Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Shamrock Rovers vs NK Celje hôm nay 24-10-2025

Giải Europa Conference League - Th 6, 24/10

Kết thúc

Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

0 : 2

NK Celje

NK Celje

Hiệp một: 0-2
T6, 02:00 24/10/2025
Vòng bảng - Europa Conference League
Tallaght Stadium
TV360, VTV Prime, ON+
Franko Kovacevic (Kiến tạo: Nikita Iosifov)
12
(VAR check)
16
Mario Kvesic
33
Franko Kovacevic (Kiến tạo: Lukasz Bejger)
40
Darko Hrka
43
Joshua Honohan
45+2'
Milot Avdyli (Thay: Vitali Lisakovich)
55
Papa Daniel (Thay: Darko Hrka)
55
Graham Burke (Thay: Daniel Mandroiu)
58
Lee Grace (Thay: Adam Matthews)
58
Aaron McEneff (Thay: Connor Malley)
62
Cory O'Sullivan
79
Michael Noonan (Thay: Rory Gaffney)
82
John McGovern (Thay: Dylan Watts)
83
Matej Poplatnik (Thay: Franko Kovacevic)
83
Ivica Vidovic (Thay: Mario Kvesic)
83
Rudi Vancas (Thay: Danijel Sturm)
87
Papa Daniel
89

Thống kê trận đấu Shamrock Rovers vs NK Celje

số liệu thống kê
Shamrock Rovers
Shamrock Rovers
NK Celje
NK Celje
39 Kiểm soát bóng 61
13 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
7 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Shamrock Rovers vs NK Celje

Tất cả (24)
90+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

89' Thẻ vàng cho Papa Daniel.

Thẻ vàng cho Papa Daniel.

87'

Danijel Sturm rời sân và được thay thế bởi Rudi Vancas.

83'

Mario Kvesic rời sân và được thay thế bởi Ivica Vidovic.

83'

Franko Kovacevic rời sân và được thay thế bởi Matej Poplatnik.

83'

Dylan Watts rời sân và được thay thế bởi John McGovern.

82'

Rory Gaffney rời sân và được thay thế bởi Michael Noonan.

79' Thẻ vàng cho Cory O'Sullivan.

Thẻ vàng cho Cory O'Sullivan.

62'

Connor Malley rời sân và được thay thế bởi Aaron McEneff.

58'

Adam Matthews rời sân và được thay thế bởi Lee Grace.

58'

Daniel Mandroiu rời sân và được thay thế bởi Graham Burke.

55'

Darko Hrka rời sân và được thay thế bởi Papa Daniel.

55'

Vitali Lisakovich rời sân và được thay thế bởi Milot Avdyli.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

45+2' Thẻ vàng cho Joshua Honohan.

Thẻ vàng cho Joshua Honohan.

43' Thẻ vàng cho Darko Hrka.

Thẻ vàng cho Darko Hrka.

40'

Lukasz Bejger đã kiến tạo cho bàn thắng.

40' V À A A O O O - Franko Kovacevic đã ghi bàn!

V À A A O O O - Franko Kovacevic đã ghi bàn!

33' V À A A O O O - Mario Kvesic đã ghi bàn!

V À A A O O O - Mario Kvesic đã ghi bàn!

12'

Nikita Iosifov đã có đường kiến tạo cho bàn thắng.

Đội hình xuất phát Shamrock Rovers vs NK Celje

Shamrock Rovers (3-5-2): Edward McGinty (1), Dan Cleary (6), Roberto Lopes (4), Adam Matthews (3), Cory O'Sullivan (27), Connor Malley (23), Matthew Healy (17), Dylan Watts (7), Joshua Honohan (2), Rory Gaffney (20), Daniel Mândroiu (14)

NK Celje (4-3-3): Zan-Luk Leban (1), Žan Karničnik (23), Juanjo Nieto (2), Artemijus Tutyskinas (6), Lukasz Bejger (44), Darko Hrka (4), Mario Kvesic (8), Vitali Lisakovich (71), Danijel Sturm (10), Nikita Iosifov (20), Franko Kovacevic (9)

