Xong rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Graham Burke (Kiến tạo: Dylan Watts)
9 - Jack Byrne
33 - Matthew Healy
36 - Aaron Greene (Thay: John McGovern)
63 - Max Kovalevskis (Thay: Jake Mulraney)
67 - Michael Noonan (Thay: Graham Burke)
74 - John O'Sullivan (Thay: Jack Byrne)
74 - Connor Malley (Thay: Dylan Watts)
74 - Aaron Greene
83 - Edward McGinty
90+5'
- Sean Hoare
61 - Aidan Keena (Thay: Barry Baggley)
63 - Anthony Breslin (Thay: Luke Turner)
77 - Max Mata (Thay: Ryan Edmondson)
77 - Darragh Nugent (Thay: Romal Palmer)
77 - Glory Nzingo (Thay: James Brown)
84 - Joe Redmond
88
Thống kê trận đấu Shamrock Rovers vs St. Patrick's Athletic
Diễn biến Shamrock Rovers vs St. Patrick's Athletic
Tất cả (22)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Thẻ vàng cho Edward McGinty.
Thẻ vàng cho Joe Redmond.
James Brown rời sân và được thay thế bởi Glory Nzingo.
Thẻ vàng cho Aaron Greene.
Romal Palmer rời sân và được thay thế bởi Darragh Nugent.
Ryan Edmondson rời sân và được thay thế bởi Max Mata.
Luke Turner rời sân và được thay thế bởi Anthony Breslin.
Dylan Watts rời sân và được thay thế bởi Connor Malley.
Jack Byrne rời sân và được thay thế bởi John O'Sullivan.
Graham Burke rời sân và được thay thế bởi Michael Noonan.
Jake Mulraney rời sân và được thay thế bởi Max Kovalevskis.
John McGovern rời sân và được thay thế bởi Aaron Greene.
Barry Baggley rời sân và được thay thế bởi Aidan Keena.
Thẻ vàng cho Sean Hoare.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Matthew Healy.
Thẻ vàng cho Jack Byrne.
Dylan Watts đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Graham Burke đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Shamrock Rovers vs St. Patrick's Athletic
Shamrock Rovers (3-4-2-1): Edward McGinty (1), Tunmise Sobowale (22), Lee Grace (5), Enda Stevens (3), Jake Mulraney (11), Matthew Healy (8), Jack Byrne (29), Cory O'Sullivan (27), Dylan Watts (7), Graham Burke (10), John McGovern (88)
St. Patrick's Athletic (4-2-3-1): Joseph Anang (94), James Brown (23), Joe Redmond (4), Sean Hoare (2), Luke Turner (24), Jamie Lennon (6), Barry Baggley (19), Kian Leavy (10), Romal Palmer (17), Zack Elbouzedi (7), Ryan Edmondson (27)
| Thay người | |||
| 63’ | John McGovern Aaron Greene | 63’ | Barry Baggley Aidan Keena |
| 67’ | Jake Mulraney Max Kovalevskis | 77’ | Luke Turner Anthony Breslin |
| 74’ | Dylan Watts Connor Malley | 77’ | Romal Palmer Darragh Nugent |
| 74’ | Jack Byrne John O'Sullivan | 77’ | Ryan Edmondson Max Mata |
| 74’ | Graham Burke Michael Noonan | 84’ | James Brown Glory Nzingo |
| Cầu thủ dự bị | |||
Alex Noonan | Danny Rogers | ||
Adam Matthews | Tom Grivosti | ||
Aaron Greene | Anthony Breslin | ||
Connor Malley | Jason McClelland | ||
Egor Vassenin | Darragh Nugent | ||
John O'Sullivan | Ryan Sheridan | ||
Najemedine Razi | Glory Nzingo | ||
Michael Noonan | Aidan Keena | ||
Max Kovalevskis | Max Mata | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Shamrock Rovers
Thành tích gần đây St. Patrick's Athletic
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 12 | 4 | 4 | 14 | 40 | T B B T T | |
| 2 | 20 | 9 | 7 | 4 | 10 | 34 | T T T B T | |
| 3 | 19 | 9 | 5 | 5 | 14 | 32 | H T B H B | |
| 4 | 19 | 7 | 8 | 4 | 3 | 29 | H B T H T | |
| 5 | 19 | 6 | 8 | 5 | 1 | 26 | H T T H H | |
| 6 | 20 | 4 | 10 | 6 | -1 | 22 | B H H H B | |
| 7 | 18 | 5 | 6 | 7 | -3 | 21 | H B T B H | |
| 8 | 19 | 5 | 6 | 8 | -7 | 21 | T B B H H | |
| 9 | 19 | 5 | 4 | 10 | -12 | 19 | H H B T B | |
| 10 | 19 | 1 | 8 | 10 | -19 | 11 | B H T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại