Changchun Yatai được Shan Dan'ao trao cho một quả phạt góc.
Trực tiếp kết quả Shandong Taishan vs Changchun Yatai hôm nay 09-08-2025
Giải China Super League - Th 7, 09/8
Kết thúc



![]() Shenyuan Li 22 | |
![]() Juan Salazar 32 | |
![]() Valeri Qazaishvili (Kiến tạo: Zhunyi Gao) 39 | |
![]() Pu Chen (Thay: Xiao Peng) 46 | |
![]() Zhengyu Huang 52 | |
![]() Pu Chen (Kiến tạo: Wenneng Xie) 53 | |
![]() Zhijian Xuan (Thay: Shenyuan Li) 60 | |
![]() Wylan Cyprien (Thay: Yingjie Zhao) 60 | |
![]() Juan Salazar 69 | |
![]() Zheng Zheng (Thay: Zhengyu Huang) 70 | |
![]() Cryzan 71 | |
![]() Taoyu Piao (Thay: Huachen Zhang) 73 | |
![]() Pu Chen 79 | |
![]() Yuda Tian (Thay: Afrden Asqer) 81 | |
![]() Tong Wang (Thay: Yang Liu) 85 | |
![]() Binbin Liu (Thay: Wenneng Xie) 85 | |
![]() Zhunyi Gao 86 | |
![]() Zhunyi Gao 88 | |
![]() Wylan Cyprien 90 | |
![]() Ke Shi (Thay: Valeri Qazaishvili) 90 | |
![]() Yiran He 90 |
Changchun Yatai được Shan Dan'ao trao cho một quả phạt góc.
Changchun Yatai được hưởng một quả phạt góc.
Shan Dan'ao cho Shandong Taishan hưởng quả phát bóng lên.
Changchun Yatai được Shan Dan'ao cho hưởng quả phạt góc.
Đá phạt cho Shandong Taishan ở phần sân của Changchun Yatai.
Shan Dan'ao cho đội chủ nhà hưởng quả ném biên.
Bóng an toàn khi Shandong Taishan được hưởng quả ném biên ở phần sân nhà.
Ném biên cho Changchun Yatai.
Changchun Yatai bị bắt lỗi việt vị.
Shandong Taishan được hưởng quả phát bóng lên tại Trung tâm Thể thao Olympic Tế Nam.
Changchun Yatai được hưởng phạt góc.
Changchun Yatai được hưởng quả ném biên trong phần sân của Shandong Taishan.
Một quả ném biên cho đội khách ở phần sân đối diện.
Ở Tế Nam, Changchun Yatai nhanh chóng đẩy cao đội hình nhưng bị thổi phạt việt vị.
Tại Trung tâm Thể thao Olympic Tế Nam, Shandong Taishan bị phạt việt vị.
Wylan Cyprien của Changchun Yatai tung cú sút mạnh về phía khung thành. Tuy nhiên, thủ môn đã cản phá được.
Shi Ke vào sân thay cho Vako Qazaishvili của đội chủ nhà.
Shandong Taishan được hưởng một quả đá phạt ở phần sân nhà.
Tại Trung tâm Thể thao Olympic Tế Nam, He Yiran đã nhận thẻ vàng cho đội khách.
Ở Tế Nam, đội chủ nhà được hưởng một quả đá phạt.
Tại Trung tâm Thể thao Olympic Tế Nam, Wylan Cyprien đã nhận thẻ vàng cho đội khách.
Shandong Taishan (4-4-2): Yu Jinyong (1), Gao Zhunyi (33), Lluis Lopez (15), Xiao Peng (55), Liu Yang (11), Li Yuanyi (22), Huang Zhengyu (35), Guilherme Miranda Madruga Gomes (8), Xie Wenneng (23), Cryzan (9), Vako Qazaishvili (10)
Changchun Yatai (5-4-1): Wu Yake (23), Li Shenyuan (5), Abdugheni Abduhamit (2), Stopilla Sunzu (31), He Yiran (17), Xu Haofeng (15), Afrden Asqer (40), Zhang Huachen (6), Zhao Yingjie (37), Juan Camilo Salazar (27), Ohi Omoijuanfo (10)
Thay người | |||
46’ | Xiao Peng Chen Pu | 60’ | Yingjie Zhao Wylan Cyprien |
70’ | Zhengyu Huang Zheng Zheng | 60’ | Shenyuan Li Zhijian Xuan |
85’ | Wenneng Xie Liu Binbin | 73’ | Huachen Zhang Piao Taoyu |
85’ | Yang Liu Wang Tong | 81’ | Afrden Asqer Tian Yuda |
90’ | Valeri Qazaishvili Shi Ke |
Cầu thủ dự bị | |||
Chen Pu | Zhicheng An | ||
Liu Binbin | Wylan Cyprien | ||
Qiwei Liu | Boxi Jing | ||
Shuaijun Mei | Piao Taoyu | ||
Raphael Merkies | Sun Qinhan | ||
Yixiang Peng | Tian Yuda | ||
Shi Ke | Wang Zhifeng | ||
Wang Tong | Zhicheng Wu | ||
Jianfei Zhao | Zhijian Xuan | ||
Zheng Zheng | Yan Zhiyu | ||
Shemshidin Yusupjan | |||
Wang Haobin |
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 15 | 4 | 3 | 24 | 49 | T H B H T |
2 | ![]() | 22 | 14 | 6 | 2 | 25 | 48 | B H T T T |
3 | ![]() | 22 | 14 | 6 | 2 | 24 | 48 | H T T T H |
4 | ![]() | 22 | 14 | 5 | 3 | 27 | 47 | T T T H T |
5 | ![]() | 22 | 11 | 4 | 7 | 10 | 37 | T B T T T |
6 | ![]() | 23 | 9 | 7 | 7 | 10 | 34 | T B H T H |
7 | ![]() | 23 | 9 | 7 | 7 | -2 | 34 | H H T B H |
8 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | -9 | 29 | T H B T B |
9 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | -11 | 29 | T T B B B |
10 | ![]() | 22 | 6 | 9 | 7 | -5 | 27 | H T H B B |
11 | ![]() | 23 | 6 | 5 | 12 | -3 | 23 | B T B T H |
12 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -15 | 21 | B H B B B |
13 | ![]() | 22 | 4 | 5 | 13 | -19 | 17 | B B T B H |
14 | ![]() | 22 | 5 | 2 | 15 | -24 | 17 | B B B B B |
15 | ![]() | 23 | 3 | 7 | 13 | -14 | 16 | B T H B H |
16 | ![]() | 22 | 4 | 3 | 15 | -18 | 15 | B H B T T |