Shamrock Rovers
Shamrock Rovers
3-5-2
1
Edward McGinty
6
Dan Cleary
4
Roberto Lopes
3
Adam Matthews
27
Cory O'Sullivan
23
Connor Malley
17
Matthew Healy
7
Dylan Watts
2
Joshua Honohan
20
Rory Gaffney
14
Daniel Mândroiu
9
Franko Kovacevic
20
Nikita Iosifov
10
Danijel Sturm
71
Vitali Lisakovich
8
Mario Kvesic
4
Darko Hrka
44
Lukasz Bejger
6
Artemijus Tutyskinas
2
Juanjo Nieto
23
Žan Karničnik
1
Zan-Luk Leban
NK Celje
NK Celje
4-3-3
Thay người
58’
Adam Matthews
Lee Grace
55’
Vitali Lisakovich
Milot Avdyli
58’
Daniel Mandroiu
Graham Burke
55’
Darko Hrka
Papa Mustapha Daniel
62’
Connor Malley
Aaron McEneff
83’
Mario Kvesic
Ivica Vidovic
82’
Rory Gaffney
Michael Noonan
83’
Franko Kovacevic
Matej Poplatnik
83’
Dylan Watts
John McGovern
87’
Danijel Sturm
Rudi Pozeg Vancas
Cầu thủ dự bị
Lee Steacy
Luka Kolar
Alex Noonan
Damjan Vuklisevic
Lee Grace
Gasper Vodeb
Aaron McEneff
Florjan Jevsenak
Graham Burke
Milot Avdyli
Darragh Nugent
Papa Mustapha Daniel
Trevor Clarke
Ivica Vidovic
Cian Barrett
Matija Boben
Michael Noonan
Rudi Pozeg Vancas
Max Kovalevskis
Matej Poplatnik
John McGovern
Tiijan Zorko

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Europa League
09/08 - 2024
16/08 - 2024
H1: 2-0 | HP: 1-0
Europa Conference League
24/10 - 2025

Thành tích gần đây Shamrock Rovers

Europa Conference League
28/11 - 2025
Cúp quốc gia Ireland
Europa Conference League
07/11 - 2025
VĐQG Ireland
01/11 - 2025
30/10 - 2025
26/10 - 2025
Europa Conference League
24/10 - 2025
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
06/10 - 2025

Thành tích gần đây NK Celje

Europa Conference League
28/11 - 2025
VĐQG Slovenia
22/11 - 2025
09/11 - 2025
Europa Conference League
07/11 - 2025
VĐQG Slovenia
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Slovenia
29/10 - 2025
VĐQG Slovenia
27/10 - 2025
H1: 1-1
Europa Conference League
24/10 - 2025
VĐQG Slovenia
19/10 - 2025
06/10 - 2025

Bảng xếp hạng Europa Conference League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SamsunsporSamsunspor4310710
2StrasbourgStrasbourg4310310
3NK CeljeNK Celje430149
4Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk430139
5Mainz 05Mainz 05430129
6Rakow CzestochowaRakow Czestochowa422058
7LarnacaLarnaca422058
8DritaDrita422028
9Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok422028
10AthensAthens421157
11Sparta PragueSparta Prague421137
12VallecanoVallecano421127
13LausanneLausanne421127
14SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc421107
15CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova421107
16Lech PoznanLech Poznan420236
17FiorentinaFiorentina420236
18Crystal PalaceCrystal Palace420226
19Zrinjski MostarZrinjski Mostar4202-16
20AZ AlkmaarAZ Alkmaar4202-36
21Omonia NicosiaOmonia Nicosia412115
22KuPSKuPS412115
23FC NoahFC Noah412105
24RijekaRijeka412105
25KF ShkendijaKF Shkendija4112-24
26Lincoln Red Imps FCLincoln Red Imps FC4112-64
27Dynamo KyivDynamo Kyiv4103-13
28Legia WarszawaLegia Warszawa4103-23
29Slovan BratislavaSlovan Bratislava4103-33
30Hamrun SpartansHamrun Spartans4103-33
31BK HaeckenBK Haecken4022-22
32BreidablikBreidablik4022-52
33AberdeenAberdeen4022-72
34ShelbourneShelbourne4013-41
35Shamrock RoversShamrock Rovers4013-61
36Rapid WienRapid Wien4004-100
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Europa Conference League

Xem thêm
top-arrow