Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Cory O'Sullivan 35 | |
Gabriel Cardozo 40 | |
Cian Barrett 45 | |
Adrian Armental (Thay: Mitch Gibson) 46 | |
Lee Grace (Thay: Roberto Lopes) 46 | |
John McGovern (Thay: Rory Gaffney) 46 | |
Geovanni Barba 48 | |
Pablo Rodriguez Moreno (Thay: Juanfri) 60 | |
Sean Kavanagh (Thay: Jack Byrne) 62 | |
Daniel Mandroiu (Thay: Joshua Honohan) 63 | |
Dylan Watts (Thay: Aaron McEneff) 63 | |
Ethan Santos (Thay: Forjan) 65 | |
Javi Paul (Thay: Gabriel Cardozo) 79 |
Thống kê trận đấu Shamrock Rovers vs St Joseph's


Diễn biến Shamrock Rovers vs St Joseph's
Gabriel Cardozo rời sân và được thay thế bởi Javi Paul.
Forjan rời sân và được thay thế bởi Ethan Santos.
Aaron McEneff rời sân và được thay thế bởi Dylan Watts.
Joshua Honohan rời sân và được thay thế bởi Daniel Mandroiu.
Jack Byrne rời sân và được thay thế bởi Sean Kavanagh.
Juanfri rời sân và được thay thế bởi Pablo Rodriguez Moreno.
Thẻ vàng cho Geovanni Barba.
Rory Gaffney rời sân và được thay thế bởi John McGovern.
Roberto Lopes rời sân và được thay thế bởi Lee Grace.
Mitch Gibson rời sân và được thay thế bởi Adrian Armental.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Cian Barrett.
Thẻ vàng cho Gabriel Cardozo.
Thẻ vàng cho Cory O'Sullivan.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Shamrock Rovers vs St Joseph's
Shamrock Rovers (3-5-2): Edward McGinty (1), Gary O'Neill (16), Pico (4), Joshua Honohan (2), Danny Grant (21), Jack Byrne (29), Aaron McEneff (8), Cian Barrett (22), Cory O'Sullivan (27), Rory Gaffney (20), Michael Noonan (31)
St Joseph's (4-3-3): Bradley Banda (1), Leon Volz (11), Gabriel Cardozo (20), Geovanni Barba (5), Jayce Olivero (3), Juanfri (19), Manolin (6), Juanma Gonzalez (22), Mitch Gibson (17), Forjan (7), Angel Martinez (12)


| Thay người | |||
| 46’ | Rory Gaffney John McGovern | 46’ | Mitch Gibson Adrian Armental |
| 46’ | Roberto Lopes Lee Grace | 60’ | Juanfri Pablo Rodriguez Moreno |
| 62’ | Jack Byrne Sean Kavanagh | 65’ | Forjan Ethan Santos |
| 63’ | Joshua Honohan Daniel Mândroiu | 79’ | Gabriel Cardozo Javi Paul |
| 63’ | Aaron McEneff Dylan Watts | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
John McGovern | Marcos Zappacosta | ||
Victor Ozhianvuna | Gonzalo Paz | ||
Matthew Healy | Javi Paul | ||
Daniel Mândroiu | Pablo Rodriguez Moreno | ||
Sean Kavanagh | Ethan Santos | ||
Graham Burke | Adrian Armental | ||
Dylan Watts | |||
Dan Cleary | |||
Lee Grace | |||
Alex Noonan | |||
Lee Steacy | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Shamrock Rovers
Thành tích gần đây St Joseph's
Bảng xếp hạng Europa Conference League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 6 | 16 | ||
| 2 | 6 | 4 | 2 | 0 | 7 | 14 | ||
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | ||
| 4 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | ||
| 5 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | ||
| 6 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | ||
| 7 | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 13 | ||
| 8 | 6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 12 | ||
| 9 | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | ||
| 10 | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 10 | ||
| 11 | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | ||
| 12 | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | ||
| 13 | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 10 | ||
| 14 | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | ||
| 15 | 6 | 3 | 0 | 3 | 3 | 9 | ||
| 16 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | ||
| 17 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | ||
| 18 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | ||
| 19 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | ||
| 20 | 6 | 2 | 2 | 2 | -4 | 8 | ||
| 21 | 6 | 1 | 4 | 1 | 1 | 7 | ||
| 22 | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | ||
| 23 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | ||
| 24 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | ||
| 25 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | ||
| 26 | 6 | 2 | 1 | 3 | -8 | 7 | ||
| 27 | 6 | 2 | 0 | 4 | 0 | 6 | ||
| 28 | 6 | 2 | 0 | 4 | 0 | 6 | ||
| 29 | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | ||
| 30 | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | ||
| 31 | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | ||
| 32 | 6 | 0 | 3 | 3 | -3 | 3 | ||
| 33 | 6 | 1 | 0 | 5 | -7 | 3 | ||
| 34 | 6 | 0 | 2 | 4 | -7 | 2 | ||
| 35 | 6 | 0 | 2 | 4 | -11 | 2 | ||
| 36 | 6 | 0 | 1 | 5 | -11 | 1 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
