạo: Valeri Qazaishvili)
61
Rodrigo Henrique
66
Zhengyu Huang (Thay: Yuanyi Li)
67
Ke Shi (Thay: Zheng Zheng)
68
Zhiwei Wei (Thay: Liang Shi)
68
Jianan Wang (Thay: Chaosheng Yang)
68
Tze-Nam Yue
69
Jinhao Bi (Thay: Valeri Qazaishvili)
78
Chi Zhang (Thay: Zeca)
79
Ning Li (Thay: Weihui Rao)
82
Nebojsa Kosovic
83
Nebojsa Kosovic
83
Nebojsa Kosovic
83
Congyao Yin (Thay: Chugui Ye)
89

Thống kê trận đấu Shandong Taishan vs Meizhou Hakka

số liệu thống kê
Shandong Taishan
Shandong Taishan
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
52 Kiểm soát bóng 48
7 Sút trúng đích 4
13 Sút không trúng đích 9
3 Phạt góc 2
1 Việt vị 1
24 Phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 2
3 Thủ môn cản phá 5
12 Ném biên 12
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Shandong Taishan vs Meizhou Hakka

Shandong Taishan (4-4-2): Wang Dalei (14), Gao Zhunyi (33), Marcel (3), Zheng Zheng (5), Liu Yang (11), Xie Wenneng (23), Lisheng Liao (20), Vako Qazaishvili (10), Cryzan (9), Zeca (19), Li Yuanyi (22)

Meizhou Hakka (4-2-3-1): Cheng Yuelei (18), Yue Tze Nam (29), Liao Junjian (6), Darrick Morris (11), Weihui Rao (31), Liang Shi (13), Nebojsa Kosovic (27), Yang Chaosheng (16), Rodrigo Henrique (25), Ye Chugui (7), John Uzuegbunam (28)

Shandong Taishan
Shandong Taishan
4-4-2
14
Wang Dalei
33
Gao Zhunyi
3
Marcel
5
Zheng Zheng
11
Liu Yang
23
Xie Wenneng
20
Lisheng Liao
10
Vako Qazaishvili
9
Cryzan
19
Zeca
22
Li Yuanyi
28
John Uzuegbunam
7
Ye Chugui
25
Rodrigo Henrique
16
Yang Chaosheng
27
Nebojsa Kosovic
13
Liang Shi
31
Weihui Rao
11
Darrick Morris
6
Liao Junjian
29
Yue Tze Nam
18
Cheng Yuelei
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
4-2-3-1
Thay người
46’
Wenneng Xie
Xinli Peng
68’
Chaosheng Yang
Wang Jianan
67’
Yuanyi Li
Huang Zhengyu
68’
Liang Shi
Zhiwei Wei
68’
Zheng Zheng
Shi Ke
82’
Weihui Rao
Ning Li
78’
Valeri Qazaishvili
Bi Jinhao
89’
Chugui Ye
Yin Congyao
79’
Zeca
Zhang Chi
Cầu thủ dự bị
Shihao Lyu
Guo Quanbo
Qihang Sun
Wang Jianan
Zhang Chi
Li Yongjia
Xinghan Wu
Zhang Sijie
Liu Binbin
Pan Ximing
Bi Jinhao
Yihu Yang
Xinli Peng
Chen Zhechao
Shi Ke
Ning Li
Chen Pu
Yin Congyao
Abudulam Abdurasul
Ziyi Tian
Huang Zhengyu
Zhiwei Wei
Pedro Delgado

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
05/10 - 2022
06/05 - 2023
Cúp quốc gia Trung Quốc
26/07 - 2023
China Super League
04/08 - 2023
14/06 - 2024
02/11 - 2024
29/03 - 2025
27/07 - 2025

Thành tích gần đây Shandong Taishan

China Super League
04/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
26/10 - 2025
04/10 - 2025

Thành tích gần đây Meizhou Hakka

Hạng 2 Trung Quốc
11/04 - 2026
05/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
China Super League
22/11 - 2025
01/11 - 2025
24/10 - 2025
17/10 - 2025
04/10 - 2025
26/09 - 2025

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng54101013T T H T T
2Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC5320311H T H T T
3Yunnan YukunYunnan Yukun530259T B T B T
4Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC530209B B T T T
5Liaoning TierenLiaoning Tieren521207B B T T H
6Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City5203-26B T B T B
7Qingdao West CoastQingdao West Coast5113-84B B T B H
8Shandong TaishanShandong Taishan530203T T B B T
9Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional521212T H T B B
10Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua532041T H H T T
11Shanghai PortShanghai Port520311B T B T B
12Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen521201T T H B B
13Beijing GuoanBeijing Guoan5113-1-1T B H B B
14Wuhan Three TownsWuhan Three Towns5113-3-1B T H B B
15Qingdao HainiuQingdao Hainiu5113-5-3B B B T H
16Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger5023-5-8H B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow