Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
S. McHale 11 | |
(og) Sean McHale 11 | |
Daniel Grant (Thay: Jake Mulraney) 39 | |
Cory O'Sullivan (Thay: Matthew Healy) 46 | |
Ryan O'Kane (Thay: Alex Nolan) 46 | |
Ciaron Harkin (Thay: James McManus) 53 | |
John McGovern (Thay: Michael Noonan) 65 | |
Graham Burke (Thay: Aaron Greene) 65 | |
Victor Ozhianvuna (Thay: Dylan Watts) 65 | |
Jeannot Esua 66 | |
John O'Sullivan 69 | |
Mai Traore (Thay: Ciaron Harkin) 72 | |
Carl McHugh (Thay: Cian Kavanagh) 81 | |
Jack Byrne 90+1' | |
Sam Sargeant 90+4' | |
Carl McHugh 90+7' |
Thống kê trận đấu Shamrock Rovers vs Sligo Rovers


Diễn biến Shamrock Rovers vs Sligo Rovers
V À A A O O O - Carl McHugh đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Sam Sargeant.
Thẻ vàng cho Jack Byrne.
Cian Kavanagh rời sân và được thay thế bởi Carl McHugh.
Ciaron Harkin rời sân và được thay thế bởi Mai Traore.
Thẻ vàng cho John O'Sullivan.
V À A A O O O - Jeannot Esua đã ghi bàn!
V À A A A O O O Sligo Rovers ghi bàn.
Dylan Watts rời sân và được thay thế bởi Victor Ozhianvuna.
Aaron Greene rời sân và được thay thế bởi Graham Burke.
Michael Noonan rời sân và được thay thế bởi John McGovern.
James McManus rời sân và được thay thế bởi Ciaron Harkin.
Alex Nolan rời sân và được thay thế bởi Ryan O'Kane.
Matthew Healy rời sân và được thay thế bởi Cory O'Sullivan.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Jake Mulraney rời sân và được thay thế bởi Daniel Grant.
PHẢN LƯỚI NHÀ - Sean McHale đưa bóng vào lưới nhà!
V À A A O O O - Một cầu thủ của Sligo Rovers ghi bàn phản lưới nhà!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Shamrock Rovers vs Sligo Rovers
Shamrock Rovers (3-4-2-1): Edward McGinty (1), Tunmise Sobowale (22), Lee Grace (5), Adam Matthews (2), Dylan Watts (7), Matthew Healy (8), Jack Byrne (29), Adam Brennan (19), Jake Mulraney (11), Aaron Greene (9), Michael Noonan (31)
Sligo Rovers (3-4-1-2): Sam Sargeant (29), Oliver Denham (15), Gareth McElroy (52), Sean McHale (17), William Fitzgerald (7), Shane Blaney (5), James McManus (14), Jeannot Esua (33), Alex Nolan (19), Daire Patton (71), Cian Kavanagh (11)


| Thay người | |||
| 39’ | Jake Mulraney Danny Grant | 46’ | Alex Nolan Ryan O'Kane |
| 46’ | Matthew Healy Cory O'Sullivan | 53’ | Mai Traore Ciaron Harkin |
| 65’ | Aaron Greene Graham Burke | 72’ | Ciaron Harkin Mai Traore |
| 65’ | Michael Noonan John McGovern | 81’ | Cian Kavanagh Carl McHugh |
| 65’ | Dylan Watts Victor Ozhianvuna | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Alex Noonan | Liam Hughes | ||
Graham Burke | Conor Cannon | ||
Danny Grant | Ciaron Harkin | ||
Connor Malley | Kyle McDonagh | ||
John McGovern | Carl McHugh | ||
Cory O'Sullivan | Ryan O'Kane | ||
John O'Sullivan | Sean Stewart | ||
Victor Ozhianvuna | Mai Traore | ||
Enda Stevens | Guilherme Rego Priosti | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Shamrock Rovers
Thành tích gần đây Sligo Rovers
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 12 | 4 | 4 | 14 | 40 | T B B T T | |
| 2 | 20 | 9 | 7 | 4 | 10 | 34 | T T T B T | |
| 3 | 19 | 9 | 5 | 5 | 14 | 32 | H T B H B | |
| 4 | 19 | 7 | 8 | 4 | 3 | 29 | H B T H T | |
| 5 | 19 | 6 | 8 | 5 | 1 | 26 | H T T H H | |
| 6 | 20 | 4 | 10 | 6 | -1 | 22 | B H H H B | |
| 7 | 18 | 5 | 6 | 7 | -3 | 21 | H B T B H | |
| 8 | 19 | 5 | 6 | 8 | -7 | 21 | T B B H H | |
| 9 | 19 | 5 | 4 | 10 | -12 | 19 | H H B T B | |
| 10 | 19 | 1 | 8 | 10 | -19 | 11 | B H T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch