- Jinhao Bi
12 - Dalei Wang
54 - Zhengyu Huang
56 - Peng Xinli (Thay: Maiwulang Mijiti)
58 - Xinli Peng (Thay: Mewlan Mijit)
58 - Yuanyi Li (Thay: Lisheng Liao)
58 - Li Yuanyi (Thay: Liao Lisheng)
59 - Pu Chen (Kiến tạo: Xinli Peng)
69 - Chi Zhang (Thay: Lei Tong)
75 - Pedro Delgado (Thay: Jinhao Bi)
75 - Wenneng Xie (Thay: Pu Chen)
83 - Zhunyi Gao
87 - Pedro Delgado (Kiến tạo: Yuanyi Li)
89
- Muzepper Mirahmetjan (Thay: Gan Chao)
60 - Hu Hetao (Thay: Tang Miao)
60 - Murahmetjan Muzepper (Thay: Chao Gan)
60 - Hetao Hu (Thay: Miao Tang)
60 - Murahmetjan Muzepper
67 - Zhuoyi Feng (Thay: Romulo)
86 - Yanfeng Dong (Thay: Yiming Yang)
86
Thống kê trận đấu Shandong Taishan vs Chengdu Rongcheng
số liệu thống kê
Shandong Taishan
Chengdu Rongcheng
32 Kiếm soát bóng 68
14 Phạm lỗi 10
15 Ném biên 19
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 10
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 9
2 Sút không trúng đích 17
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
9 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Shandong Taishan vs Chengdu Rongcheng
Shandong Taishan (4-1-4-1): Wang Dalei (14), Tong Lei (2), Jianfei Zhao (31), Marcel (3), Gao Zhunyi (33), Huang Zhengyu (35), Liu Binbin (21), Maiwulang Mijiti (28), Lisheng Liao (20), Chen Pu (29), Bi Jinhao (24)
Chengdu Rongcheng (3-4-3): Jian Tao (16), Timo Letschert (4), Yang Yiming (23), Li Yang (22), Tang Miao (20), Tim Chow (8), Gan Chao (39), Yahav Garfunkel (11), Romulo (10), Felipe Silva (21), Manuel Palacios (31)
Shandong Taishan
4-1-4-1
14
Wang Dalei
2
Tong Lei
31
Jianfei Zhao
3
Marcel
33
Gao Zhunyi
35
Huang Zhengyu
21
Liu Binbin
28
Maiwulang Mijiti
20
Lisheng Liao
29
Chen Pu
24
Bi Jinhao
31
Manuel Palacios
21
Felipe Silva
10
Romulo
11
Yahav Garfunkel
39
Gan Chao
8
Tim Chow
20
Tang Miao
22
Li Yang
23
Yang Yiming
4
Timo Letschert
16
Jian Tao
Chengdu Rongcheng
3-4-3
Thay người | |||
58’ | Lisheng Liao Li Yuanyi | 60’ | Chao Gan Murahmetjan Muzepper |
58’ | Mewlan Mijit Xinli Peng | 60’ | Miao Tang Hu Hetao |
75’ | Lei Tong Zhang Chi | 86’ | Romulo Feng Zhuoyi |
75’ | Jinhao Bi Pedro Delgado | 86’ | Yiming Yang Dong Yanfeng |
83’ | Pu Chen Xie Wenneng |
Cầu thủ dự bị | |||
Qihang Sun | Wu Lei | ||
Xie Wenneng | Tang Xin | ||
Yu Jinyong | Yang Wei | ||
Zhang Chi | Murahmetjan Muzepper | ||
Zheng Zheng | Liao Rongxiang | ||
Xiaoke He | Mutellip Iminqari | ||
Pedro Delgado | Hu Hetao | ||
Jia Feifan | Feng Zhuoyi | ||
Li Yuanyi | Dong Yanfeng | ||
Liu Yang | Shuai Yang | ||
Xinli Peng | Yan Dinghao | ||
Vako Qazaishvili | Weifeng Ran |
Nhận định Shandong Taishan vs Chengdu Rongcheng
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Shandong Taishan
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Chengdu Rongcheng
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
AFC Champions League
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | | 22 | 15 | 4 | 3 | 24 | 49 | T H B H T |
2 | | 22 | 14 | 6 | 2 | 25 | 48 | B H T T T |
3 | | 22 | 14 | 6 | 2 | 24 | 48 | H T T T H |
4 | | 22 | 14 | 5 | 3 | 27 | 47 | T T T H T |
5 | | 22 | 11 | 4 | 7 | 10 | 37 | T B T T T |
6 | | 23 | 9 | 7 | 7 | 10 | 34 | T B H T H |
7 | | 23 | 9 | 7 | 7 | -2 | 34 | H H T B H |
8 | 22 | 8 | 5 | 9 | -9 | 29 | T H B T B | |
9 | 22 | 8 | 5 | 9 | -11 | 29 | T T B B B | |
10 | 22 | 6 | 9 | 7 | -5 | 27 | H T H B B | |
11 | | 23 | 6 | 5 | 12 | -3 | 23 | B T B T H |
12 | | 22 | 5 | 6 | 11 | -15 | 21 | B H B B B |
13 | | 22 | 4 | 5 | 13 | -19 | 17 | B B T B H |
14 | 22 | 5 | 2 | 15 | -24 | 17 | B B B B B | |
15 | | 23 | 3 | 7 | 13 | -14 | 16 | B T H B H |
16 | | 22 | 4 | 3 | 15 | -18 | 15 | B H B T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại