Hein Thiha Zaw 19 | |
Mark Sekyi 30 | |
Rafael Andres Nieto 31 | |
Bello (Kiến tạo: Zwe Htet Min) 42 | |
Ye Yint Aung II (Kiến tạo: Bello) 45+1' | |
Thet Paing Htwe (Thay: Zin Phyo Aung) 46 | |
Htet Phyo Wai (Thay: Bello) 60 | |
Htet Phyo Wai 63 | |
Phach Socheavila (Thay: Ponvuthy Pov) 66 | |
Takaki Ose (Thay: Choum Pisa) 74 | |
Denilson (Thay: Shintaro Shimizu) 75 | |
Kyaw Zin Lwin (Thay: Motohiro Kaneshiro) 78 | |
Htet Soe Lin (Thay: Ye Yint Aung II) 78 | |
Kyaw Zin Lwin (Thay: Motohiro Kaneshiro) 80 | |
Htet Soe Lin (Thay: Ye Yint Aung II) 80 | |
Ti Nyein Min (Thay: Hein Thiha Zaw) 85 | |
Chanpolin Orn (Thay: Pich Koeut) 86 |
Thống kê trận đấu Shan United vs Phnom Penh
số liệu thống kê

Shan United

Phnom Penh
38 Kiểm soát bóng 62
5 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 5
2 Phạt góc 3
2 Việt vị 0
17 Phạm lỗi 13
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
18 Ném biên 27
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 2
14 Phát bóng 4
Đội hình xuất phát Shan United vs Phnom Penh
| Thay người | |||
| 46’ | Zin Phyo Aung Thet Paing Htwe | 66’ | Ponvuthy Pov Phach Socheavila |
| 60’ | Bello Htet Phyo Wai | 74’ | Choum Pisa Takaki Ose |
| 78’ | Ye Yint Aung II Htet Soe Lin | 75’ | Shintaro Shimizu Denilson |
| 78’ | Motohiro Kaneshiro Kyaw Zin Lwin | 86’ | Pich Koeut Chanpolin Orn |
| 85’ | Hein Thiha Zaw Ti Nyein Min | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Kaung Myat Kyaw | Devid Yem | ||
Dau Hkawng Htaw She | Denilson | ||
Myo Min Latt | Visal Lim | ||
Ti Nyein Min | Samuel Bong | ||
Kyaw Win Khin | Um Vichet | ||
Zin Min Tun | Phach Socheavila | ||
Htet Soe Lin | Chanpolin Orn | ||
Nay Ya Thu Zar | Safy Yue | ||
Kyaw Zin Lwin | Takaki Ose | ||
Htet Phyo Wai | |||
Thet Paing Htwe | |||
Aung Kyaw Thu | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
AFC Cup
AFC Challenge League
Thành tích gần đây Shan United
ASEAN Club Championship
AFC Challenge League
ASEAN Club Championship
AFC Champions League Two
Thành tích gần đây Phnom Penh
AFC Challenge League
VĐQG Campuchia
AFC Challenge League
Bảng xếp hạng AFC Cup
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 14 | ||
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | ||
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 0 | 7 | ||
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | ||
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 2 | 4 | 0 | 3 | 10 | ||
| 2 | 6 | 1 | 4 | 1 | -1 | 7 | ||
| 3 | 6 | 1 | 3 | 2 | 0 | 6 | ||
| 4 | 6 | 0 | 5 | 1 | -2 | 5 | ||
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 3 | 0 | 1 | 4 | 9 | ||
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | ||
| 3 | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 1 | T | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 20 | 18 | ||
| 2 | 6 | 3 | 0 | 3 | -3 | 9 | ||
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | -6 | 9 | ||
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -11 | 0 | T | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | ||
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | ||
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -5 | 7 | ||
| 4 | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | ||
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 14 | 18 | ||
| 2 | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 9 | ||
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 9 | ||
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -28 | 0 | ||
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | ||
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 10 | ||
| 3 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | ||
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -8 | 1 | ||
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 9 | 16 | ||
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | ||
| 3 | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 6 | ||
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -11 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch